Người ở nước ngoài nhận thừa kế tại Việt Nam thế nào theo BLDS 2026?

Mở đầu

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, số lượng người Việt Nam sinh sống, học tập, làm việc và định cư ở nước ngoài ngày càng tăng. Nhiều gia đình có con, cháu hoặc người thân đang cư trú tại Hoa Kỳ, Canada, Úc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức và nhiều quốc gia khác.

Nội dung trang

Khi cha mẹ, ông bà hoặc người thân tại Việt Nam qua đời để lại di sản, một trong những vấn đề được quan tâm nhất là người ở nước ngoài nhận thừa kế tại Việt Nam thế nào, có được đứng tên nhà đất hay không, có bắt buộc phải về Việt Nam để làm thủ tục hay có thể ủy quyền cho người khác thực hiện.

Người ở nước ngoài nhận thừa kế tại Việt Nam thế nào theo BLDS 2026?
Người ở nước ngoài nhận thừa kế tại Việt Nam thế nào theo BLDS 2026?

1. Người ở nước ngoài có được nhận thừa kế tại Việt Nam không?

Đây là câu hỏi được rất nhiều người Việt Nam đang sinh sống ở nước ngoài cũng như thân nhân của họ quan tâm khi phát sinh quan hệ thừa kế. Để trả lời chính xác câu hỏi này, cần xem xét đồng thời các quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Đất đai năm 2024, Luật Nhà ở năm 2023 và các văn bản pháp luật có liên quan.

Về nguyên tắc, pháp luật Việt Nam bảo đảm quyền thừa kế của mọi cá nhân, không phân biệt nơi cư trú, quốc tịch hay tình trạng định cư ở nước ngoài. Tuy nhiên, đối với từng loại tài sản, đặc biệt là quyền sử dụng đất và nhà ở, pháp luật chuyên ngành có thể đặt ra những điều kiện riêng về việc sở hữu hoặc đứng tên trên giấy chứng nhận.

1.1. Khái niệm người ở nước ngoài theo quy định pháp luật

Trước khi tìm hiểu quyền nhận thừa kế, cần xác định thế nào là “người ở nước ngoài”.

Trong thực tiễn, khái niệm này bao gồm nhiều nhóm đối tượng khác nhau như:

  • Người Việt Nam đang học tập ở nước ngoài.
  • Người Việt Nam đi lao động theo hợp đồng.
  • Người Việt Nam định cư ở nước ngoài.
  • Người mang hai quốc tịch.
  • Người đã nhập quốc tịch nước ngoài.
  • Người nước ngoài có quan hệ thừa kế tại Việt Nam.

Mặc dù tình trạng pháp lý của từng nhóm có sự khác biệt, nhưng khi phát sinh quan hệ thừa kế tại Việt Nam, quyền và nghĩa vụ của họ sẽ được xem xét trên cơ sở quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế có liên quan.

Trong nhiều trường hợp, việc xác định đúng tư cách pháp lý của người thừa kế có ý nghĩa rất quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến quyền đứng tên quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở cũng như trình tự thực hiện thủ tục hành chính sau khi nhận di sản.

1.2. Quyền hưởng di sản của người ở nước ngoài

Điều 609 Bộ luật Dân sự năm 2015 ghi nhận quyền thừa kế là một trong những quyền dân sự cơ bản của cá nhân. Theo đó, cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình; để lại tài sản cho người thừa kế theo pháp luật; đồng thời người thừa kế có quyền hưởng di sản theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật.

Quy định này thể hiện nguyên tắc bình đẳng về quyền hưởng thừa kế. Do đó, việc một người đang sinh sống ở nước ngoài không làm mất quyền được hưởng di sản nếu họ thuộc đối tượng được hưởng theo di chúc hoặc theo pháp luật.

Ví dụ, ông A cư trú tại Thành phố Hồ Chí Minh có hai người con, trong đó người con cả đang định cư tại Úc, người con thứ hai sinh sống tại Việt Nam. Khi ông A qua đời mà không để lại di chúc, cả hai người con đều thuộc hàng thừa kế thứ nhất và có quyền hưởng phần di sản bằng nhau, trừ trường hợp có căn cứ pháp luật xác định một trong hai người không có quyền hưởng di sản.

Điều này cho thấy nơi cư trú không phải là căn cứ để hạn chế quyền thừa kế của cá nhân.

1.3. Người Việt Nam định cư ở nước ngoài có được nhận thừa kế không?

Người Việt Nam định cư ở nước ngoài là nhóm đối tượng thường xuyên phát sinh quan hệ thừa kế tại Việt Nam. Đây có thể là những người đã sinh sống ổn định tại nước ngoài nhiều năm nhưng vẫn còn quốc tịch Việt Nam hoặc có nguồn gốc Việt Nam.

Theo quy định của pháp luật hiện hành, người Việt Nam định cư ở nước ngoài hoàn toàn có quyền nhận di sản thừa kế nếu:

  • Được chỉ định trong di chúc hợp pháp; hoặc
  • Thuộc hàng thừa kế theo pháp luật.

Quyền hưởng di sản của họ không bị hạn chế chỉ vì đang cư trú ở nước ngoài.

Tuy nhiên, sau khi xác lập quyền hưởng di sản, việc đăng ký quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng đối với từng loại tài sản sẽ phải đáp ứng các điều kiện do pháp luật chuyên ngành quy định.

Ví dụ, nếu di sản là tiền, vàng hoặc cổ phần doanh nghiệp thì thủ tục tiếp nhận thường đơn giản hơn. Trong khi đó, nếu di sản là quyền sử dụng đất hoặc nhà ở thì cần xem xét người nhận có thuộc đối tượng được đứng tên hay không.

Đây cũng là lý do vì sao nhiều vụ việc thừa kế có yếu tố nước ngoài cần có sự hỗ trợ của luật sư ngay từ giai đoạn đầu nhằm tránh phát sinh tranh chấp hoặc kéo dài thời gian giải quyết.

1.4. Người đã nhập quốc tịch nước ngoài có được hưởng thừa kế không?

Một trong những vấn đề thường gây nhầm lẫn là việc người Việt Nam sau khi nhập quốc tịch nước ngoài có còn được hưởng di sản tại Việt Nam hay không.

Câu trả lời là .

Quyền hưởng thừa kế được xác định dựa trên quy định của Bộ luật Dân sự về quan hệ thừa kế chứ không chỉ căn cứ vào quốc tịch của người nhận di sản.

Do đó, nếu người đã nhập quốc tịch nước ngoài được chỉ định trong di chúc hoặc thuộc hàng thừa kế theo pháp luật thì vẫn có quyền nhận phần di sản tương ứng.

Tuy nhiên, đối với bất động sản, việc được hưởng di sản không đồng nghĩa với việc đương nhiên được đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hoặc quyền sở hữu nhà ở. Khi đó, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét điều kiện cụ thể theo Luật Đất đai năm 2024 và Luật Nhà ở năm 2023 để xác định phương án xử lý phù hợp.

Trong nhiều trường hợp, người nhận có thể phải thực hiện việc chuyển nhượng, tặng cho hoặc áp dụng các hình thức xử lý khác theo quy định của pháp luật.

1.5. Người nước ngoài có được nhận thừa kế tại Việt Nam không?

Không chỉ người Việt Nam định cư ở nước ngoài mà người mang quốc tịch nước ngoài cũng có thể trở thành người thừa kế.

Điều này thường xảy ra khi:

  • Người nước ngoài là vợ hoặc chồng của công dân Việt Nam.
  • Người nước ngoài là con của người để lại di sản.
  • Người nước ngoài được chỉ định trong di chúc.
  • Quan hệ nhận nuôi con nuôi có yếu tố nước ngoài được xác lập hợp pháp.

Trong những trường hợp này, người nước ngoài vẫn có quyền hưởng di sản theo quy định của Bộ luật Dân sự. Tuy nhiên, việc xác lập quyền sở hữu đối với nhà ở hoặc quyền sử dụng đất sẽ được điều chỉnh bởi các quy định riêng của pháp luật Việt Nam.

Do đó, khi giải quyết các vụ việc thừa kế có người nước ngoài tham gia, cần phân biệt rõ giữa quyền hưởng di sảnquyền sở hữu hoặc sử dụng tài sản sau khi nhận di sản để tránh hiểu nhầm.

1.6. Những trường hợp không được hưởng di sản

Mặc dù pháp luật bảo đảm quyền thừa kế của cá nhân, nhưng không phải mọi người đều có quyền nhận di sản.

Theo Điều 621 Bộ luật Dân sự năm 2015, một số trường hợp có thể bị tước quyền hưởng di sản, chẳng hạn như:

  • Người bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm tính mạng, sức khỏe hoặc có hành vi ngược đãi nghiêm trọng đối với người để lại di sản.
  • Người vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản.
  • Người có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc giả mạo di chúc nhằm hưởng di sản trái pháp luật.

Tuy nhiên, nếu người để lại di sản biết rõ hành vi của người đó nhưng vẫn lập di chúc cho họ hưởng di sản thì quyền hưởng thừa kế vẫn có thể được công nhận theo quy định của pháp luật.

Ngoài ra, người thừa kế cũng có quyền từ chối nhận di sản, với điều kiện việc từ chối không nhằm trốn tránh nghĩa vụ tài sản đối với người khác và được thực hiện đúng trình tự, thủ tục luật định.

Người ở nước ngoài nhận thừa kế tại Việt Nam thế nào theo BLDS 2026?
Người ở nước ngoài nhận thừa kế tại Việt Nam thế nào theo BLDS 2026?

2. Những loại tài sản người ở nước ngoài có thể được nhận thừa kế

Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, di sản thừa kế bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung với người khác. Điều này có nghĩa rằng khi một cá nhân qua đời, toàn bộ quyền sở hữu đối với tài sản hợp pháp của họ, cũng như các quyền tài sản được pháp luật công nhận, đều có thể trở thành đối tượng của quan hệ thừa kế.

Đối với người đang sinh sống ở nước ngoài, việc xác định chính xác loại tài sản được nhận có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Bởi lẽ, mỗi loại tài sản sẽ chịu sự điều chỉnh của các quy định pháp luật khác nhau và kéo theo trình tự, thủ tục chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng khác nhau.

2.1. Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng và ngoại tệ

Tiền mặt, tiền gửi tiết kiệm, tiền trong tài khoản thanh toán hoặc ngoại tệ là những loại di sản phổ biến nhất và cũng là loại tài sản có thủ tục chuyển giao tương đối đơn giản.

Khi người để lại di sản qua đời, số tiền trong tài khoản ngân hàng không tự động được chuyển cho người thân mà phải được giải quyết theo quy định về thừa kế. Người thừa kế cần thực hiện thủ tục khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản, sau đó làm việc với ngân hàng để nhận số tiền thuộc phần quyền của mình.

Đối với người đang ở nước ngoài, nếu không thể trực tiếp về Việt Nam, họ có thể lập văn bản ủy quyền cho người khác thay mặt thực hiện các thủ tục cần thiết. Tuy nhiên, văn bản ủy quyền phải được lập đúng hình thức và đáp ứng các yêu cầu về chứng nhận, chứng thực theo quy định của pháp luật.

Trong thực tiễn, tranh chấp đối với tiền gửi ngân hàng thường phát sinh khi người chết không để lại di chúc hoặc có nhiều người cùng yêu cầu ngân hàng chi trả. Vì vậy, ngân hàng chỉ giải ngân khi có đầy đủ căn cứ pháp lý chứng minh quyền hưởng di sản của người yêu cầu.

2.2. Vàng, kim khí quý, đá quý và tài sản có giá trị

Ngoài tiền mặt, nhiều người để lại các loại tài sản có giá trị như vàng, kim cương, trang sức, đồng hồ, đồ cổ hoặc các tài sản sưu tầm.

Đây đều là tài sản hợp pháp và có thể trở thành di sản thừa kế nếu thuộc quyền sở hữu của người chết.

Đối với các loại tài sản này, việc phân chia thường dựa trên:

  • Nội dung di chúc;
  • Thỏa thuận giữa các đồng thừa kế;
  • Hoặc bản án, quyết định của Tòa án nếu phát sinh tranh chấp.

Khó khăn lớn nhất trong thực tế không phải là thủ tục chuyển quyền mà là chứng minh tài sản thực sự tồn tại và thuộc sở hữu của người đã chết.

Đối với người ở nước ngoài, nếu tài sản là vàng hoặc trang sức có giá trị lớn, việc vận chuyển ra nước ngoài còn phải tuân thủ quy định về hải quan, quản lý ngoại hối và các quy định khác của pháp luật có liên quan.

2.3. Quyền sử dụng đất

Quyền sử dụng đất là loại di sản có giá trị lớn nhất và cũng phát sinh nhiều tranh chấp nhất trong thực tiễn.

Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, quyền sử dụng đất là một loại tài sản và có thể được để lại thừa kế.

Tuy nhiên, việc người ở nước ngoài được hưởng quyền sử dụng đấtđược đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất là hai vấn đề pháp lý khác nhau.

Nói cách khác, một người có thể được xác định là người thừa kế hợp pháp nhưng việc đăng ký sang tên còn phụ thuộc vào điều kiện của Luật Đất đai năm 2024 và các quy định liên quan.

Trong thực tế, rất nhiều hồ sơ bị kéo dài do người thừa kế không xác định rõ ngay từ đầu mình có đủ điều kiện để đứng tên quyền sử dụng đất hay cần thực hiện theo phương án khác.

2.4. Nhà ở và công trình xây dựng

Nhà ở là loại tài sản thường gắn liền với quyền sử dụng đất nhưng cũng có những trường hợp quyền sở hữu nhà và quyền sử dụng đất thuộc các chủ thể khác nhau.

Đối với nhà ở, ngoài Bộ luật Dân sự còn phải áp dụng Luật Nhà ở năm 2023 để xác định:

  • Người nhận thừa kế có thuộc đối tượng được sở hữu nhà ở tại Việt Nam hay không;
  • Điều kiện đăng ký quyền sở hữu;
  • Quyền và nghĩa vụ của chủ sở hữu sau khi nhận di sản.

Đây là bước mà nhiều người thường nhầm lẫn khi cho rằng chỉ cần có văn bản khai nhận di sản là đã trở thành chủ sở hữu hợp pháp của căn nhà. Trên thực tế, việc đăng ký quyền sở hữu vẫn là thủ tục bắt buộc trong nhiều trường hợp.

2.5. Cổ phần, phần vốn góp trong doanh nghiệp

Ngày nay, nhiều cá nhân sở hữu cổ phần trong công ty cổ phần hoặc phần vốn góp trong công ty trách nhiệm hữu hạn. Khi họ qua đời, các quyền này cũng trở thành di sản thừa kế.

Người ở nước ngoài hoàn toàn có thể được nhận:

  • Cổ phần trong công ty cổ phần;
  • Phần vốn góp trong công ty trách nhiệm hữu hạn;
  • Quyền góp vốn trong doanh nghiệp khác theo quy định của pháp luật.

Sau khi hoàn tất thủ tục thừa kế, doanh nghiệp sẽ thực hiện việc cập nhật thông tin thành viên hoặc cổ đông theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp và điều lệ công ty.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp, điều lệ công ty có thể quy định trình tự hoặc điều kiện riêng liên quan đến việc chuyển giao phần vốn góp. Vì vậy, ngoài quy định của pháp luật, người nhận thừa kế cũng cần xem xét điều lệ doanh nghiệp để bảo đảm quyền lợi của mình.

2.6. Cổ phiếu, trái phiếu và các loại chứng khoán

Ngoài cổ phần chưa niêm yết, người để lại di sản còn có thể sở hữu cổ phiếu giao dịch trên thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp, trái phiếu Chính phủ hoặc các loại chứng khoán khác.

Đây đều là tài sản hợp pháp và có thể được chuyển giao cho người thừa kế.

Người ở nước ngoài sau khi hoàn thành thủ tục khai nhận di sản sẽ thực hiện các thủ tục với công ty chứng khoán hoặc tổ chức lưu ký để chuyển quyền sở hữu theo quy định của pháp luật về chứng khoán.

Do giá trị của chứng khoán có thể thay đổi từng ngày, các đồng thừa kế nên sớm hoàn tất thủ tục để tránh phát sinh tranh chấp liên quan đến giá trị tài sản tại thời điểm phân chia.

2.7. Quyền sở hữu trí tuệ và các quyền tài sản khác

Không chỉ những tài sản hữu hình mới được để lại thừa kế. Trong nhiều trường hợp, quyền tài sản phát sinh từ quyền sở hữu trí tuệ cũng là di sản.

Ví dụ:

  • Quyền tác giả đối với tác phẩm.
  • Quyền liên quan.
  • Quyền nhận tiền bản quyền.
  • Quyền khai thác thương mại nhãn hiệu trong một số trường hợp theo quy định của pháp luật.
  • Quyền hưởng lợi từ hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ.

Đây là nhóm tài sản có giá trị kinh tế rất lớn nhưng thường bị bỏ quên khi giải quyết thừa kế.

Ngoài ra, người ở nước ngoài còn có thể được hưởng các quyền tài sản khác như:

  • Quyền yêu cầu thanh toán theo hợp đồng.
  • Quyền đòi nợ.
  • Quyền hưởng tiền bảo hiểm.
  • Quyền nhận bồi thường.
  • Quyền phát sinh từ hợp đồng dân sự.

Các quyền này đều có thể được chuyển giao cho người thừa kế nếu không thuộc trường hợp gắn liền với nhân thân của người đã chết.

Người ở nước ngoài nhận thừa kế tại Việt Nam thế nào theo BLDS 2026?
Người ở nước ngoài nhận thừa kế tại Việt Nam thế nào theo BLDS 2026?

3. Điều kiện để người ở nước ngoài được nhận thừa kế tại Việt Nam

3.1. Có quyền hưởng di sản theo di chúc hoặc theo pháp luật

Điều kiện đầu tiên và cũng là điều kiện quan trọng nhất là người ở nước ngoài phải có quyền hưởng di sản hợp pháp.

Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, quyền hưởng di sản được xác lập thông qua hai căn cứ là thừa kế theo di chúcthừa kế theo pháp luật.

Trong trường hợp người chết để lại di chúc hợp pháp thì việc phân chia di sản sẽ được thực hiện theo nội dung của di chúc. Người được chỉ định trong di chúc, dù đang cư trú ở Việt Nam hay nước ngoài, đều có quyền nhận phần tài sản mà người lập di chúc để lại.

Ngược lại, nếu người chết không để lại di chúc hoặc di chúc không hợp pháp, di sản sẽ được chia theo quy định về thừa kế theo pháp luật. Khi đó, người ở nước ngoài nếu thuộc hàng thừa kế theo quy định của Bộ luật Dân sự vẫn được hưởng phần di sản tương ứng.

Điều này thể hiện nguyên tắc bình đẳng giữa những người thừa kế, không phân biệt nơi cư trú hay quốc tịch.

3.2. Di chúc phải hợp pháp nếu nhận thừa kế theo di chúc

Trong thực tiễn, nhiều tranh chấp phát sinh không phải vì người thừa kế ở nước ngoài mà do di chúc không đáp ứng điều kiện có hiệu lực.

Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, một bản di chúc chỉ có giá trị pháp lý khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện về chủ thể, ý chí và hình thức theo quy định của pháp luật.

Nếu di chúc bị Tòa án tuyên vô hiệu thì việc chia di sản sẽ được thực hiện theo quy định về thừa kế theo pháp luật.

Đối với người ở nước ngoài, đây là vấn đề cần đặc biệt lưu ý vì nhiều trường hợp người thân lập di chúc từ nhiều năm trước, đến khi mở thừa kế mới phát sinh tranh chấp về tính hợp pháp của di chúc.

Trong quá trình tư vấn, luật sư thường khuyến nghị kiểm tra kỹ tính hợp pháp của di chúc trước khi tiến hành các thủ tục khai nhận di sản nhằm tránh phát sinh rủi ro về sau.

3.3. Thuộc hàng thừa kế theo pháp luật trong trường hợp không có di chúc

Nếu không có di chúc hoặc di chúc không có hiệu lực thì việc phân chia di sản sẽ được thực hiện theo quy định về hàng thừa kế.

Theo Bộ luật Dân sự năm 2015, hàng thừa kế được xác định theo thứ tự ưu tiên.

Hàng thừa kế thứ nhất bao gồm:

  • Vợ hoặc chồng của người chết.
  • Cha mẹ đẻ.
  • Cha mẹ nuôi.
  • Con đẻ.
  • Con nuôi.

Nếu không còn ai thuộc hàng thừa kế thứ nhất hoặc tất cả những người thuộc hàng này đều không có quyền hưởng di sản, từ chối nhận di sản hoặc đã chết thì mới chuyển sang hàng thừa kế tiếp theo.

Như vậy, nơi cư trú không ảnh hưởng đến quyền được xác định là người thừa kế theo pháp luật.

4. Hồ sơ người ở nước ngoài cần chuẩn bị để nhận thừa kế tại Việt Nam

4.1. Giấy chứng tử hoặc giấy tờ xác nhận người để lại di sản đã chết

Giấy chứng tử là tài liệu quan trọng nhất trong hồ sơ thừa kế. Đây là căn cứ pháp lý để xác định thời điểm mở thừa kế, đồng thời là cơ sở để xác định thời hiệu yêu cầu chia di sản và các quyền, nghĩa vụ phát sinh của người thừa kế.

Trong trường hợp người để lại di sản chết tại Việt Nam, giấy chứng tử được cấp bởi cơ quan hộ tịch có thẩm quyền theo quy định của pháp luật về hộ tịch.

Nếu người để lại di sản chết ở nước ngoài nhưng có tài sản tại Việt Nam thì giấy chứng tử do cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài cấp có thể được sử dụng. Tuy nhiên, tùy từng trường hợp, giấy tờ này phải được dịch sang tiếng Việt và đáp ứng các điều kiện về chứng nhận, hợp pháp hóa lãnh sự hoặc được miễn hợp pháp hóa theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.

4.2. Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu đối với di sản

Bên cạnh giấy chứng tử, người yêu cầu khai nhận thừa kế phải xuất trình các giấy tờ chứng minh người đã chết là chủ sở hữu hoặc chủ sử dụng hợp pháp của tài sản.

Tùy từng loại tài sản, giấy tờ có thể bao gồm:

  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất.
  • Giấy đăng ký xe ô tô, xe máy.
  • Sổ tiết kiệm hoặc xác nhận số dư tài khoản ngân hàng.
  • Giấy chứng nhận cổ phần, phần vốn góp.
  • Hợp đồng mua bán tài sản.
  • Văn bằng bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.
  • Các giấy tờ khác chứng minh quyền sở hữu hợp pháp.

Trong trường hợp tài sản chưa được cấp giấy chứng nhận hoặc giấy tờ bị mất, người thừa kế cần thực hiện các thủ tục bổ sung theo quy định trước khi tiến hành khai nhận di sản.

Đây là bước quan trọng vì cơ quan công chứng chỉ có thể xác nhận việc khai nhận di sản khi có căn cứ chứng minh tài sản thực sự thuộc quyền sở hữu của người đã chết.

4.3. Giấy tờ chứng minh quan hệ giữa người thừa kế và người để lại di sản

Đối với trường hợp thừa kế theo pháp luật, việc chứng minh quan hệ huyết thống hoặc quan hệ hôn nhân giữa người thừa kế và người để lại di sản là yêu cầu bắt buộc.

Các giấy tờ thường được sử dụng bao gồm:

  • Giấy khai sinh.
  • Giấy đăng ký kết hôn.
  • Quyết định công nhận việc nuôi con nuôi.
  • Quyết định xác định cha, mẹ, con.
  • Sổ hộ khẩu hoặc giấy tờ cư trú cũ (trong một số trường hợp).
  • Các bản án hoặc quyết định của Tòa án có liên quan.

Nếu không có giấy khai sinh do thất lạc hoặc bị hư hỏng, người thừa kế có thể phải thực hiện thủ tục đăng ký lại hộ tịch hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xác nhận quan hệ theo quy định.

Trong thực tế, đây là nhóm giấy tờ thường phát sinh nhiều khó khăn đối với những người đã rời Việt Nam từ rất lâu hoặc thay đổi thông tin cá nhân sau khi nhập quốc tịch nước ngoài.

4.4. Giấy tờ tùy thân của người nhận thừa kế

Người ở nước ngoài cần xuất trình giấy tờ tùy thân còn giá trị sử dụng để chứng minh nhân thân khi thực hiện thủ tục.

Tùy từng trường hợp, giấy tờ có thể bao gồm:

  • Hộ chiếu Việt Nam.
  • Hộ chiếu nước ngoài.
  • Thẻ thường trú hoặc giấy phép cư trú ở nước ngoài.
  • Căn cước công dân (nếu còn giá trị).
  • Giấy xác nhận quốc tịch trong trường hợp cần thiết.

Khi thông tin trên các giấy tờ không thống nhất, chẳng hạn tên tiếng Việt và tên theo hộ chiếu nước ngoài có sự khác biệt, người thừa kế nên chuẩn bị thêm các tài liệu chứng minh việc thay đổi họ tên hoặc quốc tịch để tránh phát sinh vướng mắc trong quá trình giải quyết hồ sơ.

4.5. Di chúc (nếu nhận thừa kế theo di chúc)

Nếu việc nhận di sản được thực hiện theo di chúc thì bản di chúc là một trong những tài liệu quan trọng nhất.

Người yêu cầu cần nộp:

  • Bản chính di chúc.
  • Hoặc bản sao hợp lệ trong trường hợp pháp luật cho phép

Trong nhiều vụ việc, mặc dù người lập di chúc có ý chí rõ ràng nhưng do hình thức của di chúc không phù hợp với quy định pháp luật nên phát sinh tranh chấp giữa các đồng thừa kế. Vì vậy, việc kiểm tra tính hợp pháp của di chúc là bước không thể bỏ qua.

Xem thêm tại: Làm thế nào để đòi nợ đúng luật? (Cập nhật mới nhất 2026)

Kết luận

Việc người ở nước ngoài nhận thừa kế tại Việt Nam là quyền được pháp luật bảo vệ và ghi nhận. Dù người thừa kế đang sinh sống, học tập, làm việc hoặc định cư ở nước ngoài, họ vẫn có thể được hưởng di sản theo di chúc hoặc theo quy định của pháp luật nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện và thực hiện đúng trình tự, thủ tục theo quy định hiện hành.

Hy vọng những phân tích trong bài viết đã giúp bạn hiểu rõ người ở nước ngoài nhận thừa kế tại Việt Nam thế nào, điều kiện được hưởng di sản, hồ sơ cần chuẩn bị cũng như trình tự thực hiện đối với từng loại tài sản. Nếu vụ việc của bạn có yếu tố nước ngoài hoặc phát sinh tranh chấp về thừa kế, hãy chủ động tìm kiếm sự tư vấn từ luật sư để được hỗ trợ kịp thời, bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh

📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luattamduc.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo

0987791632