Đặt vấn đề
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, không ít cặp vợ chồng người Việt Nam sở hữu tài sản tại nhiều quốc gia khác nhau – bất động sản, tài khoản ngân hàng, cổ phần doanh nghiệp, tài sản số hoặc quỹ hưu trí.
Khi quan hệ hôn nhân chấm dứt, việc phân chia khối tài sản này không thể áp dụng đơn thuần pháp luật hôn nhân và gia đình trong nước. Nó đòi hỏi viện dẫn đồng thời các quy phạm xung đột pháp luật của tư pháp quốc tế Việt Nam lẫn quy định về thẩm quyền tài phán dân sự quốc tế.
Bài viết phân tích hệ thống các nguyên tắc xác định luật áp dụng, phạm vi thẩm quyền của Tòa án Việt Nam, cùng những vướng mắc thực tiễn phát sinh trong loại tranh chấp này.

Nguyên tắc xác định pháp luật áp dụng đối với từng loại tài sản
Điểm khởi đầu của mọi phân tích pháp lý là câu hỏi: luật của quốc gia nào điều chỉnh việc xác lập, thực hiện và chấm dứt quyền sở hữu đối với tài sản tranh chấp. Đây không phải câu hỏi có đáp án thống nhất cho mọi loại tài sản, mà phụ thuộc vào bản chất pháp lý của từng loại cụ thể.
Đối với bất động sản, pháp luật Việt Nam áp dụng nguyên tắc lex rei sitae – luật nơi có tài sản. Khoản 3 Điều 127 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định: “Việc giải quyết tài sản là bất động sản ở nước ngoài khi ly hôn tuân theo pháp luật của nước nơi có bất động sản đó.” Quy định này thống nhất với nguyên tắc chung tại khoản 1 Điều 678 Bộ luật Dân sự 2015.
Đối với động sản và tài sản tài chính khác: tài khoản ngân hàng, cổ phần, phương tiện di chuyển được – khoản 1 Điều 678 Bộ luật Dân sự 2015 cũng áp dụng nguyên tắc luật nơi có tài sản. Điểm khác biệt: khoản 2 Điều 678 cho phép các bên tự thỏa thuận lựa chọn luật áp dụng đối với động sản, mở ra khả năng viện dẫn pháp luật Việt Nam nếu cả hai đồng thuận và luật nước sở tại không cấm.
Trường hợp không xác định được luật áp dụng, Điều 664 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép áp dụng pháp luật của nước có mối liên hệ gắn bó nhất với quan hệ đó. Điều 670 Bộ luật Dân sự 2015 bổ sung cơ chế bảo lưu trật tự công: nếu áp dụng luật nước ngoài trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam, Tòa có quyền thay thế bằng pháp luật Việt Nam. Với tài sản tại Việt Nam, Điều 122 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 khẳng định áp dụng pháp luật Việt Nam.
Cần lưu ý điểm then chốt về phương pháp luận: “luật áp dụng” chỉ trả lời việc tài sản được chia theo tiêu chí, tỷ lệ của hệ thống pháp luật nào — hoàn toàn tách biệt với câu hỏi cơ quan nào có thẩm quyền thụ lý và cơ quan nào có khả năng cưỡng chế thi hành. Nhầm lẫn giữa hai vấn đề này là nguyên nhân phổ biến dẫn đến kỳ vọng thiếu chính xác về hiệu lực thực tế của bản án.
Phạm vi thẩm quyền của Tòa án Việt Nam và giới hạn thi hành
Tòa án Việt Nam có thẩm quyền thụ lý vụ ly hôn có yếu tố nước ngoài theo Điều 469 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, cụ thể khi:
(i) bị đơn có tài sản trên lãnh thổ Việt Nam (điểm c khoản 1);
(ii) nguyên đơn hoặc bị đơn là công dân Việt Nam (điểm d khoản 1).
Điều 470 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 quy định thêm các trường hợp thuộc thẩm quyền riêng biệt của Tòa án Việt Nam, gồm:
(i) tranh chấp liên quan bất động sản trên lãnh thổ Việt Nam;
(ii) vụ ly hôn giữa công dân Việt Nam và người nước ngoài mà cả hai đều cư trú tại Việt Nam.
Tuy nhiên, thẩm quyền thụ lý không đồng nghĩa với năng lực cưỡng chế thi hành trên thực tế, đặc biệt đối với bất động sản ở nước ngoài. Quốc gia sở tại luôn áp dụng nguyên tắc thẩm quyền riêng biệt đối với bất động sản trên lãnh thổ mình theo lex rei sitae, nên bản án của Tòa Việt Nam không thể tự động thi hành ở nước ngoài.
Muốn có hiệu lực thi hành, bản án phải qua thủ tục công nhận và cho thi hành tại Tòa án nước sở tại, với điều kiện tiên quyết là hai quốc gia có điều ước quốc tế hoặc áp dụng nguyên tắc có đi có lại.
Chính vì giới hạn này, nhiều Tòa án Việt Nam trong thực tiễn xét xử chọn cách tách riêng phần bất động sản ở nước ngoài khỏi phán quyết chính, chỉ ghi nhận quyền lợi của các bên mà không tuyên biện pháp thi hành cụ thể, đồng thời hướng dẫn đương sự tự tiến hành thủ tục tố tụng độc lập tại nước sở tại.
Cập nhật về tổ chức Tòa án từ 01/7/2025: Theo Luật số 81/2025/QH15 (Luật Tổ chức Tòa án nhân dân sửa đổi), hệ thống Tòa án chuyển sang mô hình ba cấp: Tòa án nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân khu vực, thay thế Tòa án nhân dân cấp huyện. Đã có 355 Tòa án nhân dân khu vực được thành lập, trong đó bố trí Tòa chuyên trách Gia đình và Người chưa thành niên. Thẩm quyền cụ thể của từng cấp đối với vụ việc ly hôn có yếu tố nước ngoài được hướng dẫn tại Nghị quyết 01/2025/NQ-HĐTP.
Phân loại tài sản có yếu tố nước ngoài và vướng mắc đặc thù

Việc phân chia tài sản có yếu tố nước ngoài không thể xử lý theo một khuôn mẫu thống nhất, vì mỗi loại tài sản mang đặc thù pháp lý và thực tiễn riêng.
Bất động sản: khó khăn lớn nhất là Tòa Việt Nam không có năng lực thi hành trực tiếp. Giải pháp thực tiễn thường dùng là tiến hành tố tụng độc lập tại Tòa quốc gia sở tại, trong đó bản án ly hôn của Tòa Việt Nam có thể dùng làm chứng cứ hỗ trợ. Bên cạnh đó, việc định giá cần đơn vị thẩm định có chứng chỉ hợp pháp tại nước sở tại, và thời điểm quy đổi tỷ giá thường là nội dung phát sinh tranh chấp.
Tài khoản ngân hàng và tiền gửi: được xác định là động sản, chịu sự điều chỉnh của luật nơi ngân hàng đặt trụ sở. Rủi ro lớn nhất là khả năng một bên rút tiền hoặc chuyển sang tài khoản bên thứ ba trước khi bản án có hiệu lực. Do đó, yêu cầu biện pháp khẩn cấp tạm thời ( như phong tỏa tài khoản) cần thực hiện sớm nhất, tại chính Tòa án nơi tài khoản được mở.
Cổ phần, cổ phiếu, quỹ đầu tư: vướng mắc thường bị bỏ sót là các điều khoản hạn chế chuyển nhượng trong hợp đồng cổ đông, như quyền ưu tiên mua lại (right of first refusal) hoặc cấm chuyển nhượng cho người không phải cổ đông hiện hữu. Những điều khoản này ảnh hưởng trực tiếp đến tính khả thi của phương án phân chia, đòi hỏi luật sư tại nước sở tại rà soát điều lệ công ty trước khi xác định hướng xử lý.
Tài sản số (tiền điện tử): vẫn là khoảng trống pháp lý. Theo Nghị định 80/2016/NĐ-CP, Việt Nam chưa công nhận tiền điện tử là tiền tệ, chứng khoán hay quyền tài sản theo nghĩa truyền thống.
Tuy nhiên, khoản 1 Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 định nghĩa tài sản chung theo hướng mở rộng, bao gồm “thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân”.
Trên cơ sở đó, nếu chứng minh được giá trị thực qua lịch sử giao dịch sàn hoặc sao kê ví điện tử, Tòa có xu hướng xem xét đưa vào phạm vi phân chia. Việc xử lý tài sản trên sàn quốc tế thường cần phối hợp pháp lý xuyên biên giới, đôi khi cần lệnh của Tòa nước sở tại để yêu cầu sàn phong tỏa.
Quỹ hưu trí (401(k), IRA tại Hoa Kỳ, Superannuation tại Úc): thường có giá trị lớn nhưng hay bị bỏ sót. Tại Hoa Kỳ, cần văn bản QDRO (Qualified Domestic Relations Order) do Tòa cấp để phân chia mà không phát sinh hậu quả thuế. Tại Úc, việc phân chia Superannuation được điều chỉnh bởi Family Law Act 1975. Không có QDRO hoặc lệnh tương đương, bên được phân chia sẽ không nhận được khoản tài sản này trên thực tế, dù bản án đã ghi nhận quyền lợi.
Một số lưu ý về thủ tục và thời hiệu

Hồ sơ khởi kiện tại Tòa Việt Nam đối với vụ việc có tài sản ở nước ngoài cần bổ sung nhiều tài liệu so với ly hôn thông thường, gồm:
(i) giấy tờ tài sản đã hợp pháp hóa lãnh sự hoặc chứng nhận Apostille;
(ii) bản dịch tiếng Việt có công chứng;
(iii) tài liệu chứng minh quốc tịch hoặc cư trú của các đương sự.
Khâu thường kéo dài thời gian giải quyết nhất là ủy thác tư pháp. Với quốc gia chưa có Hiệp định tương trợ tư pháp với Việt Nam (Hoa Kỳ, Úc), thời gian thực hiện khoảng mười sáu đến hai mươi bốn tháng. Với quốc gia đã có Hiệp định (Hàn Quốc, Pháp, Nga), thời gian rút ngắn còn khoảng sáu đến mười hai tháng.
Đối với trường hợp công nhận bản án ly hôn tuyên tại nước ngoài để giải quyết tài sản tại Việt Nam, cần đặc biệt lưu ý thời hiệu tại Điều 432 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015: đơn yêu cầu công nhận và cho thi hành phải nộp trong thời hạn ba năm kể từ ngày bản án có hiệu lực pháp luật. Đây là sai sót phổ biến trong thực tiễn — nhiều Việt kiều không xử lý ngay phần tài sản tại Việt Nam sau khi ly hôn ở nước ngoài, dẫn đến mất quyền yêu cầu công nhận khi thời hiệu đã hết.
Điều 439 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 quy định các trường hợp Tòa Việt Nam từ chối công nhận bản án nước ngoài, gồm:
(i) bản án chưa có hiệu lực pháp luật;
(ii) bị đơn không được triệu tập hợp lệ hoặc không được bảo đảm quyền tự bào chữa;
(iii) vụ việc đã được Tòa Việt Nam giải quyết bằng bản án có hiệu lực;
(iv) thời hiệu yêu cầu đã hết;
(v) việc công nhận trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.
Kết luận
Việc giải quyết tài sản có yếu tố nước ngoài trong vụ việc ly hôn đòi hỏi vận dụng đồng thời nhiều nguồn quy phạm — Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Bộ luật Dân sự 2015, Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, cùng các văn bản hướng dẫn ban hành năm 2025.
Điểm mấu chốt cần nắm rõ là sự phân biệt giữa ba vấn đề pháp lý độc lập nhưng thường bị nhầm lẫn: xác định pháp luật áp dụng, thẩm quyền thụ lý của Tòa án, và năng lực thi hành thực tế của bản án.
Đối với bất động sản, động sản giá trị lớn, tài sản số hay quỹ hưu trí ở nước ngoài, việc phối hợp đồng thời giữa luật sư tại Việt Nam và luật sư tại quốc gia sở tại, cùng việc chủ động thu thập chứng cứ và tuân thủ các thời hạn tố tụng, là điều kiện tiên quyết để bảo vệ hiệu quả quyền và lợi ích hợp pháp của các bên đương sự.
Thông tin liên hệ:
Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luattamduc.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

