Tặng cho tài sản, đặc biệt là tặng cho nhà đất, cho con cái là nhu cầu rất phổ biến trong các gia đình Việt Nam – nhất là khi cha mẹ muốn sớm để lại tài sản cho con hoặc chia tài sản cho các con trước khi về già.
Tuy nhiên, khi con còn chưa đủ 18 tuổi, nhiều bậc phụ huynh băn khoăn: liệu pháp luật có cho phép tặng cho tài sản cho con chưa thành niên hay không, và nếu được thì thủ tục thực hiện như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giải đáp chi tiết, đầy đủ và cập nhật theo quy định pháp luật hiện hành.

1. Tặng Cho Tài Sản Là Gì?
Theo Điều 457 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng tặng cho tài sản được định nghĩa là:
“Hợp đồng tặng cho tài sản là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên tặng cho giao tài sản của mình và chuyển quyền sở hữu cho bên được tặng cho mà không yêu cầu đền bù, bên được tặng cho đồng ý nhận.”
Từ định nghĩa này, có thể rút ra một số đặc điểm pháp lý quan trọng của hợp đồng tặng cho tài sản:
- Là hợp đồng không có đền bù: Bên tặng cho chuyển giao tài sản và quyền sở hữu cho bên được tặng cho mà không đòi hỏi bất kỳ lợi ích vật chất nào đáp lại.
- Cần có sự đồng ý của cả hai bên: Bên được tặng cho có quyền từ chối nhận tài sản; nếu đồng ý nhận thì cũng phải thể hiện rõ ý chí đó.
- Có thể có điều kiện hoặc không điều kiện: Theo Điều 462 Bộ luật Dân sự 2015, bên tặng cho có thể yêu cầu bên được tặng cho thực hiện một hoặc nhiều nghĩa vụ trước hoặc sau khi tặng cho, miễn là điều kiện đó không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.
- Hình thức hợp đồng phụ thuộc vào loại tài sản: Theo Điều 459 Bộ luật Dân sự 2015, nếu đối tượng tặng cho là bất động sản (nhà, đất) thì hợp đồng phải được lập thành văn bản, có công chứng hoặc chứng thực, và phải đăng ký nếu pháp luật quy định tài sản đó phải đăng ký quyền sở hữu. Với động sản không phải đăng ký, việc tặng cho có thể thực hiện bằng lời nói hoặc hành vi thực tế (giao và nhận tài sản).
2. Có Được Tặng Cho Tài Sản Cho Con Chưa Thành Niên Không?
Câu trả lời là có, pháp luật hoàn toàn cho phép cha mẹ tặng cho tài sản cho con chưa thành niên. Tuy nhiên, do người chưa thành niên có năng lực hành vi dân sự chưa đầy đủ, việc xác lập giao dịch phải thông qua người đại diện theo pháp luật ở những mức độ khác nhau, tùy vào độ tuổi của con.
2.1. Người chưa thành niên là ai?

Theo khoản 1 Điều 21 Bộ luật Dân sự 2015, người chưa thành niên là người chưa đủ mười tám tuổi. Bộ luật Dân sự 2015 chia người chưa thành niên thành ba nhóm với mức độ tham gia giao dịch dân sự khác nhau:
- Dưới 6 tuổi: Giao dịch dân sự của người chưa đủ sáu tuổi do người đại diện theo pháp luật (thường là cha, mẹ) xác lập, thực hiện toàn bộ (khoản 2 Điều 21).
- Từ đủ 6 tuổi đến chưa đủ 15 tuổi: Khi xác lập, thực hiện giao dịch dân sự phải được người đại diện theo pháp luật đồng ý, trừ giao dịch phục vụ nhu cầu sinh hoạt hàng ngày phù hợp với lứa tuổi (khoản 3 Điều 21).
- Từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi: Được tự mình xác lập, thực hiện giao dịch dân sự, trừ giao dịch liên quan đến bất động sản, động sản phải đăng ký và các giao dịch khác theo quy định của luật phải được người đại diện theo pháp luật đồng ý (khoản 4 Điều 21).
2.2. Áp dụng vào việc tặng cho tài sản
Vì tặng cho nhà, đất (bất động sản) hoặc động sản phải đăng ký (ô tô, xe máy…) là loại giao dịch dân sự đặc biệt quan trọng, nên ở mọi độ tuổi dưới 18, con chưa thành niên đều không thể tự mình đứng ra nhận tặng cho những tài sản này — kể cả nhóm 15–18 tuổi vốn được quyền tự xác lập nhiều giao dịch khác. Việc nhận tặng cho phải do người đại diện theo pháp luật của con (thường là cha hoặc mẹ) xác lập, thực hiện thay.
Ở đây phát sinh một vấn đề pháp lý cần lưu ý: nếu tài sản tặng cho (ví dụ quyền sử dụng đất) là tài sản chung của vợ chồng, thì cha hoặc mẹ không thể vừa là bên tặng cho (đại diện cho khối tài sản chung) vừa là người đại diện cho con để đứng ra nhận tặng cho, vì một người không thể cùng lúc đóng hai vai trong một giao dịch mà có thể phát sinh xung đột lợi ích. Trong trường hợp này, cha mẹ cần:
- Thống nhất phân chia tài sản chung thành tài sản riêng của một bên (vợ hoặc chồng), hoặc
- Chọn một người đại diện khác cho con (ví dụ ông, bà, hoặc người giám hộ hợp pháp khác) để đứng ra nhận tài sản thay con trong giao dịch này.
Sau khi đã có tài sản riêng hợp pháp, cha hoặc mẹ (với tư cách bên tặng cho) mới có thể lập hợp đồng tặng cho tài sản riêng của mình cho con, thông qua người đại diện hợp pháp của con.
3. Thủ Tục Tặng Cho Tài Sản Cho Con Chưa Thành Niên

Với tài sản là quyền sử dụng đất, nhà ở, thủ tục tặng cho cho con chưa thành niên gồm các bước sau:
Bước 1: Lập hợp đồng tặng cho và công chứng, chứng thực
Hồ sơ yêu cầu công chứng/chứng thực hợp đồng tặng cho thường bao gồm:
- Dự thảo hợp đồng tặng cho (nếu có);
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở (sổ đỏ/sổ hồng);
- Giấy tờ tùy thân của bên tặng cho (CCCD/CMND, hộ khẩu hoặc giấy tờ cư trú);
- Giấy khai sinh của con chưa thành niên (để xác định độ tuổi và quan hệ huyết thống, làm căn cứ xác định người đại diện và diện miễn thuế, phí);
- Giấy tờ chứng minh người đại diện theo pháp luật của con (trong trường hợp không phải là cha/mẹ ruột).
Bước 2: Nộp hồ sơ đăng ký sang tên tại cơ quan có thẩm quyền
Sau khi hợp đồng tặng cho được công chứng/chứng thực, hồ sơ đăng ký biến động đất đai được nộp tại Văn phòng đăng ký đất đai, Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai cấp huyện, hoặc bộ phận một cửa/Trung tâm hành chính công theo địa phương.
Bước 3: Thực hiện nghĩa vụ tài chính
Khi tặng cho nhà, đất, bên nhận tặng cho thường phải thực hiện hai nghĩa vụ tài chính chính: thuế thu nhập cá nhân (TNCN) và lệ phí trước bạ. Tuy nhiên, pháp luật có quy định miễn cả hai khoản này đối với tặng cho giữa cha mẹ và con, cụ thể:
Về thuế thu nhập cá nhân:
Từ ngày 01/7/2026, theo Luật Thuế thu nhập cá nhân 2025 (Luật số 109/2025/QH15), thu nhập từ nhận thừa kế, quà tặng là bất động sản giữa cha đẻ, mẹ đẻ với con đẻ; cha nuôi, mẹ nuôi với con nuôi và một số quan hệ thân thích khác (vợ chồng, ông bà với cháu, anh chị em ruột…) thuộc diện miễn thuế TNCN.
Quy định này về bản chất kế thừa nội dung khoản 4 Điều 4 Luật Thuế thu nhập cá nhân 2007 (áp dụng cho các giao dịch trước 1/7/2026). Như vậy, việc cha mẹ tặng cho nhà đất cho con (kể cả con chưa thành niên, thông qua người đại diện) sẽ không phải nộp thuế TNCN, miễn là hồ sơ thể hiện đúng bản chất là quan hệ tặng cho, có giấy khai sinh hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ huyết thống kèm theo.
Về lệ phí trước bạ:
Theo khoản 10 Điều 10 Nghị định 10/2022/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 175/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ 01/7/2025), nhà, đất nhận tặng cho giữa cha đẻ, mẹ đẻ với con đẻ; cha nuôi, mẹ nuôi với con nuôi và các quan hệ thân thích khác trong gia đình được miễn lệ phí trước bạ khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở. Mức lệ phí trước bạ thông thường đối với nhà, đất là 0,5% giá trị tài sản, nhưng trường hợp tặng cho cha mẹ – con sẽ được miễn hoàn toàn khoản này.
Lưu ý: Việc miễn thuế TNCN và lệ phí trước bạ chỉ áp dụng khi hồ sơ, giấy tờ thể hiện đúng bản chất là tặng cho (không phải mua bán trá hình) và đúng đối tượng theo luật định.
Ngoài ra, người nhận vẫn có thể phải nộp một số khoản phí, lệ phí nhỏ khác như phí công chứng, lệ phí cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (mức phí do từng địa phương quy định).
Bước 4: Nhận kết quả
Sau khi hoàn tất nghĩa vụ tài chính (nếu có) và nộp lệ phí hành chính theo phiếu hẹn, người đại diện của con sẽ nhận Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở đã được cập nhật đứng tên con chưa thành niên (có ghi chú người đại diện quản lý tài sản).
4. Một Số Lưu Ý Quan Trọng
- Tài sản đứng tên con nhưng do người đại diện quản lý: Về mặt pháp lý, tài sản sau khi tặng cho thuộc quyền sở hữu của con chưa thành niên, nhưng việc quản lý, định đoạt tài sản này (ví dụ bán, cho thuê, thế chấp) trước khi con đủ 18 tuổi phải tuân theo quy định về giám hộ, đại diện và thường cần có sự chấp thuận hoặc giám sát chặt chẽ để bảo đảm quyền lợi của con, tránh trường hợp người đại diện lạm dụng tài sản của con.
- Xác định đúng người đại diện: Cần xác định rõ ai là người đại diện hợp pháp cho con (cha, mẹ, hoặc người giám hộ) để tránh giao dịch bị vô hiệu do sai thẩm quyền đại diện.
- Chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh quan hệ: Giấy khai sinh, giấy chứng nhận kết hôn (nếu cần) là căn cứ quan trọng để được hưởng chính sách miễn thuế, miễn lệ phí trước bạ.
- Tham vấn tổ chức hành nghề công chứng hoặc luật sư: Do các quy định về đại diện, tài sản chung – riêng, và chính sách thuế, phí có thể thay đổi theo từng thời kỳ, các gia đình nên tham vấn công chứng viên hoặc luật sư trước khi thực hiện để đảm bảo hồ sơ hợp lệ và tránh phát sinh tranh chấp sau này.
Kết Luận
Pháp luật Việt Nam hoàn toàn cho phép cha mẹ tặng cho tài sản cho con chưa thành niên, kể cả tài sản là bất động sản.
Điểm mấu chốt cần lưu ý là con chưa thành niên không thể tự mình đứng ra nhận tặng cho bất động sản mà phải thông qua người đại diện theo pháp luật, và cha mẹ cần xử lý đúng vấn đề tài sản chung – riêng trước khi lập hợp đồng.
Về mặt tài chính, giao dịch tặng cho giữa cha mẹ và con hiện đang được miễn cả thuế thu nhập cá nhân lẫn lệ phí trước bạ, giúp giảm đáng kể chi phí thực hiện. Tuy nhiên, để đảm bảo tính pháp lý chặt chẽ và bảo vệ quyền lợi lâu dài của con, các gia đình nên chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và tham khảo ý kiến chuyên môn khi cần thiết.
Trên thực tế, mỗi gia đình lại có những đặc điểm riêng về tình trạng tài sản, quan hệ hôn nhân, hay mục đích tặng cho, dẫn đến việc áp dụng quy định pháp luật cũng có thể khác nhau.
Vì vậy, để tránh những sai sót không đáng có – như xác định sai tài sản chung/riêng, thiếu người đại diện hợp lệ, hoặc hồ sơ công chứng không đầy đủ – các gia đình nên nhờ luật sư hoặc công chứng viên tư vấn trực tiếp trước khi tiến hành thủ tục. Sự hỗ trợ từ chuyên gia pháp lý sẽ giúp quá trình tặng cho diễn ra thuận lợi, đúng quy định và bảo vệ tốt nhất quyền lợi của con.
Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực đất đai, hôn nhân gia đình và thừa kế, sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ quý khách thực hiện thủ tục tặng cho tài sản cho con chưa thành niên một cách nhanh chóng, đúng pháp luật.
Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, cung cấp thông tin pháp lý chung; không thay thế cho tư vấn pháp lý cụ thể từ luật sư hoặc công chứng viên đối với từng trường hợp.
Thông tin liên hệ:
Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luattamduc.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

