Tình trạng công ty nợ tiền bảo hiểm xã hội (BHXH) của người lao động không phải là vấn đề hiếm gặp trong thực tế. Có doanh nghiệp chậm đóng BHXH do khó khăn tài chính, nhưng cũng có trường hợp doanh nghiệp đã khấu trừ tiền BHXH từ tiền lương của người lao động nhưng không nộp đầy đủ cho cơ quan BHXH. Hậu quả là người lao động có thể gặp khó khăn khi giải quyết chế độ ốm đau, thai sản, thất nghiệp, hưu trí hoặc xác nhận thời gian tham gia BHXH.
Đặc biệt, từ ngày 01/07/2025, Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 có hiệu lực với nhiều quy định mới về nghĩa vụ đóng BHXH, chậm đóng và trốn đóng BHXH. Nghị định 274/2025/NĐ-CP tiếp tục quy định cụ thể cách xác định hành vi chậm đóng, trốn đóng và các trường hợp không bị coi là trốn đóng.
Từ ngày 10/09/2026, Nghị định 283/2026/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động và BHXH. Do đó, khi doanh nghiệp nợ BHXH, người lao động cần xác định chính xác tình trạng nợ, thời gian nợ, số tiền nợ và nguyên nhân để lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp.
Bài viết dưới đây phân tích toàn diện vấn đề công ty nợ tiền bảo hiểm xã hội của người lao động phải xử lý thế nào, quyền của người lao động, trách nhiệm của doanh nghiệp, cách khiếu nại, tố cáo, khởi kiện và những vấn đề cần lưu ý khi công ty đã ngừng hoạt động hoặc có nguy cơ giải thể, phá sản.

1. Công ty nợ tiền bảo hiểm xã hội của người lao động là gì?
Về nguyên tắc, người lao động thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc thì người sử dụng lao động phải thực hiện đăng ký và đóng BHXH theo quy định pháp luật.
BHXH không đơn thuần là khoản tiền doanh nghiệp phải nộp cho cơ quan nhà nước. Đây là cơ chế bảo đảm quyền lợi lâu dài của người lao động. Thời gian đóng BHXH có thể liên quan trực tiếp đến việc xác định điều kiện hưởng và mức hưởng nhiều chế độ khác nhau.
Chính vì vậy, việc doanh nghiệp không đóng hoặc đóng không đầy đủ BHXH có thể gây thiệt hại trực tiếp cho người lao động.
1.1. Khi nào được xác định là chậm đóng BHXH?
Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 đã dành quy định riêng về hành vi chậm đóng BHXH bắt buộc.
Theo quy định mới, chậm đóng không chỉ được hiểu đơn giản là doanh nghiệp “chưa nộp tiền”. Việc xác định phải căn cứ vào nghĩa vụ đóng, thời hạn đóng và số tiền doanh nghiệp phải đóng.
Nghị định 274/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 30/11/2025 và quy định chi tiết hơn về việc xác định thời điểm chậm đóng cũng như phân biệt giữa chậm đóng và trốn đóng BHXH.
Điều này có ý nghĩa rất lớn đối với người lao động.
Ví dụ, công ty vẫn đăng ký đầy đủ người lao động tham gia BHXH, hồ sơ tham gia được kê khai nhưng đến hạn đóng mà công ty chưa chuyển đủ số tiền phải đóng. Trường hợp này cần xem xét theo quy định về chậm đóng.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp cố tình không đăng ký người lao động thuộc diện bắt buộc tham gia BHXH hoặc có hành vi gian dối nhằm giảm số tiền phải đóng thì có thể phát sinh vấn đề về trốn đóng.
1.2. Chậm đóng BHXH có giống trốn đóng BHXH không?
Đây là vấn đề người lao động cần đặc biệt lưu ý.
Chậm đóng và trốn đóng không phải là hai khái niệm đồng nhất.
Chậm đóng thường gắn với việc doanh nghiệp đã có nghĩa vụ đóng nhưng không đóng hoặc chưa đóng đầy đủ trong thời hạn luật định.
Trong khi đó, trốn đóng có yếu tố vi phạm nghiêm trọng hơn và được pháp luật quy định riêng.
Nghị định 274/2025/NĐ-CP được ban hành nhằm quy định cụ thể các trường hợp xác định chậm đóng, trốn đóng và thời điểm chuyển từ hành vi chậm đóng sang trốn đóng.
Đáng chú ý, Nghị định 274/2025/NĐ-CP cũng quy định một số trường hợp không bị coi là trốn đóng. Vì vậy, không thể chỉ dựa vào việc doanh nghiệp “đang nợ BHXH” để kết luận ngay rằng doanh nghiệp có hành vi trốn đóng.
Đối với người lao động, việc phân biệt này rất quan trọng vì biện pháp xử lý và mức độ trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp có thể khác nhau.
2. Công ty có trách nhiệm đóng BHXH cho người lao động như thế nào?
Trách nhiệm đóng BHXH của doanh nghiệp phát sinh từ quan hệ lao động và quy định của pháp luật về BHXH bắt buộc.
Người sử dụng lao động không được tự ý thỏa thuận với người lao động để loại bỏ nghĩa vụ đóng BHXH bắt buộc nếu người lao động thuộc đối tượng phải tham gia.
Nói cách khác, việc hai bên ký hợp đồng lao động không có điều khoản về BHXH không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp được miễn đóng BHXH.
Đây là một trong những vấn đề mà người lao động thường hiểu nhầm.
2.1. Công ty không thể lấy lý do người lao động đồng ý để không đóng BHXH
Trong thực tế có thể xuất hiện tình huống:
“Công ty trả thêm tiền vào lương, người lao động đồng ý không đóng BHXH.”
Hoặc:
“Hai bên thỏa thuận người lao động tự lo BHXH.”
Việc thỏa thuận như trên không đương nhiên làm mất nghĩa vụ BHXH bắt buộc của doanh nghiệp.
Nếu người lao động thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc thì doanh nghiệp vẫn phải thực hiện trách nhiệm theo luật.
Do đó, người lao động cần hết sức thận trọng khi ký phụ lục hợp đồng hoặc giấy cam kết có nội dung từ bỏ quyền tham gia BHXH.
2.2. Công ty đã trừ tiền BHXH nhưng không đóng thì sao?
Đây là trường hợp đặc biệt nghiêm trọng về mặt quyền lợi của người lao động.
Ví dụ:
Người lao động nhận lương 15 triệu đồng/tháng. Trên bảng lương, công ty thể hiện đã khấu trừ phần tiền BHXH, nhưng khi người lao động kiểm tra quá trình tham gia thì phát hiện nhiều tháng không được ghi nhận.
Trong trường hợp này, người lao động cần lập tức thu thập:
- Hợp đồng lao động;
- Phụ lục hợp đồng;
- Bảng lương;
- Phiếu lương;
- Sao kê nhận lương;
- Chứng từ thể hiện khoản tiền BHXH bị khấu trừ;
- Thông tin quá trình tham gia BHXH;
- Tin nhắn, email trao đổi với công ty;
- Các văn bản của công ty liên quan đến việc đóng BHXH.
Những tài liệu này có thể trở thành chứng cứ quan trọng khi người lao động yêu cầu doanh nghiệp khắc phục hoặc làm việc với cơ quan có thẩm quyền.

3. Công ty nợ BHXH ảnh hưởng như thế nào đến người lao động?
Một trong những sai lầm phổ biến là người lao động cho rằng:
“Công ty nợ BHXH thì đó là việc giữa công ty và cơ quan BHXH.”
Cách hiểu này chưa đầy đủ.
Trên thực tế, việc doanh nghiệp nợ BHXH có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của người lao động.
3.1. Ảnh hưởng đến chế độ ốm đau
Khi người lao động đủ điều kiện hưởng chế độ ốm đau, việc xác định thời gian tham gia và tình trạng đóng BHXH có thể trở thành vấn đề cần giải quyết.
Nếu dữ liệu đóng BHXH của người lao động bị gián đoạn do doanh nghiệp chưa hoàn thành nghĩa vụ, việc giải quyết quyền lợi có thể gặp khó khăn hoặc phải bổ sung hồ sơ, xác minh.
3.2. Ảnh hưởng đến chế độ thai sản
Đây là một trong những vấn đề người lao động nữ đặc biệt quan tâm.
Ví dụ:
Chị A làm việc tại một công ty từ năm 2025. Hàng tháng công ty vẫn trừ tiền BHXH từ lương. Đến khi chị A nghỉ thai sản, chị phát hiện công ty còn nợ BHXH nhiều tháng.
Trong trường hợp này, người lao động cần xác định chính xác:
- thời gian nào đã được đóng;
- thời gian nào chưa đóng;
- doanh nghiệp có thực sự đăng ký tham gia hay không;
- số tiền doanh nghiệp còn nợ;
- điều kiện hưởng chế độ thai sản của người lao động;
- trách nhiệm của doanh nghiệp đối với khoản tiền chưa đóng.
Không nên chỉ dựa vào thông tin miệng từ bộ phận nhân sự.
3.3. Ảnh hưởng đến bảo hiểm thất nghiệp
Khi người lao động nghỉ việc, thời gian tham gia bảo hiểm thất nghiệp là một trong những căn cứ quan trọng để xác định quyền hưởng trợ cấp thất nghiệp.
Nếu công ty chưa đóng hoặc chưa hoàn tất thủ tục xác nhận quá trình đóng, người lao động có thể gặp khó khăn khi làm hồ sơ.
Đây là lý do người lao động nên kiểm tra quá trình BHXH, BHTN định kỳ thay vì chỉ kiểm tra khi nghỉ việc.
3.4. Ảnh hưởng đến quyền lợi về hưu trí
BHXH là chế độ có tính chất dài hạn.
Thời gian đóng BHXH có ý nghĩa đặc biệt đối với việc xác định điều kiện hưởng lương hưu và các quyền lợi liên quan.
Do đó, việc doanh nghiệp nợ BHXH kéo dài không nên được xem là vấn đề nhỏ.
Người lao động cần chủ động kiểm tra để tránh đến thời điểm nghỉ hưu mới phát hiện quá trình đóng bị thiếu.
4. Công ty nợ BHXH thì người lao động cần làm gì đầu tiên?
Khi phát hiện công ty nợ BHXH, người lao động không nên ngay lập tức nghỉ việc hoặc khởi kiện mà trước hết cần xác minh chính xác tình trạng nợ.
Có thể thực hiện theo trình tự sau:
Bước 1: Kiểm tra quá trình tham gia BHXH.
Bước 2: Xác định thời gian công ty chưa đóng.
Bước 3: Xác định số tiền và phần nghĩa vụ thuộc về doanh nghiệp.
Bước 4: Yêu cầu công ty giải trình bằng văn bản.
Bước 5: Thu thập chứng cứ.
Bước 6: Gửi yêu cầu công ty khắc phục.
Bước 7: Nếu công ty không giải quyết thì cân nhắc khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện.
Việc đi theo trình tự này giúp người lao động tránh tình trạng có khiếu nại nhưng không có đủ tài liệu chứng minh.
5. Cách kiểm tra công ty có đang nợ BHXH hay không
Trước khi yêu cầu công ty giải quyết, người lao động nên kiểm tra thông tin BHXH của chính mình.
Thông thường, người lao động có thể sử dụng các phương thức tra cứu do cơ quan BHXH cung cấp để kiểm tra quá trình tham gia.
Khi kiểm tra, cần chú ý:
- Tên doanh nghiệp;
- Thời gian bắt đầu tham gia;
- Thời gian kết thúc;
- Mức tiền lương làm căn cứ đóng;
- Các tháng đã đóng;
- Các tháng chưa được ghi nhận;
- Quá trình tham gia BHTN;
- Thông tin liên quan đến đơn vị sử dụng lao động.
Nếu phát hiện tháng đáng lẽ phải đóng nhưng hệ thống không thể hiện, người lao động nên lưu lại thông tin hoặc chụp màn hình để làm chứng cứ.
6. Người lao động có quyền yêu cầu công ty trả nợ BHXH không?
Có.
Người lao động có quyền yêu cầu doanh nghiệp thực hiện đầy đủ nghĩa vụ BHXH theo quy định pháp luật.
Đặc biệt, quyền và lợi ích của người lao động có thể bị ảnh hưởng trực tiếp nếu doanh nghiệp không đóng BHXH.
Người lao động nên gửi yêu cầu bằng văn bản thay vì chỉ trao đổi bằng lời nói.
Một văn bản yêu cầu nên thể hiện rõ:
- Họ tên người lao động;
- Chức vụ;
- Thời gian làm việc;
- Căn cứ quan hệ lao động;
- Thời gian tham gia BHXH;
- Khoảng thời gian phát hiện chưa được đóng;
- Yêu cầu công ty kiểm tra;
- Yêu cầu hoàn thành nghĩa vụ đóng;
- Yêu cầu xác nhận quá trình đóng;
- Thời hạn đề nghị công ty phản hồi.
Việc lập văn bản có hai lợi ích.
Thứ nhất, doanh nghiệp biết rõ người lao động đang yêu cầu vấn đề gì.
Thứ hai, văn bản có thể trở thành tài liệu chứng minh việc người lao động đã yêu cầu doanh nghiệp khắc phục nhưng doanh nghiệp không thực hiện.

7. Công ty không giải quyết thì người lao động có thể khiếu nại không?
Có.
Luật Bảo hiểm xã hội năm 2024 và Nghị định 274/2025/NĐ-CP có quy định về khiếu nại, tố cáo trong lĩnh vực BHXH. Nghị định 274/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 30/11/2025 và quy định chi tiết cả nội dung khiếu nại, tố cáo về BHXH.
Khi doanh nghiệp không giải quyết hoặc giải quyết không thỏa đáng, người lao động có thể cân nhắc thực hiện quyền khiếu nại, tố cáo hoặc sử dụng cơ chế tố tụng phù hợp với từng trường hợp.
Tuy nhiên, cần phân biệt khiếu nại và tố cáo.
Khiếu nại thường nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chính người khiếu nại.
Tố cáo hướng đến việc thông báo cho cơ quan có thẩm quyền về hành vi vi phạm pháp luật của tổ chức, cá nhân.
Do đó, trước khi lập đơn, người lao động nên xác định mục đích của mình là:
- Yêu cầu doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ;
- Yêu cầu bảo vệ quyền lợi cá nhân;
- Đề nghị cơ quan có thẩm quyền kiểm tra hành vi vi phạm;
- Hay đồng thời thực hiện nhiều biện pháp.
8. Người lao động có thể tố cáo công ty nợ BHXH không?
Trong trường hợp có dấu hiệu vi phạm pháp luật về BHXH, người lao động có thể thực hiện quyền tố cáo theo quy định.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng “công ty nợ BHXH” không đồng nghĩa trong mọi trường hợp với “công ty trốn đóng BHXH”.
Nghị định 274/2025/NĐ-CP đã quy định cụ thể về trường hợp chậm đóng, trốn đóng và một số trường hợp không bị coi là trốn đóng.
Vì vậy, khi tố cáo, người lao động nên trình bày sự việc khách quan:
Công ty chưa đóng BHXH từ tháng nào đến tháng nào; số tiền đã bị khấu trừ từ tiền lương; quá trình yêu cầu công ty giải quyết; tài liệu chứng minh; và đề nghị cơ quan có thẩm quyền kiểm tra, xác minh.
Không nên tự khẳng định doanh nghiệp phạm tội hoặc “gian lận BHXH” nếu chưa có căn cứ.
9. Công ty nợ BHXH bị xử phạt như thế nào năm 2026?
Đây là nội dung đặc biệt quan trọng khi viết bài SEO về vấn đề này.
Từ ngày 10/09/2026, Nghị định 283/2026/NĐ-CP có hiệu lực và quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, BHXH và người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Nghị định này đồng thời làm hết hiệu lực Nghị định 12/2022/NĐ-CP kể từ ngày có hiệu lực.
Theo Nghị định 283/2026/NĐ-CP, các hình thức xử phạt chính trong lĩnh vực này gồm cảnh cáo và phạt tiền; đồng thời có thể áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả theo từng hành vi vi phạm.
Điểm người lao động cần quan tâm là việc xử phạt hành chính không làm mất đi nghĩa vụ phải đóng đủ số tiền BHXH còn thiếu.
Nói cách khác:
Bị xử phạt không có nghĩa là doanh nghiệp được “xóa nợ” BHXH.
Doanh nghiệp vẫn phải thực hiện nghĩa vụ đóng và khắc phục hậu quả theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền.
Xem thêm tại: Quyền khiếu nại của người lao động là gì? Trình tự khiếu nại như thế nào? (Cập nhật mới nhất 2026)
Kết luận
Công ty nợ tiền bảo hiểm xã hội của người lao động là tình trạng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi về ốm đau, thai sản, bảo hiểm thất nghiệp, hưu trí và các chế độ BHXH khác. Vì vậy, người lao động không nên xem đây đơn thuần là vấn đề giữa doanh nghiệp và cơ quan BHXH mà cần chủ động kiểm tra quá trình tham gia, xác định thời gian chưa được đóng và yêu cầu doanh nghiệp thực hiện đầy đủ nghĩa vụ theo quy định pháp luật.
Khi phát hiện công ty nợ BHXH, người lao động nên thực hiện theo trình tự: kiểm tra dữ liệu BHXH; rà soát hợp đồng lao động, bảng lương, phiếu lương và các chứng từ liên quan; gửi yêu cầu bằng văn bản cho doanh nghiệp; đồng thời lưu giữ đầy đủ chứng cứ. Nếu công ty không hợp tác hoặc có dấu hiệu chậm đóng, trốn đóng kéo dài, người lao động có thể cân nhắc khiếu nại, tố cáo, yêu cầu cơ quan có thẩm quyền kiểm tra hoặc khởi kiện để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Đặc biệt, nếu doanh nghiệp đang có nguy cơ ngừng hoạt động, giải thể hoặc phá sản, người lao động càng cần chủ động xử lý sớm. Việc xác định đúng hành vi vi phạm, đúng cơ quan có thẩm quyền và đúng trình tự pháp luật sẽ giúp hạn chế rủi ro và bảo vệ tốt hơn quyền lợi BHXH đã phát sinh trong quá trình làm việc.
Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luattamduc.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

