Trách nhiệm pháp lý của KOL trong quảng cáo (Cập nhật mới nhất 2026): Khi “review chân thật” biến thành tội danh

KOL

Trong dòng chảy toàn cầu hóa và sự trỗi dậy mạnh mẽ của các nền tảng mạng xã hội, KOL (Key Opinion Leader) đã dần khẳng định vị thế là những cá nhân có sức tác động không nhỏ tới nhận thức và hành vi của cộng đồng.

Theo quy định tại khoản 1 Điều 2 Nghị định số 55/2024/NĐ-CP, KOL – hay còn được gọi là “người có ảnh hưởng” – là những chuyên gia, người có uy tín hoặc người được xã hội quan tâm trong một lĩnh vực, ngành nghề nhất định, được các tổ chức, cá nhân kinh doanh tài trợ dưới nhiều hình thức khác nhau để sử dụng hình ảnh cá nhân, lời khuyên hay khuyến nghị của họ nhằm phục vụ mục đích xúc tiến thương mại, qua đó thúc đẩy người tiêu dùng mua sắm hoặc sử dụng sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ.

Nhưng có một câu hỏi mà giới làm nội dung số Việt Nam chưa bao giờ phải trả lời nghiêm túc đến vậy: nếu tôi chỉ đọc kịch bản do nhãn hàng đưa, tôi có phải chịu trách nhiệm khi sản phẩm đó là hàng giả? Trong nhiều năm, câu trả lời mặc định là “không, đó là việc của doanh nghiệp”.

Nhưng loạt vụ án được xét xử và khởi tố trong năm 2025 từ phiên tòa xét xử Nguyễn Thúc Thùy Tiên, Quang Linh Vlogs, Hằng Du Mục, đến việc mở rộng điều tra hệ thống thẩm mỹ viện Mailisa, rồi các lùm xùm quanh Hoàng Hường và Shark Bình đã đảo lộn hoàn toàn giả định đó. Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội (KOL, KOC) giờ đây không còn được xem đơn thuần là một mắt xích trong hợp đồng dân sự với nhãn hàng, mà có thể trở thành chủ thể trực tiếp bị xem xét trách nhiệm hình sự.

Bài viết này tổng hợp bức tranh pháp lý hiện hành: khung pháp luật quảng cáo vừa được sửa đổi có hiệu lực từ đầu năm 2026, những vụ việc điển hình làm thay đổi nhận thức xã hội, và quan trọng nhất, ranh giới nào phân định giữa một KOL “vô tình mắc lỗi nghề nghiệp” với một KOL “đồng phạm lừa dối khách hàng”.

Khi "review chân thật" biến thành tội danh: Ranh giới trách nhiệm pháp lý của KOL trong quảng cáo (Cập nhật mới nhất 2026)
Khi “review chân thật” biến thành tội danh: Ranh giới trách nhiệm pháp lý của KOL trong quảng cáo (Cập nhật mới nhất 2026)

1. Vì sao câu chuyện KOL đột nhiên trở thành vấn đề hình sự?

Trong suốt giai đoạn bùng nổ của kinh tế nền tảng số, các nhãn hàng nhận ra rằng một người có vài trăm nghìn đến vài triệu người theo dõi có sức thuyết phục vượt xa mọi banner quảng cáo truyền thống. Người xem không mua sản phẩm vì tin vào công ty sản xuất, họ mua vì tin vào người đang cầm sản phẩm lên nói “chị dùng thấy hiệu quả lắm”. Chính cơ chế tâm lý này, niềm tin cá nhân được chuyển hóa thành quyết định chi tiêu, là thứ khiến vai trò của KOL trở nên đặc biệt nhạy cảm về mặt pháp lý.

Theo phân tích của Thượng tá, Tiến sĩ tội phạm học Đào Trung Hiếu tại một tọa đàm về thương mại điện tử, bản chất của quảng cáo trực tuyến hiện nay không còn dừng lại ở việc giới thiệu sản phẩm, nó bán cả hình ảnh, trải nghiệm và niềm tin xã hội. Khi “độ tin cậy” trở thành thứ có thể mua bán, môi trường cho hành vi gian dối cũng theo đó mà sinh sôi.

Ông cho rằng khi một cá nhân có ảnh hưởng dùng chính uy tín của mình để thúc đẩy niềm tin công chúng theo hướng sai lệch, hành vi đó không còn đơn thuần là vấn đề đạo đức nghề nghiệp mà đã áp sát ranh giới của hành vi phạm tội.

Số liệu do Cục Cạnh tranh và Bảo vệ người tiêu dùng (Bộ Công Thương) công bố cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề: khiếu nại liên quan đến quảng cáo sai sự thật đã tăng bình quân khoảng 25% mỗi năm trong ba năm gần đây, tập trung chủ yếu ở ba nhóm sản phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng (thổi phồng công dụng, mạo danh chuyên gia), các sản phẩm đầu tư tài chính và tiền ảo (mượn hình ảnh KOL để tạo bảo chứng uy tín), và các khóa học hay sản phẩm “tri thức số” được quảng bá vượt xa giá trị thực.

Đáng chú ý, có tới 68% người mua hàng trực tuyến không đọc kỹ điều khoản giao dịch trước khi xuống tiền, một khoảng trống nhận thức mà những nội dung quảng cáo phóng đại tận dụng triệt để.

2. Ba vụ việc làm thay đổi cách nhìn của công chúng và cơ quan tố tụng

Khi "review chân thật" biến thành tội danh: Ranh giới trách nhiệm pháp lý của KOL trong quảng cáo (Cập nhật mới nhất 2026)
Khi “review chân thật” biến thành tội danh: Ranh giới trách nhiệm pháp lý của KOL trong quảng cáo (Cập nhật mới nhất 2026)

Vụ livestream thực phẩm chức năng tại TP. Hồ Chí Minh

Đây có lẽ là vụ việc mang tính bước ngoặt rõ rệt nhất. Tòa án nhân dân TP. Hồ Chí Minh trong năm 2025 đã đưa ra xét xử một vụ án liên quan đến hành vi “Lừa dối khách hàng” trong hoạt động livestream bán thực phẩm chức năng, với sự tham gia của những gương mặt có sức ảnh hưởng lớn trên mạng xã hội, trong đó có Nguyễn Thúc Thùy Tiên, Quang Linh Vlogs và Hằng Du Mục.

Theo nội dung cáo trạng, các nội dung quảng bá đã khẳng định công dụng sản phẩm ở mức vượt xa những gì tài liệu chuyên môn có thể chứng minh, khiến người tiêu dùng hiểu sai bản chất thực sự của sản phẩm.

Điều khiến vụ án này trở thành một cột mốc không nằm ở kết quả cuối cùng của phiên tòa (vốn còn phụ thuộc vào việc đánh giá chứng cứ và tranh luận tại tòa), mà ở chính việc vụ án được đưa ra xét xử. Nó cho thấy một sự dịch chuyển rõ rệt: cơ quan tố tụng không còn coi hành vi quảng cáo sai sự thật của người nổi tiếng chỉ là vi phạm hành chính đơn thuần, mà sẵn sàng xem xét ở tầng mức hình sự khi hội đủ dấu hiệu cấu thành tội phạm.

Vụ Mailisa: từ buôn lậu đến câu hỏi về trách nhiệm quảng bá

Một diễn biến khác trong năm 2025 là việc cơ quan điều tra khởi tố vụ án liên quan đến hệ thống Thẩm mỹ viện Mailisa về hành vi buôn lậu, đồng thời mở rộng xem xét các hoạt động quảng bá và phân phối sản phẩm mỹ phẩm với quy mô lớn.

Dù trọng tâm của vụ án là hành vi buôn lậu, câu chuyện này hé lộ mối liên hệ mật thiết giữa kinh doanh trái phép và việc quảng bá sản phẩm theo cách gây hiểu lầm cho thị trường.

Đây là minh chứng cho thấy: khi một KOL biết rõ nguồn gốc hoặc chất lượng sản phẩm mình đang quảng bá không được bảo đảm, nhưng vẫn tiếp tục vì lợi ích cá nhân, thì yếu tố lỗi trong việc xác định trách nhiệm pháp lý sẽ được đánh giá ở mức nghiêm trọng hơn nhiều so với trường hợp KOL hoàn toàn không biết.

Hoàng Hường và Shark Bình: ranh giới mờ giữa vi phạm đạo đức và phạm tội

Nếu hai vụ việc trên liên quan trực tiếp đến sản phẩm tiêu dùng hữu hình, thì câu chuyện của Hoàng Hường và Shark Bình lại mở ra một chiều kích khác của vấn đề – nơi hình ảnh cá nhân được dùng để bảo chứng cho các mô hình kinh doanh và đầu tư.

Hoàng Hường, người từng xây dựng hình ảnh gắn liền với một hệ sinh thái kinh doanh quy mô lớn và phong cách truyền thông mang tính “truyền cảm hứng”, đã bị khởi tố vì sai phạm trong lĩnh vực kế toán. Trong khi đó, Shark Bình bị đặt vào tâm điểm chú ý liên quan đến hoạt động quảng bá cho một dự án đầu tư tiền số.

Điểm chung đáng lưu ý ở cả hai trường hợp, theo nhận định của chuyên gia tội phạm học Đào Trung Hiếu, là việc lợi dụng niềm tin công chúng để biến uy tín cá nhân thành công cụ thuyết phục lệch chuẩn. Khi một nhà đầu tư có sức ảnh hưởng xuất hiện để bảo chứng cho một dự án, hiệu ứng tâm lý đám đông khiến người theo dõi có xu hướng tin vào người nói hơn là tự mình kiểm chứng nội dung dự án.

Đến khi dự án sụp đổ và nhà đầu tư nhỏ lẻ chịu thiệt hại, việc chứng minh yếu tố gian dối lại trở nên vô cùng khó khăn – đây chính là vùng “ranh giới mờ” giữa vi phạm đạo đức nghề nghiệp và hành vi cấu thành tội phạm mà pháp luật đang phải giải quyết.

Xét dưới góc độ lý thuyết tội phạm học, các hành vi này được xếp vào nhóm tội phạm “cổ cồn trắng” – nơi thủ phạm thường là người có địa vị xã hội cao, nắm trong tay quyền lực truyền thông hoặc tài chính, thực hiện hành vi gian dối theo phương thức phi bạo lực.

Trong môi trường số, dạng tội phạm này biểu hiện qua các hình thức như quảng cáo trá hình, livestream sai sự thật, quảng bá cho các mô hình đầu tư tài chính ảo, hay tổ chức bán hàng đa cấp trá hình – những hành vi gây thiệt hại kinh tế thực sự nhưng lại rất khó chứng minh đầy đủ yếu tố cấu thành tội phạm trước tòa.

3. Ba tầng trách nhiệm pháp lý mà một KOL có thể phải đối mặt

Không phải cứ quảng cáo sai là đương nhiên bị xử lý hình sự. Việc xác định trách nhiệm của một KOL cần dựa trên mức độ nhận thức, hành vi cụ thể và mối quan hệ với doanh nghiệp thuê quảng cáo. Có thể hình dung ba tầng trách nhiệm theo mức độ tăng dần:

Tầng thứ nhất – trách nhiệm hành chính. Đây là tầng nhẹ nhất, áp dụng khi nội dung quảng cáo vi phạm các yêu cầu về tính trung thực và chính xác nhưng chưa đến mức gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm. Trên thực tế, cơ quan quản lý đã nhiều lần xử phạt đồng thời cả cá nhân tham gia quảng cáo lẫn doanh nghiệp cung cấp sản phẩm.

Cần lưu ý, theo Nghị định 38/2021/NĐ-CP, mức phạt cho hành vi quảng cáo sai sự thật có thể lên tới 100 triệu đồng – con số không nhỏ nhưng, theo nhiều chuyên gia, vẫn chưa đủ sức răn đe so với quy mô thiệt hại xã hội có thể lên tới hàng trăm tỷ đồng trong các vụ việc lớn.

Tầng thứ hai – trách nhiệm dân sự. Khi hành vi quảng cáo gây thiệt hại cụ thể cho người tiêu dùng nhưng không đủ yếu tố cấu thành tội phạm hình sự, KOL và doanh nghiệp có thể phải bồi thường thiệt hại theo quan hệ hợp đồng hoặc trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng.

Tầng thứ ba – trách nhiệm hình sự. Đây là tầng nghiêm trọng nhất, chỉ được đặt ra khi quảng cáo được sử dụng như một công cụ gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản hoặc lừa dối khách hàng.

Để quy kết vai trò đồng phạm, cơ quan tố tụng phải chứng minh được có sự bàn bạc, thống nhất ý chí giữa KOL và doanh nghiệp trong việc đưa ra thông tin sai lệch – đây là phần khó khăn nhất về mặt chứng cứ, bởi các thỏa thuận hợp tác, cam kết lợi nhuận hay nội dung trao đổi kịch bản quảng cáo thường chỉ tồn tại dưới dạng tin nhắn, email hoặc dữ liệu trên các nền tảng số.

Dựa trên khung ba tầng này, có thể phân chia cụ thể hơn thành ba tình huống thường gặp trên thực tế:

  • Tình huống một: KOL chỉ thực hiện đúng nội dung kịch bản do doanh nghiệp cung cấp, không biết và không có căn cứ hợp lý để biết rằng thông tin đó sai sự thật. Ở tình huống này, việc quy kết trách nhiệm hình sự cần được cân nhắc hết sức thận trọng, tránh hình sự hóa những gì về bản chất chỉ là quan hệ hợp đồng dân sự.
  • Tình huống hai: KOL có dấu hiệu nhận biết được rằng nội dung quảng cáo thiếu căn cứ khoa học hoặc thực tế, nhưng vẫn tiếp tục thực hiện vì lợi ích kinh tế cá nhân. Ở đây, yếu tố lỗi đã bộc lộ rõ rệt hơn nhiều so với tình huống đầu tiên.
  • Tình huống ba: KOL tham gia tích cực vào quá trình xây dựng nội dung quảng cáo, cùng thống nhất chiến lược truyền thông với doanh nghiệp, hưởng lợi trực tiếp theo doanh thu bán hàng, và biết rõ bản chất sai lệch của thông tin mình truyền tải. Trong trường hợp này, vai trò của KOL hoàn toàn có thể được xem xét dưới góc độ đồng phạm nếu đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm theo quy định của pháp luật hình sự.

4. Thách thức lớn nhất: chứng cứ điện tử và nguyên tắc suy đoán vô tội

Một trong những khó khăn cốt lõi khi xử lý các vụ việc dạng này nằm ở khâu thu thập và đánh giá chứng cứ điện tử. Các thỏa thuận hợp tác quảng cáo, nội dung trao đổi kịch bản, hay cam kết về mức lợi nhuận chia sẻ thường không được lập thành văn bản chính thức mà tồn tại rải rác qua tin nhắn, email, hoặc các nền tảng nhắn tin số.

Việc xác định mức độ nhận thức và ý chí chủ quan của KOL – yếu tố then chốt để phân biệt giữa “lỗi nghề nghiệp” và “đồng phạm”, phụ thuộc rất nhiều vào khả năng khai thác và chứng minh giá trị pháp lý của những dữ liệu này.

Bên cạnh đó, một nguyên tắc quan trọng cần được giữ vững trong quá trình xử lý là tránh xu hướng đánh đồng “mức độ ảnh hưởng xã hội” với “mức độ nguy hiểm cho xã hội” khi đánh giá trách nhiệm hình sự. Một người có lượng người theo dõi càng lớn thì hậu quả của hành vi sai phạm có thể càng nghiêm trọng về quy mô — điều này là hợp lý.

Nhưng sức ảnh hưởng lớn tự nó không thể thay thế cho nghĩa vụ chứng minh đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định pháp luật. Nói cách khác, nổi tiếng không đồng nghĩa với có tội, và nguyên tắc suy đoán vô tội cùng yêu cầu đánh giá chứng cứ một cách khách quan, toàn diện vẫn phải được đặt lên hàng đầu trong mọi vụ việc.

Đồng thời, cũng cần khẳng định rõ ràng ở chiều ngược lại: việc lợi dụng uy tín cá nhân để tham gia vào hành vi gian dối, gây thiệt hại cho số đông người tiêu dùng, là hành vi cần được xử lý nghiêm minh theo đúng quy định của pháp luật, không thể vin vào lý do “chỉ là công việc quảng cáo thông thường” để né tránh trách nhiệm.

5. Khung pháp lý mới: Luật Quảng cáo sửa đổi 2025 siết chặt điều gì?

Song song với các vụ án cụ thể, nền tảng pháp lý cho hoạt động quảng cáo tại Việt Nam cũng vừa trải qua một đợt cập nhật quan trọng. Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Quảng cáo được Quốc hội khóa XV thông qua tại Kỳ họp thứ 9 ngày 16/6/2025, chính thức có hiệu lực từ ngày 1/1/2026, mang theo nhiều điểm mới đáng chú ý.

Về ngôn ngữ trong quảng cáo: Nếu quy định cũ chỉ yêu cầu chung chung rằng sản phẩm quảng cáo phải có nội dung thể hiện bằng tiếng Việt, thì luật sửa đổi đã cụ thể hóa yêu cầu này thành: từ ngữ tiếng Việt trong sản phẩm quảng cáo phải bảo đảm giữ gìn sự trong sáng của tiếng Việt, đồng thời phải rõ ràng, dễ hiểu và thể hiện chính xác nội dung cần truyền đạt. Sự thay đổi này nhằm chấn chỉnh tình trạng sử dụng từ ngữ mập mờ, cố tình gây hiểu nhầm vốn khá phổ biến trong các nội dung quảng cáo trên mạng xã hội.

Về nội dung quảng cáo: Luật mới quy định rõ nội dung quảng cáo phải trung thực, chính xác, rõ ràng, không được gây hiểu nhầm về tính năng, chất lượng, công dụng hay tác dụng của sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ.

Đặc biệt, đối với những nội dung yêu cầu phải có ghi chú, khuyến cáo hoặc cảnh báo, luật quy định các yêu cầu kỹ thuật rất cụ thể: chữ viết phải có màu tương phản với màu nền, cỡ chữ không được nhỏ hơn cỡ chữ của các nội dung khác trong cùng sản phẩm quảng cáo, và nếu là nội dung âm thanh thì phần cảnh báo phải được đọc với tốc độ và âm lượng tương đương các nội dung khác – tránh tình trạng đọc cảnh báo cực nhanh hoặc cực nhỏ như vẫn thường thấy trước đây.

Chính phủ cũng đã ban hành Nghị định 342/2025/NĐ-CP quy định chi tiết, trong đó liệt kê cụ thể danh mục và yêu cầu riêng đối với các sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ mang tính đặc biệt như thực phẩm chức năng, mỹ phẩm.

Về quảng cáo trên mạng – phần được bổ sung sâu rộng nhất: Đây có lẽ là mảng thay đổi có tác động trực tiếp nhất đến giới KOL, KOC. Luật sửa đổi quy định hoạt động quảng cáo trên mạng bao gồm quảng cáo trên báo điện tử, trang thông tin điện tử, mạng xã hội, ứng dụng trực tuyến và các nền tảng số có kết nối Internet, đồng thời đặt ra hàng loạt yêu cầu tuân thủ cụ thể:

Nội dung quảng cáo phải có dấu hiệu nhận diện rõ ràng để phân biệt với nội dung không phải quảng cáo; những quảng cáo không ở vị trí cố định phải có tính năng cho phép người xem tắt quảng cáo hoặc báo cáo vi phạm; nếu quảng cáo có chứa đường dẫn thì nội dung được dẫn tới cũng phải tuân thủ pháp luật, và bên kinh doanh dịch vụ quảng cáo phải có giải pháp kiểm tra, giám sát nội dung đó.

Đặc biệt, các nền tảng mạng xã hội phải cung cấp công cụ giúp người dùng phân biệt nội dung quảng cáo với nội dung thông thường, còn cá nhân sử dụng mạng xã hội để quảng cáo cũng buộc phải có dấu hiệu phân biệt rõ ràng giữa nội dung quảng cáo (hoặc nội dung được tài trợ) với nội dung cá nhân khác.

Luật cũng ràng buộc trách nhiệm rất cụ thể cho từng nhóm chủ thể tham gia chuỗi quảng cáo trên mạng, người quảng cáo, người kinh doanh dịch vụ quảng cáo, người phát hành quảng cáo và người chuyển tải sản phẩm quảng cáo (nhóm mà KOL, KOC thuộc về).

Tất cả đều phải tuân thủ quy định về an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và bảo vệ trẻ em; không được đặt sản phẩm quảng cáo cạnh nội dung vi phạm pháp luật; không hợp tác quảng cáo với các kênh, tài khoản đã bị cơ quan nhà nước công khai thông báo vi phạm; và đặc biệt, phải thực hiện việc ngăn chặn, gỡ bỏ nội dung vi phạm chậm nhất 24 giờ kể từ khi có yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền.

Nếu không tuân thủ, cơ quan nhà nước có quyền triển khai biện pháp kỹ thuật để chặn nội dung vi phạm, thậm chí yêu cầu các doanh nghiệp viễn thông và cung cấp dịch vụ Internet phối hợp thực hiện.

Với người kinh doanh dịch vụ quảng cáo trên mạng, luật đặt ra một loạt trách nhiệm mang tính hệ thống hơn: phải xác minh danh tính người quảng cáo, yêu cầu cung cấp giấy tờ pháp lý hợp lệ; lưu trữ thông tin, hồ sơ hoạt động quảng cáo để cung cấp khi cơ quan chức năng yêu cầu; có giải pháp kỹ thuật kiểm soát, loại bỏ quảng cáo vi phạm; lưu trữ thông tin về thuật toán phân phối quảng cáo; thiết lập cơ chế tiếp nhận và giải quyết khiếu nại; và thực hiện chế độ báo cáo định kỳ hằng năm hoặc đột xuất theo yêu cầu.

Nhìn tổng thể, so với quy định năm 2012 vốn khá sơ lược, khung pháp lý mới đã chi tiết hóa đáng kể nghĩa vụ của từng chủ thể tham gia chuỗi quảng cáo số, một bước chuẩn bị cần thiết để có thể áp dụng thống nhất trong bối cảnh các vụ việc liên quan đến KOL ngày càng phức tạp và có quy mô thiệt hại lớn.

Khi "review chân thật" biến thành tội danh: Ranh giới trách nhiệm pháp lý của KOL trong quảng cáo (Cập nhật mới nhất 2026)
Khi “review chân thật” biến thành tội danh: Ranh giới trách nhiệm pháp lý của KOL trong quảng cáo (Cập nhật mới nhất 2026)

6. Giải pháp nào cho bài toán quảng cáo trung thực trên không gian mạng?

Từ những phân tích trên, giới chuyên gia, trong đó có Thượng tá, Tiến sĩ Đào Trung Hiếu, đã đề xuất một nhóm giải pháp mang tính liên ngành, kết hợp giữa pháp luật, truyền thông, giáo dục và công nghệ:

Về mặt pháp lý, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp luật theo hướng bổ sung cơ chế tiền kiểm và hậu kiểm đối với quảng cáo trực tuyến, xác định rõ ràng hơn ranh giới giữa vi phạm hành chính và tội phạm gian dối thương mại, đồng thời ràng buộc trách nhiệm liên đới của KOL khi tham gia quảng cáo sai sự thật, cùng yêu cầu minh bạch hóa hợp đồng và thù lao giữa KOL với nhãn hàng.

Về truyền thông và giáo dục, các chuyên gia đề xuất triển khai những chiến dịch truyền thông có tính hệ thống nhằm nâng cao khả năng nhận diện quảng cáo sai lệch của người tiêu dùng, đồng thời đưa nội dung về nhận diện quảng cáo sai sự thật và tin giả vào chương trình giảng dạy ở trường học cũng như các khóa đào tạo dành cho người sáng tạo nội dung và doanh nhân.

Về công nghệ, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn để quét, phát hiện sớm các nội dung quảng cáo sai sự thật được xem là hướng đi khả thi, cùng với đó là ý tưởng xây dựng các ứng dụng cho phép người tiêu dùng quét mã sản phẩm để xác thực giấy phép và nhận cảnh báo vi phạm ngay lập tức.

Cuối cùng, bản thân mỗi người có ảnh hưởng cũng cần tự giác tuân thủ một bộ quy tắc đạo đức trong hoạt động quảng cáo, tránh biến sự nổi tiếng của mình thành công cụ trục lợi bất chính; trong khi đó, các nền tảng mạng xã hội cần thiết lập cơ chế xác minh tài khoản quảng cáo chặt chẽ hơn và cam kết gỡ bỏ nội dung vi phạm trong khung thời gian 24 đến 48 giờ kể từ khi nhận được phản ánh.

Kết luận:

Những gì diễn ra trong năm 2025 – từ phiên tòa livestream thực phẩm chức năng, vụ khởi tố liên quan đến Mailisa, cho đến các lùm xùm quanh Hoàng Hường và Shark Bình – đều chỉ về một điểm chung: KOL không còn là một khái niệm nằm ngoài vùng phủ sóng của pháp luật hình sự. Trong nền kinh tế số đang phát triển với tốc độ chóng mặt, người có ảnh hưởng không chỉ đơn thuần là một nhân tố truyền thông, mà hoàn toàn có thể trở thành chủ thể phải chịu trách nhiệm pháp lý trực tiếp khi tham gia vào các hoạt động quảng cáo sai sự thật.

Trong bối cảnh khung pháp lý về trách nhiệm của KOL vẫn còn nhiều điểm chưa rõ ràng và tiềm ẩn rủi ro hình sự nếu không được nhận diện kịp thời, việc tìm đến sự tư vấn của luật sư ngay từ giai đoạn xây dựng hợp đồng hợp tác quảng cáo, kiểm tra tính pháp lý của nội dung truyền thông hay xử lý các tình huống tranh chấp phát sinh là điều hết sức cần thiết đối với cả KOL lẫn doanh nghiệp thuê quảng cáo.

Với đội ngũ luật sư am hiểu sâu sắc pháp luật, Văn phòng luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh sẵn sàng đồng hành cùng khách hàng trong việc rà soát hợp đồng, tư vấn giới hạn trách nhiệm pháp lý, cũng như hỗ trợ bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi phát sinh tranh chấp hoặc vướng mắc liên quan. Mọi nhu cầu tư vấn xin vui lòng liên hệ trực tiếp để được hỗ trợ kịp thời và chính xác nhất.

Thông tin liên hệ:

Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luattamduc.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo

0987791632