Những trường hợp di chúc nhà đất không được chấp nhận công chứng? (Cập nhật mới nhất 2026)

Lập di chúc là cách để mỗi người chủ động sắp xếp tài sản, tránh để lại xáo trộn cho người thân sau này. Đối với tài sản có giá trị lớn như nhà đất, việc lập di chúc lại càng quan trọng, bởi đây thường là khối tài sản chiếm tỷ trọng lớn nhất trong gia sản của một gia đình, đồng thời cũng là nguồn gốc của không ít tranh chấp thừa kế kéo dài nhiều năm trên thực tế. Một bản di chúc được soạn thảo cẩn thận, công chứng đúng trình tự sẽ giúp người thân trong gia đình tránh được cảnh tranh giành, kiện tụng lẫn nhau sau khi người lập di chúc qua đời.

Thế nhưng, không phải bản di chúc nào cũng được công chứng viên chấp thuận ngay khi người dân mang hồ sơ đến yêu cầu công chứng. Trên thực tế, có không ít trường hợp người lập di chúc bị công chứng viên từ chối tiếp nhận yêu cầu, hoặc yêu cầu bổ sung, làm rõ nhiều nội dung trước khi quyết định có công chứng hay không.

Một khi hồ sơ công chứng bị từ chối mà người dân không hiểu rõ lý do, họ dễ rơi vào tâm lý hoang mang, thậm chí cho rằng công chứng viên đang gây khó dễ. Trong khi đó, việc từ chối công chứng, nếu thực hiện đúng quy định, thực chất lại là một cơ chế bảo vệ quyền lợi cho chính người lập di chúc và những người thừa kế sau này, giúp ngăn ngừa những bản di chúc có nguy cơ bị tuyên vô hiệu hoặc dễ dàng bị tranh chấp trước Tòa án.

Bài viết sau đây sẽ phân tích chi tiết những tình huống cụ thể khiến di chúc liên quan đến nhà đất bị công chứng viên từ chối công chứng, cơ sở pháp lý cho từng trường hợp, cũng như hướng xử lý nếu người dân không đồng tình với quyết định từ chối đó. Qua đó, người đọc sẽ có cái nhìn toàn diện hơn về quy trình công chứng di chúc, từ đó chuẩn bị hồ sơ, tâm lý và các điều kiện cần thiết để việc lập di chúc diễn ra thuận lợi, hạn chế tối đa rủi ro pháp lý về sau này.

Những trường hợp di chúc nhà đất không được chấp nhận công chứng? (Cập nhật mới nhất 2026)
Những trường hợp di chúc nhà đất không được chấp nhận công chứng? (Cập nhật mới nhất 2026)

Cơ sở pháp lý về việc công chứng di chúc

Theo Điều 624 Bộ luật Dân sự năm 2015, di chúc được hiểu là văn bản thể hiện mong muốn của một cá nhân về việc chuyển giao tài sản của mình cho người khác sau khi qua đời. Đây là một hành vi pháp lý đơn phương, chỉ thể hiện ý chí của riêng người lập di chúc mà không cần sự đồng ý của người được hưởng thừa kế tại thời điểm lập.

Chính vì tính chất đơn phương và chỉ phát sinh hiệu lực sau khi người lập di chúc đã qua đời , tức không còn cơ hội để xác minh lại ý chí thực sự của họ, pháp luật đặt ra những yêu cầu khá chặt chẽ về hình thức và thủ tục nhằm bảo đảm tính xác thực, hạn chế tối đa khả năng di chúc bị giả mạo, bị ép buộc hoặc phản ánh sai lệch ý muốn của người lập.

Về nguyên tắc, Điều 630 và Điều 638 Bộ luật Dân sự yêu cầu di chúc phải lập bằng văn bản và có công chứng hoặc chứng thực. Đây được xem là hình thức di chúc phổ biến và có giá trị pháp lý chắc chắn nhất, bởi quá trình công chứng có sự tham gia, kiểm tra của công chứng viên – người có trách nhiệm xác minh năng lực hành vi, ý chí tự nguyện của người lập di chúc, cũng như tính hợp pháp của nội dung di chúc trước khi ký xác nhận.

Tuy nhiên, luật cũng dự liệu một số tình huống đặc biệt, thường phát sinh trong hoàn cảnh người lập di chúc không có điều kiện tiếp cận tổ chức hành nghề công chứng, nên được miễn yêu cầu công chứng, chứng thực bắt buộc. Cụ thể, các trường hợp này bao gồm:

  • Di chúc của quân nhân tại ngũ có xác nhận của thủ trưởng đơn vị từ cấp đại đội trở lên, nếu quân nhân không thể yêu cầu công chứng hoặc chứng thực.

  • Di chúc của người đang đi trên tàu biển, máy bay có xác nhận của người chỉ huy phương tiện đó.

  • Di chúc của người đang điều trị tại bệnh viện, cơ sở chữa bệnh, điều dưỡng khác có xác nhận của người phụ trách bệnh viện, cơ sở đó.

  • Di chúc của người đang làm công việc khảo sát, thăm dò, nghiên cứu ở vùng rừng núi, hải đảo có xác nhận của người phụ trách đơn vị.

  • Di chúc của công dân Việt Nam đang ở nước ngoài có chứng nhận của cơ quan lãnh sự, đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước đó.

  • Di chúc của người đang bị tạm giam, tạm giữ, đang chấp hành hình phạt tù, người đang chấp hành biện pháp xử lý hành chính tại cơ sở giáo dục, cơ sở chữa bệnh có xác nhận của người phụ trách cơ sở đó.

Có thể thấy, các trường hợp ngoại lệ nêu trên đều gắn với những hoàn cảnh đặc thù, khi người lập di chúc bị hạn chế về mặt không gian, thời gian hoặc thể chất, khiến việc tìm đến tổ chức hành nghề công chứng hay UBND cấp xã trở nên bất khả thi hoặc quá khó khăn. Ngoài những trường hợp này ra, phần lớn di chúc liên quan đến tài sản có giá trị lớn như nhà đất trên thực tế vẫn được lập theo con đường công chứng thông thường, và đây cũng là hình thức được khuyến khích áp dụng vì tính an toàn pháp lý cao.

Riêng về thủ tục công chứng theo con đường thông thường này, Điều 56 Luật Công chứng năm 2014 (được sửa đổi, bổ sung năm 2018 và 2023) quy định khá cụ thể và chặt chẽ như sau:

“Điều 56. Công chứng di chúc

1. Người lập di chúc phải tự mình yêu cầu công chứng di chúc, không ủy quyền cho người khác yêu cầu công chứng di chúc.

2. Trường hợp công chứng viên nghi ngờ người lập di chúc bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức và làm chủ được hành vi của mình hoặc có căn cứ cho rằng việc lập di chúc có dấu hiệu bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép thì công chứng viên đề nghị người lập di chúc làm rõ, trường hợp không làm rõ được thì có quyền từ chối công chứng di chúc đó.

Trường hợp tính mạng người lập di chúc bị đe dọa thì người yêu cầu công chứng không phải xuất trình đầy đủ giấy tờ quy định tại khoản 1 Điều 40 của Luật này nhưng phải ghi rõ trong văn bản công chứng.

3. Di chúc đã được công chứng nhưng sau đó người lập di chúc muốn sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ một phần hoặc toàn bộ di chúc thì có thể yêu cầu bất kỳ công chứng viên nào công chứng việc sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ đó. Trường hợp di chúc trước đó đang được lưu giữ tại một tổ chức hành nghề công chứng thì người lập di chúc phải thông báo cho tổ chức hành nghề công chứng đang lưu giữ di chúc biết việc sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc đó”.

Trước hết, người muốn lập di chúc bắt buộc phải trực tiếp yêu cầu công chứng, không được nhờ hay ủy quyền cho ai khác thực hiện thay mình. Quy định này xuất phát từ chính bản chất của di chúc, là sự thể hiện ý chí cá nhân, mang tính riêng tư và không thể chuyển giao cho người khác thay mặt thực hiện, dù là người thân thiết nhất. Nếu cho phép ủy quyền, nguy cơ di chúc bị người khác lợi dụng để định đoạt tài sản theo ý muốn riêng, không phản ánh đúng nguyện vọng thực sự của người lập, sẽ rất cao.

Tiếp theo, nếu trong quá trình tiếp nhận hồ sơ, công chứng viên có căn cứ nghi ngờ người yêu cầu công chứng đang mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh lý khác khiến họ không còn khả năng nhận thức, làm chủ hành vi — hoặc nghi ngờ việc lập di chúc xuất phát từ sự lừa dối, đe dọa, ép buộc từ phía người khác — thì công chứng viên có trách nhiệm yêu cầu người đó làm rõ những nghi vấn này.

Đây không phải là một thủ tục mang tính hình thức, mà là bước sàng lọc quan trọng nhằm bảo đảm di chúc được lập trên cơ sở ý chí tự do, minh mẫn của chính người lập. Nếu sau khi được yêu cầu, người lập di chúc vẫn không thể làm sáng tỏ được nghi vấn đặt ra, công chứng viên có quyền từ chối công chứng di chúc đó.

Luật cũng dự liệu một trường hợp đặc biệt: khi tính mạng người lập di chúc đang bị đe dọa trực tiếp, họ được phép bỏ qua việc xuất trình đầy đủ giấy tờ theo khoản 1 Điều 40 của Luật Công chứng, nhằm bảo đảm di chúc được lập kịp thời trong tình huống khẩn cấp. Tuy nhiên, đổi lại, tình tiết về việc tính mạng bị đe dọa này bắt buộc phải được ghi nhận rõ ràng trong văn bản công chứng, để làm căn cứ xác minh sau này nếu cần thiết.

Ngoài ra, luật cũng cho phép việc sửa đổi di chúc sau khi đã công chứng. Cụ thể, nếu một bản di chúc đã được công chứng nhưng sau đó người lập muốn chỉnh sửa, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ một phần hay toàn bộ nội dung, họ có thể tìm đến bất kỳ công chứng viên nào, không nhất thiết phải quay lại đúng nơi đã công chứng bản gốc, để thực hiện việc này.

Điểm cần lưu ý là nếu bản di chúc gốc đang được lưu giữ tại một tổ chức hành nghề công chứng cụ thể, người lập di chúc có trách nhiệm thông báo cho tổ chức đó biết về việc sửa đổi, bổ sung, thay thế hay hủy bỏ, để tránh tình trạng tồn tại song song nhiều bản di chúc có nội dung mâu thuẫn nhau mà không bên nào hay biết.

Các tình huống khiến di chúc bị từ chối công chứng

Những trường hợp di chúc nhà đất không được chấp nhận công chứng? (Cập nhật mới nhất 2026)
Những trường hợp di chúc nhà đất không được chấp nhận công chứng? (Cập nhật mới nhất 2026)

Dựa trên khoản 2 Điều 56 Luật Công chứng, có thể khái quát thành hai nhóm lý do chính khiến công chứng viên có quyền từ chối tiếp nhận và công chứng di chúc:

  • Công chứng viên nghi ngờ người lập di chúc đang mắc bệnh tâm thần hoặc bệnh khác làm mất khả năng nhận thức, làm chủ hành vi tại thời điểm lập di chúc;
  • Có dấu hiệu cho thấy việc lập di chúc chịu ảnh hưởng từ sự lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép từ phía người khác, mà sau khi được công chứng viên yêu cầu giải trình, người lập di chúc vẫn không thể làm rõ được.

Cả hai nhóm lý do này đều xoay quanh một điều kiện cốt lõi để di chúc có giá trị pháp lý: ý chí của người lập phải hoàn toàn tự do, tỉnh táo và không bị chi phối bởi bất kỳ yếu tố bên ngoài nào. Nói cách khác, pháp luật không chỉ quan tâm đến hình thức của di chúc, tức việc có được lập thành văn bản, có chữ ký, có công chứng hay không  mà còn đặc biệt chú trọng đến chất lượng ý chí đằng sau văn bản đó.

Một di chúc dù được trình bày đúng mẫu, đầy đủ chữ ký, nhưng nếu người lập không thực sự tỉnh táo hoặc bị ép buộc, vẫn có nguy cơ bị tuyên vô hiệu sau này.

Ngoài hai nhóm lý do chính kể trên, luật cũng lưu ý đến trường hợp tính mạng người lập di chúc bị đe dọa tại thời điểm lập. Trong tình huống này, dù người lập được miễn xuất trình một số giấy tờ nhất định để việc lập di chúc diễn ra kịp thời, nhưng tình tiết đặc biệt này bắt buộc phải được thể hiện rõ trong văn bản công chứng, nhằm bảo đảm tính minh bạch và tạo cơ sở đối chiếu nếu về sau phát sinh tranh chấp hay nghi vấn về tính hợp pháp của di chúc.

Dưới đây, chúng ta sẽ đi sâu phân tích từng nhóm tình huống cụ thể.

a, Khi người lập di chúc không đủ khả năng nhận thức

Đây là tình huống công chứng viên, trong quá trình tiếp xúc, trao đổi trực tiếp với người yêu cầu công chứng, có căn cứ nghi ngờ người này đang mắc bệnh tâm thần hay bệnh lý khác khiến họ mất khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của chính mình.

Trên thực tế, những dấu hiệu này có thể được nhận biết qua nhiều biểu hiện khác nhau, chẳng hạn như người lập di chúc trả lời không nhất quán, không nhớ rõ nội dung tài sản mình đang sở hữu, không hiểu được hậu quả pháp lý của việc lập di chúc, hoặc có những biểu hiện bất thường về tâm lý, hành vi trong quá trình làm việc với công chứng viên.

Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự, một trong những điều kiện tiên quyết để di chúc có giá trị pháp lý là người lập phải ở trạng thái minh mẫn, sáng suốt vào đúng thời điểm lập di chúc. Đây được xem là điều kiện gốc rễ, bởi lẽ nếu người lập không còn đủ khả năng nhận thức thì bản thân hành vi lập di chúc – vốn đòi hỏi sự cân nhắc, lựa chọn và quyết định một cách tự do — đã không còn phản ánh đúng ý chí thực sự của họ nữa.

Vì vậy, hễ công chứng viên có căn cứ hợp lý để nghi ngờ về khả năng nhận thức của người lập, dù chưa có kết luận giám định chính thức, họ vẫn hoàn toàn có quyền tạm dừng, yêu cầu làm rõ, và nếu cần thiết, từ chối công chứng để bảo vệ tính hợp pháp của văn bản.

Về mặt pháp lý, Điều 22 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định cụ thể về việc mất năng lực hành vi dân sự:

Điều 22 Bộ luật Dân sự năm 2015:

“Mất năng lực hành vi dân sự

1. Khi một người do bị bệnh tâm thần hoặc mắc bệnh khác mà không thể nhận thức, làm chủ được hành vi thì theo yêu cầu của người có quyền, lợi ích liên quan hoặc của cơ quan, tổ chức hữu quan, Tòa án ra quyết định tuyên bố người này là người mất năng lực hành vi dân sự trên cơ sở kết luận giám định pháp y tâm thần.

Khi không còn căn cứ tuyên bố một người mất năng lực hành vi dân sự thì theo yêu cầu của chính người đó hoặc của người có quyền, lợi ích liên quan hoặc của cơ quan, tổ chức hữu quan, Tòa án ra quyết định hủy bỏ quyết định tuyên bố mất năng lực hành vi dân sự.

2. Giao dịch dân sự của người mất năng lực hành vi dân sự phải do người đại diện theo pháp luật xác lập, thực hiện;”

Rủi ro pháp lý đặt ra ở đây rất rõ ràng: căn cứ Điều 125 và Điều 128 Bộ luật Dân sự, các giao dịch do người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người gặp khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi, hoặc người bị hạn chế năng lực hành vi dân sự xác lập, cũng như giao dịch do người không có khả năng nhận thức, làm chủ hành vi ngay tại thời điểm xác lập thực hiện, đều có nguy cơ bị Tòa án tuyên bố vô hiệu khi có tranh chấp xảy ra.

Nếu công chứng viên vẫn tiến hành công chứng một bản di chúc trong khi người lập rõ ràng không đủ tỉnh táo, bản di chúc đó, dù đã mang con dấu và chữ ký của công chứng viên, vẫn hoàn toàn có thể bị những người thừa kế khác khởi kiện yêu cầu tuyên vô hiệu sau này, kéo theo hệ quả là toàn bộ quá trình phân chia di sản phải quay lại xử lý theo pháp luật, gây tốn kém thời gian, chi phí và ảnh hưởng nghiêm trọng đến quan hệ giữa các thành viên trong gia đình.

Chính vì hậu quả nặng nề như vậy, việc công chứng viên thận trọng, thậm chí từ chối công chứng khi còn nghi vấn, là cách tiếp cận an toàn và cần thiết.

b, Khi nội dung di chúc hình thành từ sự lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép

Cũng theo Điều 630 Bộ luật Dân sự, việc người lập di chúc không bị lừa dối, đe dọa hay ép buộc bởi bất kỳ ai là điều kiện bắt buộc, song hành cùng điều kiện về năng lực nhận thức, để di chúc được công nhận hợp pháp. Trên thực tế, tình trạng này thường xảy ra khi có một hoặc một số người thân trong gia đình tìm cách tác động, gây áp lực tâm lý, hoặc thậm chí đe dọa người lập di chúc, nhằm hướng khối tài sản – đặc biệt là nhà đất có giá trị lớn, về phía mình, gây bất lợi cho những người thừa kế khác.

Cũng có trường hợp người lập di chúc bị lừa dối về thông tin, chẳng hạn bị cung cấp sai lệch về tình trạng pháp lý của tài sản, về mối quan hệ giữa các thành viên trong gia đình, khiến họ đưa ra quyết định phân chia tài sản không đúng với ý muốn thực sự nếu được biết đầy đủ sự thật.

Nếu tình trạng này xảy ra và di chúc vẫn được lập, công chứng, thì về sau, di chúc đó có nguy cơ bị tuyên vô hiệu theo Điều 127 Bộ luật Dân sự, điều khoản chung quy định về giao dịch dân sự vô hiệu do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép.

Hệ quả của việc di chúc bị tuyên vô hiệu là rất lớn: toàn bộ ý nguyện phân chia tài sản mà người lập di chúc mong muốn sẽ không còn giá trị, và di sản sẽ phải chia theo pháp luật, tức chia đều cho những người thừa kế thuộc hàng thừa kế thứ nhất theo quy định, bất kể trước đó người lập di chúc có mong muốn dành phần lớn tài sản cho một người con, người cháu, hay một cá nhân, tổ chức nào khác hay không.

Chính vì hậu quả nghiêm trọng như vậy, khi công chứng viên có cơ sở để nghi ngờ những dấu hiệu lừa dối, đe dọa hay cưỡng ép nêu trên – có thể thông qua quan sát thái độ, cách trả lời của người lập di chúc, hoặc thông qua những thông tin, phản ánh từ người thứ ba, họ có trách nhiệm đề nghị người lập di chúc giải trình, làm rõ.

Việc giải trình này thường được thực hiện thông qua trao đổi riêng, không có sự hiện diện của những người có thể là đối tượng bị nghi ngờ gây áp lực, để bảo đảm người lập di chúc có thể trình bày một cách trung thực, không bị chi phối. Trường hợp sau khi trao đổi, công chứng viên vẫn không thể làm rõ được nghi vấn, hoặc người lập di chúc tỏ ra né tránh, không hợp tác, công chứng viên hoàn toàn có quyền từ chối công chứng di chúc đó.

Một điểm cần lưu ý thêm liên quan trực tiếp đến tài sản là nhà đất: nếu tài sản được nêu trong di chúc đang có tranh chấp, công chứng viên cũng có cơ sở để từ chối công chứng, dù đây không phải là lý do được quy định trực tiếp tại Điều 56 Luật Công chứng.

Theo điểm b khoản 1 Điều 45 Luật Đất đai năm 2024, người sử dụng đất chỉ được thực hiện quyền thừa kế quyền sử dụng đất khi thửa đất không vướng tranh chấp, hoặc tranh chấp đó đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền, bản án, quyết định của Tòa án hay phán quyết của Trọng tài giải quyết dứt điểm và có hiệu lực pháp luật. 

“Điều 45. Điều kiện thực hiện các quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất; thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất; nhận chuyển nhượng, nhận tặng cho quyền sử dụng đất

1. Người sử dụng đất được thực hiện các quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho quyền sử dụng đất; thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất khi có đủ các điều kiện sau đây:

b) Đất không có tranh chấp hoặc tranh chấp đã được giải quyết bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền, bản án, quyết định của Tòa án, quyết định hoặc phán quyết của Trọng tài đã có hiệu lực pháp luật;”.

Đồng thời, Điều 3 và Điều 4 Luật Công chứng hiện hành cũng xác định rõ vai trò và trách nhiệm của công chứng viên. Cụ thể:

“Điều 3. Chức năng xã hội của công chứng viên

Công chứng viên cung cấp dịch vụ công do Nhà nước ủy nhiệm thực hiện nhằm bảo đảm an toàn pháp lý cho các bên tham gia hợp đồng, giao dịch; phòng ngừa tranh chấp; góp phần bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức; ổn định và phát triển kinh tế – xã hội”.

“Điều 4. Nguyên tắc hành nghề công chứng

1. Tuân thủ Hiến pháp và pháp luật.

2. Khách quan, trung thực.

3. Tuân theo quy tắc đạo đức hành nghề công chứng.

4. Chịu trách nhiệm trước pháp luật và người yêu cầu công chứng về văn bản công chứng”.

Ngoài ra, khoản 3 Điều 5 Thông tư số 11/2012/TT-BTP về ban hành bộ quy tắc đạo đức hành nghề công chứng cũng quy định thêm một nghĩa vụ quan trọng khác: 

“3. Công chứng viên có nghĩa vụ giải thích cho người yêu cầu công chứng hiểu rõ về quyền, nghĩa vụ, hậu quả pháp lý phát sinh của hợp đồng, giao dịch được yêu cầu công chứng; giải đáp một cách rõ ràng những thắc mắc của người yêu cầu công chứng nhằm đảm bảo cho hợp đồng, giao dịch đúng với ý chí của các bên giao kết hợp đồng, giao dịch; đảm bảo các bên có nhận thức đúng về pháp luật có liên quan và giá trị pháp lý của văn bản công chứng trước khi công chứng viên công chứng”.

Từ những quy định nêu trên, có thể thấy dù pháp luật hiện hành không có điều khoản nào quy định trực tiếp, minh thị rằng công chứng viên phải từ chối công chứng khi tài sản trong di chúc đang có tranh chấp.

Trên thực tế, bản thân việc xác định một tài sản có đang tranh chấp hay không, ở mức độ nào, cũng không phải lúc nào cũng rõ ràng, dễ dàng nhưng có thể suy luận một cách hợp lý rằng: nếu có căn cứ xác đáng cho thấy tài sản là đối tượng của di chúc đang trong tình trạng tranh chấp, công chứng viên cần thận trọng, nhằm phòng ngừa những rủi ro pháp lý có thể phát sinh sau này, tránh tình trạng văn bản công chứng trở thành công cụ hợp thức hóa cho một giao dịch chưa đủ điều kiện thực hiện theo quy định của pháp luật đất đai.

Khi không đồng ý với quyết định từ chối công chứng, người dân cần làm gì?

Không phải lúc nào quyết định từ chối công chứng của công chứng viên cũng nhận được sự đồng tình từ phía người yêu cầu công chứng. Trên thực tế, có những trường hợp người dân cho rằng công chứng viên đã đánh giá sai tình trạng sức khỏe, tinh thần của mình, hoặc hiểu nhầm về hoàn cảnh lập di chúc, dẫn đến việc từ chối không thỏa đáng, gây ảnh hưởng đến quyền định đoạt tài sản hợp pháp của họ.

Trong những tình huống như vậy, pháp luật cũng đã dự liệu sẵn cơ chế để người dân có thể bảo vệ quyền lợi của mình.

Cụ thể, Điều 76 Luật Công chứng năm 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2018, 2023) quy định về việc giải quyết tranh chấp phát sinh trong hoạt động công chứng: 

“Trong trường hợp giữa người yêu cầu công chứng và công chứng viên, tổ chức hành nghề công chứng có tranh chấp liên quan đến hoạt động hành nghề công chứng thì các bên có quyền khởi kiện vụ việc ra Tòa án để giải quyết tranh chấp đó”.

Như vậy, nếu người yêu cầu công chứng có căn cứ cho rằng quyết định từ chối công chứng di chúc của công chứng viên là không đúng quy định pháp luật, xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của mình, họ hoàn toàn có quyền khởi kiện công chứng viên hoặc tổ chức hành nghề công chứng đó ra Tòa án có thẩm quyền. T

hông qua thủ tục khởi kiện này, người dân có thể yêu cầu Tòa án xem xét lại tính hợp pháp của quyết định từ chối, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình, đồng thời có thể yêu cầu bồi thường những thiệt hại thực tế phát sinh từ việc từ chối công chứng không đúng quy định, nếu chứng minh được thiệt hại đó.

Đây là một cơ chế quan trọng, giúp cân bằng giữa quyền chủ động từ chối công chứng của công chứng viên, nhằm bảo vệ tính hợp pháp của di chúc với quyền được bảo đảm thực hiện quyền định đoạt tài sản hợp pháp của người dân, tránh tình trạng lạm quyền từ chối một cách tùy tiện, thiếu căn cứ.

Một số lưu ý dành cho người dân khi lập di chúc liên quan đến nhà đất

Để hạn chế tối đa rủi ro bị từ chối công chứng, cũng như bảo đảm di chúc của mình có giá trị pháp lý vững chắc, khó bị tranh chấp về sau, người lập di chúc nên lưu ý một số điểm sau đây trước khi tiến hành thủ tục công chứng.

Những trường hợp di chúc nhà đất không được chấp nhận công chứng? (Cập nhật mới nhất 2026)
Những trường hợp di chúc nhà đất không được chấp nhận công chứng? (Cập nhật mới nhất 2026)

Trước tiên, cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở hợp pháp, bảo đảm tài sản không đang trong tình trạng tranh chấp, không bị kê biên để bảo đảm thi hành án, và không thuộc diện quy hoạch hoặc bị hạn chế giao dịch theo quy định pháp luật đất đai hiện hành. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng khâu giấy tờ ngay từ đầu sẽ giúp quá trình công chứng diễn ra thuận lợi, tránh mất thời gian bổ sung, giải trình nhiều lần.

Tiếp theo, nếu người lập di chúc có tuổi cao, sức khỏe không còn minh mẫn như trước, hoặc đang trong quá trình điều trị bệnh, nên cân nhắc việc xin ý kiến, giấy xác nhận từ cơ sở y tế về tình trạng sức khỏe tâm thần, khả năng nhận thức tại thời điểm lập di chúc.

Dù pháp luật không bắt buộc phải có giấy tờ này trong mọi trường hợp, nhưng trên thực tế, đây là căn cứ hữu ích giúp công chứng viên có cơ sở đánh giá, đồng thời cũng là bằng chứng quan trọng nếu về sau di chúc bị người khác khởi kiện với lý do người lập không đủ năng lực hành vi tại thời điểm lập di chúc.

Cuối cùng, người lập di chúc nên chủ động trao đổi thẳng thắn, riêng tư với công chứng viên về nguyện vọng, hoàn cảnh gia đình của mình, tránh để người thân có mặt trong suốt quá trình làm việc nếu cảm thấy sự hiện diện đó có thể ảnh hưởng đến việc trình bày ý chí một cách tự do, trung thực. Điều này không chỉ giúp công chứng viên có đủ cơ sở để loại trừ nghi vấn về việc bị lừa dối, đe dọa hay cưỡng ép, mà còn giúp chính người lập di chúc yên tâm rằng ý nguyện của mình sẽ được ghi nhận, tôn trọng một cách trọn vẹn nhất.

Kết luận

Quy định về các trường hợp công chứng viên được quyền từ chối công chứng di chúc không nhằm mục đích gây khó khăn, cản trở quyền định đoạt tài sản hợp pháp của người dân, mà ngược lại, hướng đến việc phòng ngừa tranh chấp ngay từ giai đoạn lập di chúc, bảo đảm sự minh bạch, công bằng trong quan hệ thừa kế nói riêng cũng như trong các giao dịch dân sự nói chung, qua đó góp phần ổn định trật tự xã hội và thúc đẩy sự phát triển bền vững của kinh tế – xã hội.

Việc một bản di chúc bị từ chối công chứng, xét cho cùng, thường là dấu hiệu cảnh báo sớm về những rủi ro pháp lý tiềm ẩn, giúp người lập di chúc và gia đình có cơ hội khắc phục, làm rõ trước khi quá muộn, thay vì để đến khi tranh chấp xảy ra mới phát hiện ra những thiếu sót, sai phạm trong quá trình lập di chúc.

Nắm rõ những trường hợp có thể bị từ chối công chứng, cũng như cách thức khiếu kiện khi không đồng tình với quyết định từ chối đó, sẽ giúp mỗi người dân chủ động hơn trong việc chuẩn bị hồ sơ, chuẩn bị tâm lý và các điều kiện cần thiết, từ đó bảo vệ hiệu quả quyền lợi của bản thân và của những người thân yêu trong gia đình, hạn chế tối đa những tranh chấp, mâu thuẫn không đáng có có thể xảy ra sau khi mình không còn nữa.

Nội dung trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, được biên soạn dựa trên các quy định pháp luật đang có hiệu lực tại thời điểm đăng tải. Trên thực tế, mỗi trường hợp lập di chúc có thể phát sinh những tình tiết riêng biệt hiến việc áp dụng pháp luật vào từng vụ việc cụ thể có thể khác với những phân tích chung nêu trên. Do đó, để được tư vấn chính xác, phù hợp với hoàn cảnh riêng của mình, bạn đọc nên liên hệ trực tiếp với luật sư hoặc chuyên gia pháp lý có kinh nghiệm để được hướng dẫn cụ thể.

Thông tin liên hệ:

Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luattamduc.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo

0987791632