Tình trạng một bên vợ hoặc chồng chiếm giữ toàn bộ giấy tờ hộ tịch, nhân thân là một trong những rào cản thực tiễn phổ biến mà người vợ thường đối mặt khi có nhu cầu chấm dứt quan hệ hôn nhân.
Tuy nhiên, hệ thống pháp luật Việt Nam hiện hành đã có cơ chế rõ ràng và linh hoạt để bảo đảm quyền khởi kiện ly hôn không bị cản trở bởi việc thiếu giấy tờ gốc. Bài viết dưới đây phân tích toàn diện các giải pháp pháp lý theo trình tự thực tiễn, bao gồm căn cứ pháp lý hiện hành, quy trình xin cấp lại giấy tờ, thủ tục khởi kiện và những lưu ý chiến lược trong tố tụng.
1. Muốn ly hôn nhưng vợ/chồng giữ hết giấy tờ gốc thì phải làm sao?
Pháp luật tố tụng dân sự Việt Nam không đặt ra yêu cầu bắt buộc phải nộp đầy đủ giấy tờ gốc ngay tại thời điểm khởi kiện. Theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 85/2025/QH15), đương sự có quyền bổ sung tài liệu, chứng cứ trong quá trình tố tụng, và Tòa án có thẩm quyền yêu cầu bên kia xuất trình giấy tờ nếu cần thiết cho việc giải quyết vụ án.
Về mặt hộ tịch, Luật Hộ tịch 2014 và văn bản hợp nhất số 1069/VBHN-BTP năm 2025 (hợp nhất Nghị định 123/2015/NĐ-CP với các lần sửa đổi, bao gồm Nghị định 07/2025/NĐ-CP ngày 09/01/2025 và Nghị định 18/2026/NĐ-CP) cho phép đương sự xin cấp bản sao, trích lục hồ sơ hộ tịch mà không cần sự đồng ý hoặc có mặt của người kia. Thủ tục này được thực hiện độc lập tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi đã đăng ký kết hôn.

Trường hợp người chồng/người vợ cố tình chiếm giữ giấy tờ nhằm cản trở quyền khởi kiện, hành vi này có thể bị coi là vi phạm quyền dân sự của công dân. Người vợ/người chồng có quyền trình báo với cơ quan công an địa phương để được xác nhận tình trạng và hỗ trợ can thiệp cần thiết.
2. Các giấy tờ cần thiết và phương án thay thế
Theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (sửa đổi bởi Luật 85/2025/QH15), hồ sơ khởi kiện ly hôn đơn phương cơ bản bao gồm:
- Đơn khởi kiện (theo mẫu ban hành kèm Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án Nhân dân Tối cao);
- Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn — bản chính hoặc bản trích lục do cơ quan hộ tịch cấp;
- Căn cước công dân của nguyên đơn — bản sao chứng thực nếu bản gốc đang bị chiếm giữ;
- Giấy khai sinh của con chung (nếu có tranh chấp về quyền nuôi con) — bản sao hoặc trích lục;
- Giấy tờ chứng minh nơi cư trú của bị đơn để xác định thẩm quyền theo lãnh thổ của Tòa án;
- Tài liệu, chứng cứ liên quan khác (nếu có) về mâu thuẫn hôn nhân, bạo lực gia đình hoặc hành vi vi phạm nghĩa vụ vợ chồng.
Đáng lưu ý, theo cơ chế đơn giản hóa thủ tục hành chính được triển khai từ năm 2025 (theo Nghị quyết 66.7/2025/NQ-CP và Nghị định 18/2026/NĐ-CP), cơ quan hộ tịch có thể tra cứu và xác minh thông tin thông qua Cơ sở dữ liệu hộ tịch điện tử quốc gia, giảm đáng kể yêu cầu về giấy tờ vật lý.
3. Quy trình xin cấp lại giấy tờ và tiến hành khởi kiện

Bước 1: Xác định và lập danh mục giấy tờ bị chiếm giữ
Người vợ cần lập danh sách đầy đủ các giấy tờ đang bị người chồng nắm giữ, xác định cơ quan đã cấp phát (ví dụ: Ủy ban nhân dân xã nơi đăng ký kết hôn, cơ quan công an nơi cấp căn cước công dân). Đây là căn cứ để tiến hành yêu cầu cấp lại tại các cơ quan có thẩm quyền tương ứng.
Bước 2: Xin cấp trích lục, bản sao hộ tịch
Đương sự xuất trình căn cước công dân (hoặc bản sao) và nộp đơn đề nghị tại Ủy ban nhân dân cấp xã nơi đã đăng ký kết hôn. Đối với hồ sơ hợp lệ, đủ điều kiện giải quyết: ngay trong ngày tiếp nhận hồ sơ; trường hợp nhận hồ sơ sau 15 giờ mà không giải quyết được ngay thì trả kết quả trong ngày làm việc tiếp theo.
Riêng đối với căn cước công dân bị chiếm giữ, người vợ có thể yêu cầu cấp lại tại cơ quan Công an cấp xã (từ ngày 01/7/2025, theo mô hình chính quyền hai cấp) trong thời hạn 07–15 ngày làm việc.
Bước 3: Nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nhân dân khu vực
Lưu ý quan trọng về thẩm quyền: Kể từ ngày 01/7/2025, theo Điều 35 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 được sửa đổi bởi Luật 85/2025/QH15, Tòa án nhân dân khu vực thay thế Tòa án nhân dân cấp huyện trước đây – là cơ quan có thẩm quyền giải quyết sơ thẩm các vụ việc ly hôn. Đơn khởi kiện đơn phương ly hôn được nộp tại Tòa án nhân dân khu vực nơi bị đơn đang cư trú hoặc làm việc, theo khoản 1 Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Sau khi chuẩn bị đủ hồ sơ (kể cả trong trường hợp một số giấy tờ chỉ có bản sao hoặc trích lục), hãy nộp đơn khởi kiện tại Tòa án Nhân dân khu vực nơi bị đơn đang cư trú hoặc làm việc – theo khoản 1 Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Đơn khởi kiện có thể được nộp theo ba phương thức: trực tiếp tại Tòa án, qua đường bưu chính, hoặc qua cổng thông tin trực tuyến của Tòa án (nếu địa phương đã triển khai).
Sau khi nhận đơn hợp lệ, Chánh án phân công Thẩm phán trong vòng 03 ngày làm việc; Thẩm phán ra thông báo thụ lý và yêu cầu nguyên đơn nộp tạm ứng án phí trong vòng 07 ngày. Theo Nghị quyết 326/2016/NQ-UBTVQH14, án phí ly hôn đơn phương không tranh chấp tài sản là 300.000 đồng; nếu có tranh chấp tài sản thì tính theo tỷ lệ phần trăm giá trị tài sản tranh chấp theo biểu phí quy định.
Bước 4: Theo dõi tiến trình và bổ sung hồ sơ theo yêu cầu của Tòa án
Sau khi thụ lý, Tòa án tiến hành hòa giải theo quy định tại Điều 52 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Việc hòa giải thường được tiến hành tối thiểu hai lần. Nếu hòa giải không thành và Tòa án xét thấy đủ căn cứ ly hôn theo khoản 1 Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 kết hợp với hướng dẫn tại Điều 4 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP, Tòa án sẽ ban hành quyết định đưa vụ án ra xét xử.
Theo Điều 203 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, thời hạn chuẩn bị xét xử sơ thẩm là 04 tháng kể từ ngày thụ lý; trường hợp vụ án phức tạp có thể gia hạn thêm không quá 02 tháng. Sau khi có quyết định đưa ra xét xử, Tòa án phải mở phiên tòa sơ thẩm trong vòng 01 tháng (hoặc tối đa 02 tháng nếu có lý do chính đáng). Tổng thời gian giải quyết thông thường là từ 04 đến 06 tháng; có thể lâu hơn nếu phát sinh tranh chấp phức tạp về tài sản hoặc quyền nuôi con.
Cần lưu ý quan trọng: theo khoản 4 Điều 85 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, vợ hoặc chồng không được ủy quyền cho người khác tham gia tố tụng thay mình trong vụ án ly hôn, trừ một số trường hợp đặc biệt. Người vợ phải trực tiếp tham gia các phiên hòa giải và xét xử, hoặc gửi đơn đề nghị xét xử vắng mặt nếu có lý do chính đáng.
4. Lời khuyên

Người chồng/người vợ cần lưu ý một số điểm quan trọng sau:
Chủ động thu thập và bảo quản chứng cứ về tình trạng hôn nhân
Trong các vụ án ly hôn đơn phương, việc chứng minh căn cứ ly hôn có ý nghĩa quyết định đối với khả năng được Tòa án chấp nhận yêu cầu.
Do đó, dù là người vợ hay người chồng, đương sự cần chủ động thu thập và lưu giữ các tài liệu, chứng cứ phản ánh thực trạng quan hệ hôn nhân như tin nhắn, thư điện tử, hình ảnh, ghi âm được thu thập hợp pháp, biên bản hòa giải ở cơ sở, hồ sơ về bạo lực gia đình, tài liệu chứng minh việc sống ly thân hoặc các chứng cứ khác thể hiện việc một bên vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.
Theo hướng dẫn tại Điều 4 Nghị quyết số 01/2024/NQ-HĐTP, tình trạng hôn nhân trầm trọng có thể được xác định thông qua nhiều dấu hiệu như vợ chồng không còn tình nghĩa, sống ly thân kéo dài, ngoại tình, xúc phạm danh dự nhân phẩm của nhau hoặc không thực hiện các nghĩa vụ cơ bản của vợ chồng. Vì vậy, việc chuẩn bị đầy đủ chứng cứ ngay từ đầu sẽ giúp Tòa án có cơ sở đánh giá khách quan tình trạng hôn nhân và hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp về sau.
Đối với trường hợp một bên cố tình giữ Giấy chứng nhận kết hôn, giấy khai sinh của con hoặc các giấy tờ nhân thân khác, đương sự cũng nên lưu giữ các tài liệu chứng minh việc đã yêu cầu giao trả nhưng không được đáp ứng. Đây có thể là căn cứ để giải thích lý do không nộp được bản chính giấy tờ hoặc để đề nghị Tòa án hỗ trợ thu thập chứng cứ theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.
Chuẩn bị đầy đủ tài liệu liên quan đến tài sản chung và nghĩa vụ tài sản
Trên thực tế, tranh chấp về tài sản thường kéo dài và phức tạp hơn tranh chấp về việc chấm dứt quan hệ hôn nhân. Do đó, trước khi nộp đơn ly hôn, các bên nên rà soát và lưu giữ các tài liệu liên quan đến quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản như giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hợp đồng mua bán, sao kê tài khoản ngân hàng, hợp đồng tín dụng, giấy vay nợ, hồ sơ doanh nghiệp hoặc các chứng từ thể hiện quá trình tạo lập tài sản.
Việc chuẩn bị đầy đủ tài liệu không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự mà còn hạn chế tình trạng tẩu tán, che giấu hoặc chuyển dịch tài sản trong quá trình giải quyết vụ án. Trường hợp có căn cứ cho rằng tài sản đang bị chuyển nhượng hoặc định đoạt trái pháp luật, đương sự có thể xem xét yêu cầu Tòa án áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự.
Chuẩn bị chứng cứ về điều kiện nuôi con trong trường hợp có tranh chấp
Khi phát sinh tranh chấp quyền trực tiếp nuôi con, cả người vợ và người chồng đều cần chứng minh khả năng bảo đảm quyền lợi tốt nhất cho con sau ly hôn. Trên cơ sở Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014 và hướng dẫn tại Nghị quyết số 01/2024/NQ-HĐTP, Tòa án không chỉ xem xét yếu tố thu nhập mà còn đánh giá tổng thể điều kiện chăm sóc, giáo dục, thời gian trực tiếp nuôi dưỡng, môi trường sống, sự gắn bó giữa cha mẹ với con và khả năng bảo đảm sự phát triển toàn diện của trẻ.
Do đó, các bên nên chuẩn bị các tài liệu chứng minh thu nhập, nơi ở ổn định, điều kiện học tập và sinh hoạt của con, lịch trình chăm sóc con cũng như các tài liệu khác thể hiện khả năng thực hiện tốt quyền và nghĩa vụ của cha mẹ sau khi ly hôn.
Xác định chính xác Tòa án có thẩm quyền và hoàn thiện hồ sơ trước khi nộp đơn
Mặc dù việc thiếu một số giấy tờ không làm mất quyền yêu cầu ly hôn, nhưng đương sự vẫn cần chuẩn bị hồ sơ ở mức đầy đủ nhất có thể để tránh kéo dài thời gian giải quyết. Trước khi nộp đơn, cần xác định đúng Tòa án có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự và các văn bản hướng dẫn hiện hành.
Trong trường hợp không xác định được nơi cư trú của bên còn lại hoặc không thể tự mình thu thập một số giấy tờ cần thiết do bị chiếm giữ, đương sự nên trình bày rõ lý do trong đơn khởi kiện và cung cấp các thông tin đang có để Tòa án xem xét hỗ trợ xác minh, thu thập tài liệu theo thẩm quyền. Việc chuẩn bị hồ sơ kỹ lưỡng ngay từ đầu sẽ góp phần giảm thiểu các yêu cầu sửa đổi, bổ sung đơn khởi kiện và bảo đảm quá trình giải quyết vụ án diễn ra hiệu quả hơn.
Tham khảo ý kiến luật sư trước khi nộp đơn
Mặc dù pháp luật không bắt buộc phải có luật sư khi thực hiện thủ tục ly hôn, nhưng trên thực tế, việc tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi nộp đơn có thể giúp đương sự tránh được nhiều sai sót đáng tiếc. Đặc biệt trong các trường hợp một bên đang giữ toàn bộ giấy tờ, không rõ nơi cư trú của bị đơn, có tranh chấp quyền nuôi con hoặc tranh chấp tài sản giá trị lớn, việc xác định đúng hướng xử lý ngay từ đầu thường có ý nghĩa quyết định đến tiến độ giải quyết vụ việc.
Thực tiễn cho thấy nhiều hồ sơ ly hôn bị yêu cầu sửa đổi, bổ sung hoặc kéo dài thời gian giải quyết do xác định chưa chính xác Tòa án có thẩm quyền, chưa chuẩn bị đầy đủ chứng cứ hoặc chưa có phương án bảo vệ quyền lợi liên quan đến con chung và tài sản chung. Trong một số trường hợp, việc chậm trễ còn có thể làm phát sinh nguy cơ tẩu tán tài sản, che giấu thu nhập hoặc gây khó khăn cho quá trình thu thập chứng cứ sau này.
Vì vậy, trước khi nộp đơn, các bên nên chủ động tìm hiểu quy định pháp luật hiện hành hoặc tham khảo ý kiến của luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình để được đánh giá sơ bộ hồ sơ, xác định đúng cơ quan có thẩm quyền, dự liệu các rủi ro tố tụng có thể phát sinh và xây dựng phương án bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình một cách hiệu quả nhất.
Ngoài ra, cần lưu ý rằng theo khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi người vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Tuy nhiên, quy định này không hạn chế quyền yêu cầu ly hôn của người vợ. Do đó, nếu xét thấy mục đích hôn nhân không còn đạt được hoặc việc tiếp tục duy trì quan hệ hôn nhân ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của mình, người vợ vẫn có quyền trực tiếp yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn theo quy định của pháp luật.
5. Câu hỏi thường gặp
Có thể nộp đơn ly hôn đơn phương khi thiếu giấy tờ gốc không?
Có. Theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (sửa đổi bởi Luật 85/2025/QH15), Tòa án nhân dân khu vực chấp nhận thụ lý hồ sơ với bản sao hoặc trích lục thay thế, đồng thời có thể yêu cầu bị đơn cung cấp tài liệu gốc trong quá trình tố tụng nếu cần thiết.
Thời gian xin cấp lại giấy tờ hộ tịch là bao lâu?
Theo văn bản hợp nhất 1069/VBHN-BTP năm 2025, thời hạn cấp trích lục các giấy tờ hộ tịch là ngay trong ngày, hoặc trong trường hợp nhận hồ sơ sau 15 giờ mà không giải quyết được ngay thì trả kết quả trong ngày làm việc tiếp theo (quy định tại Điều 5 Luật hộ tịch 2014). Đối với căn cước công dân bị mất hoặc bị chiếm giữ, thời gian cấp lại là 07–15 ngày làm việc tại cơ quan công an cấp xã.
Hành vi giữ giấy tờ của chồng/vợ có bị xử lý pháp lý không?
Hành vi cố ý chiếm giữ giấy tờ nhằm ngăn cản đương sự thực hiện quyền khởi kiện có thể bị xem xét như hành vi cản trở hoạt động tư pháp hoặc xâm phạm quyền công dân. Tòa án có quyền áp dụng các biện pháp cưỡng chế theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015. Trường hợp nghiêm trọng, đương sự có thể tố giác tại cơ quan công an để được xem xét theo thủ tục hành chính hoặc hình sự tùy tính chất vụ việc.
Lưu ý: Bài viết này có tính chất cung cấp thông tin tham khảo pháp lý chung. Để được tư vấn cụ thể phù hợp với tình huống thực tế, quý khách vui lòng liên hệ luật sư hoặc đơn vị tư vấn pháp luật chuyên môn. Các quy định pháp luật có thể thay đổi; bản cập nhật này phản ánh tình trạng pháp lý đến tháng 6 năm 2026.
Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luattamduc.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

