Đây được xem là bước đi cần thiết nhằm bảo vệ nguồn thu ngân sách nhà nước, đồng thời tạo ra một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng hơn cho cộng đồng doanh nghiệp và hộ kinh doanh cá thể trên cả nước.
Trong nhiều năm qua, tình trạng mua bán không xuất hóa đơn, sử dụng hóa đơn khống, hay lợi dụng hệ thống hóa đơn điện tử để hợp thức hóa các giao dịch không có thật đã gây thất thoát không nhỏ cho ngân sách nhà nước, đồng thời tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh giữa những đơn vị kinh doanh chấp hành nghiêm túc quy định pháp luật với những đơn vị cố tình lách luật để giảm nghĩa vụ tài chính.
Trước thực trạng đó, Luật Quản lý thuế (sửa đổi) đã bổ sung, làm rõ hàng loạt hành vi bị nghiêm cấm, đặt ra khung xử lý rõ ràng hơn, làm cơ sở để cơ quan chức năng tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm trong thời gian tới.
Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp, phân tích những nội dung đáng chú ý nhất của đạo luật này, đặc biệt tập trung vào các quy định liên quan đến việc lập hóa đơn khi bán hàng, sử dụng hóa đơn điện tử, cũng như những nhóm hành vi vi phạm khác trong lĩnh vực quản lý thuế mà doanh nghiệp, hộ kinh doanh cần đặc biệt lưu tâm để tránh vướng phải rủi ro pháp lý không đáng có.

Bán hàng mà không xuất hóa đơn là hành vi bị nghiêm cấm
Theo quy định tại Luật Quản lý thuế (sửa đổi), mọi tổ chức, cá nhân có hoạt động kinh doanh đều có trách nhiệm lập hóa đơn đầy đủ mỗi khi bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ, đúng theo trình tự mà pháp luật đã quy định. Đây không phải là một nghĩa vụ mang tính hình thức, mà là cơ sở quan trọng để cơ quan thuế xác định chính xác doanh thu, từ đó tính đúng, tính đủ số thuế phải nộp của từng tổ chức, cá nhân kinh doanh.
Cụ thể, Luật lần này liệt kê rõ một loạt hành vi bị nghiêm cấm liên quan đến hóa đơn, chứng từ, bao gồm:
- Bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ mà không lập hóa đơn theo đúng quy định pháp luật;
- Sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp trong hoạt động kinh doanh;
- Sử dụng không hợp pháp hóa đơn, chứng từ, tức là dùng hóa đơn, chứng từ hợp pháp nhưng theo cách thức trái quy định, không đúng mục đích, đối tượng;
- Làm giả hóa đơn, chứng từ nhằm phục vụ cho các hành vi trái pháp luật khác;
- Tạo lập hóa đơn, chứng từ điện tử một cách trái phép, hoặc sử dụng chúng để phục vụ cho các hành vi vi phạm trong lĩnh vực quản lý thuế.
Có thể thấy, danh mục các hành vi bị cấm nêu trên bao trùm gần như toàn bộ các thủ đoạn phổ biến mà một số tổ chức, cá nhân từng lợi dụng để trốn tránh nghĩa vụ thuế trong thời gian qua – từ việc đơn giản là không xuất hóa đơn khi bán hàng cho khách không có nhu cầu lấy hóa đơn, cho đến những thủ đoạn tinh vi hơn như mua bán hóa đơn khống, làm giả chứng từ để hợp thức hóa chi phí đầu vào không có thật.
Việc luật hóa cụ thể, rõ ràng từng hành vi như vậy sẽ giúp cơ quan quản lý thuế có căn cứ pháp lý vững chắc hơn để xử lý các trường hợp vi phạm, đồng thời cũng giúp doanh nghiệp, hộ kinh doanh dễ dàng nhận diện được đâu là ranh giới giữa hoạt động kinh doanh hợp pháp và hành vi có thể bị coi là gian lận thuế.
Xét về hậu quả, những hành vi né tránh việc xuất hóa đơn không chỉ trực tiếp làm sụt giảm nguồn thu của ngân sách nhà nước, mà về lâu dài còn tạo ra một môi trường cạnh tranh thiếu công bằng.
Những doanh nghiệp, hộ kinh doanh tuân thủ nghiêm túc, luôn xuất hóa đơn đầy đủ và thực hiện đúng nghĩa vụ thuế, vô hình trung lại phải gánh chi phí cao hơn so với những đơn vị tìm cách lách luật, từ đó bị đặt vào thế bất lợi khi cạnh tranh về giá cả trên thị trường. Đây chính là một trong những lý do khiến cơ quan lập pháp quyết định siết chặt quy định lần này.
Nghiêm cấm lợi dụng hóa đơn điện tử để gian lận thuế
Trong những năm gần đây, cùng với quá trình chuyển đổi số mạnh mẽ và việc triển khai áp dụng hóa đơn điện tử trên phạm vi toàn quốc, một thực trạng đáng lo ngại đã dần xuất hiện: một số tổ chức, cá nhân tìm cách lợi dụng chính hệ thống hóa đơn điện tử – vốn được xây dựng nhằm mục đích minh bạch hóa giao dịch – để thực hiện các hành vi gian lận tinh vi hơn, chẳng hạn như tạo ra các giao dịch mua bán khống nhằm hợp thức hóa chi phí, hoặc cố tình che giấu một phần doanh thu thực tế phát sinh.
Nhận thấy rõ nguy cơ này, Luật Quản lý thuế (sửa đổi) đã bổ sung thêm những quy định nghiêm cấm cụ thể, nhắm thẳng vào các hành vi lợi dụng môi trường điện tử để trục lợi, bao gồm:
- Tạo lập hóa đơn điện tử một cách trái phép, không đúng với giao dịch kinh tế thực tế phát sinh;
- Sử dụng hóa đơn điện tử nhằm mục đích phục vụ cho các hành vi gian lận thuế dưới nhiều hình thức khác nhau;
- Làm giả chứng từ điện tử nhằm mục đích trục lợi bất chính, gây thiệt hại cho ngân sách nhà nước hoặc cho bên thứ ba liên quan.
Điểm đáng chú ý là, tùy theo tính chất, mức độ nghiêm trọng cũng như hậu quả thực tế mà hành vi vi phạm gây ra, các tổ chức, cá nhân vi phạm những quy định nêu trên có thể phải đối mặt với các chế tài xử phạt hành chính, hoặc trong những trường hợp nghiêm trọng hơn, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật hình sự hiện hành.
Điều này cho thấy mức độ nghiêm túc mà cơ quan lập pháp đặt ra đối với nhóm hành vi lợi dụng công nghệ để gian lận thuế, không còn dừng lại ở mức xử phạt hành chính đơn thuần như trước đây trong một số trường hợp.
Nhiều nhóm hành vi khác cũng bị nghiêm cấm trong lĩnh vực quản lý thuế
Không chỉ giới hạn ở các vi phạm liên quan trực tiếp đến hóa đơn, chứng từ, Luật Quản lý thuế (sửa đổi) lần này còn mở rộng phạm vi điều chỉnh, nghiêm cấm thêm nhiều nhóm hành vi khác có thể ảnh hưởng đến tính minh bạch, công bằng của hệ thống quản lý thuế nói chung.

Có thể kể đến bốn nhóm hành vi đáng chú ý sau đây:
a. Thông đồng nhằm trốn thuế, thực hiện hành vi chuyển giá
Một điểm mới quan trọng của đạo luật lần này là việc quy định rõ, cả người nộp thuế lẫn công chức quản lý thuế hoặc cơ quan quản lý thuế đều không được phép thông đồng, móc nối hay bao che lẫn nhau nhằm thực hiện các hành vi sau:
- Thực hiện hành vi chuyển giá nhằm né tránh nghĩa vụ thuế;
- Trốn thuế dưới bất kỳ hình thức nào;
- Thực hiện các thủ đoạn gian lận thuế khác;
- Trục lợi từ tiền thuế hoặc từ các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước.
Quy định này đặc biệt đáng lưu ý ở chỗ, nó không chỉ nhắm đến đối tượng là người nộp thuế như thông thường, mà còn ràng buộc trách nhiệm đối với chính những công chức, cơ quan trực tiếp thực hiện chức năng quản lý thuế. Điều này thể hiện rõ tinh thần siết chặt kỷ luật từ cả hai phía, tránh tình trạng cán bộ quản lý thuế tiếp tay, làm ngơ hoặc thậm chí chủ động câu kết với doanh nghiệp để cùng trục lợi, gây thất thoát ngân sách nhà nước một cách có tổ chức.
b. Kê khai thuế không trung thực, không đầy đủ
Bên cạnh đó, luật cũng nghiêm cấm những hành vi liên quan đến việc kê khai nghĩa vụ thuế một cách thiếu trung thực, cụ thể bao gồm các trường hợp:
- Không thực hiện việc kê khai nghĩa vụ thuế theo quy định;
- Kê khai nhưng không đầy đủ những thông tin cần thiết;
- Kê khai không chính xác so với thực tế phát sinh;
- Kê khai không kịp thời số tiền thuế phải nộp, hoặc số tiền được miễn, giảm, hoàn thuế theo quy định.
Việc kê khai thuế trung thực, đầy đủ và kịp thời chính là nền tảng để toàn bộ hệ thống quản lý thuế vận hành hiệu quả, bởi phần lớn quy trình quản lý thuế hiện nay đều dựa trên cơ chế tự khai, tự nộp, tự chịu trách nhiệm của người nộp thuế. Nếu khâu kê khai ban đầu đã thiếu chính xác, mọi công đoạn tính thuế, thu thuế phía sau đều sẽ bị ảnh hưởng theo, gây khó khăn không nhỏ cho công tác quản lý của cơ quan chức năng.
c. Cản trở hoạt động thanh tra, kiểm tra thuế
Một nhóm hành vi khác cũng bị luật quy định nghiêm cấm là các hành vi mang tính chống đối, gây cản trở đối với công tác thanh tra, kiểm tra của cơ quan thuế.
Cụ thể, những hành vi như cố tình trì hoãn thời gian làm việc với đoàn thanh tra, kiểm tra, hay từ chối, né tránh việc cung cấp đầy đủ thông tin, tài liệu cần thiết phục vụ cho công tác kiểm tra, giám sát về thuế, đều thuộc nhóm hành vi bị nghiêm cấm theo quy định mới. Đây là quy định nhằm bảo đảm cơ quan thuế có đủ điều kiện thực hiện đúng, đầy đủ chức năng giám sát, phát hiện kịp thời các dấu hiệu vi phạm trong quá trình hoạt động của doanh nghiệp, hộ kinh doanh.
d. Sử dụng trái phép mã số thuế của người khác
Luật cũng đặt ra quy định rõ ràng đối với việc quản lý, sử dụng mã số thuế – một trong những công cụ định danh quan trọng của cơ quan quản lý thuế đối với từng tổ chức, cá nhân.
Theo đó, tổ chức, cá nhân không được phép sử dụng mã số thuế của người khác nhằm thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật, đồng thời cũng không được cho phép người khác sử dụng mã số thuế của chính mình một cách trái quy định. Quy định này nhằm ngăn chặn tình trạng lợi dụng danh tính pháp lý của người khác để thực hiện các giao dịch nhằm né tránh trách nhiệm thuế, gây khó khăn cho công tác truy vết, xử lý vi phạm sau này.
Tăng cường bảo vệ dữ liệu người nộp thuế trong môi trường số

Song song với việc siết chặt các quy định về hóa đơn, chứng từ và nghĩa vụ kê khai, Luật Quản lý thuế (sửa đổi) lần này còn đặc biệt chú trọng đến việc bảo vệ hệ thống dữ liệu của người nộp thuế trong bối cảnh quản lý thuế ngày càng vận hành dựa trên nền tảng số hóa. Cụ thể, đạo luật nghiêm cấm các hành vi sau:
- Truy cập trái phép vào hệ thống thông tin chứa dữ liệu của người nộp thuế;
- Làm sai lệch hoặc phá hủy dữ liệu thuế đã được lưu trữ trong hệ thống;
- Sử dụng thông tin của người nộp thuế sai với mục đích đã được quy định;
- Cung cấp hoặc phát tán những thông tin sai lệch, gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín của cơ quan quản lý thuế hoặc của chính người nộp thuế có liên quan.
Đáng chú ý, đối với riêng đội ngũ công chức làm công tác quản lý thuế, luật cũng đặt ra những giới hạn nghiêm ngặt hơn. Cụ thể, các hành vi như tiết lộ hoặc để rò rỉ thông tin của người nộp thuế trái với quy định bảo mật, cố tình làm sai lệch kết quả của các cuộc kiểm tra, thanh tra thuế, hay có hành vi gây phiền hà, sách nhiễu đối với người nộp thuế trong quá trình thực thi công vụ, đều là những hành vi bị nghiêm cấm tuyệt đối.
Quy định này cho thấy rõ định hướng của cơ quan lập pháp: không chỉ siết chặt trách nhiệm của người nộp thuế, mà còn đồng thời nâng cao yêu cầu về đạo đức công vụ, tính minh bạch trong chính đội ngũ thực thi công tác quản lý thuế.
Doanh nghiệp, hộ kinh doanh cần chủ động rà soát lại quy trình xuất hóa đơn
Việc Luật Quản lý thuế (sửa đổi) chính thức có hiệu lực kể từ ngày 01/7/2026 phản ánh rõ xu hướng chung trong công tác quản lý nhà nước hiện nay: tăng cường kiểm soát các hành vi gian lận thuế thông qua việc khai thác dữ liệu điện tử, kết nối liên thông giữa các hệ thống hóa đơn, chứng từ với cơ quan thuế theo thời gian gần như thực.
Trong bối cảnh đó, khả năng phát hiện các dấu hiệu bất thường, các giao dịch có nguy cơ gian lận sẽ được cải thiện đáng kể so với trước đây, khi phần lớn công tác kiểm tra vẫn còn phụ thuộc nhiều vào hồ sơ giấy và thanh tra trực tiếp.
Trước những thay đổi này, các doanh nghiệp, hộ kinh doanh cũng như cá nhân có hoạt động kinh doanh cần chủ động rà soát lại toàn bộ quy trình nội bộ liên quan đến việc lập hóa đơn, thực hiện kê khai thuế và lưu trữ, quản lý chứng từ của đơn vị mình. Việc rà soát này nên được thực hiện một cách toàn diện, từ khâu ghi nhận giao dịch phát sinh, xuất hóa đơn kịp thời và đúng quy định, cho đến việc bảo đảm tính chính xác, trung thực trong từng lần kê khai thuế định kỳ.
Đối với những đơn vị đã và đang sử dụng hệ thống hóa đơn điện tử, cần đặc biệt lưu ý bảo đảm mọi hóa đơn được tạo lập đều phản ánh đúng bản chất giao dịch kinh tế thực tế phát sinh, tránh tuyệt đối việc tạo lập hóa đơn khống dưới bất kỳ hình thức nào, dù là chủ động hay theo yêu cầu của đối tác.
Việc chủ động tuân thủ ngay từ bây giờ không chỉ giúp doanh nghiệp, hộ kinh doanh tránh được các rủi ro pháp lý và tài chính có thể phát sinh khi bị cơ quan thuế phát hiện vi phạm, chẳng hạn như bị truy thu thuế, xử phạt hành chính, hoặc trong trường hợp nghiêm trọng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, mà còn góp phần bảo vệ uy tín, thương hiệu của chính đơn vị mình trên thị trường về lâu dài.
Trong bối cảnh quy định pháp luật về thuế ngày càng được siết chặt và hoàn thiện, việc xây dựng một quy trình nội bộ minh bạch, tuân thủ nghiêm túc ngay từ đầu chính là cách tiếp cận an toàn và bền vững nhất đối với mọi tổ chức, cá nhân kinh doanh.
Căn cứ pháp lý: Luật Quản lý thuế (sửa đổi), có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2026, cùng các quy định pháp luật hiện hành có liên quan về hóa đơn, chứng từ điện tử và xử lý vi phạm trong lĩnh vực quản lý thuế.
Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo chung, được tổng hợp dựa trên quy định pháp luật tại thời điểm biên soạn. Do mỗi trường hợp thực tế của doanh nghiệp, hộ kinh doanh có thể phát sinh những tình tiết, đặc thù riêng, bạn đọc nên liên hệ với cơ quan thuế trực tiếp quản lý hoặc chuyên gia, luật sư để được tư vấn, hướng dẫn phù hợp với tình huống cụ thể của mình.
Thông tin liên hệ:
Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luattamduc.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

