Trách nhiệm hình sự đối với hành vi gây tai nạn giao thông trong trường hợp bị hại có đơn bãi nại (Cập nhật 2026)

Trách nhiệm hình sự đối với hành vi gây tai nạn giao thông trong trường hợp bị hại có đơn bãi nại (Cập nhật 2026)

Đặt vấn đề

Trong thực tiễn giải quyết các vụ tai nạn giao thông gây hậu quả chết người, không ít trường hợp bên gây tai nạn đã chủ động bồi thường thiệt hại và được phía gia đình bị hại lập văn bản bãi nại, thể hiện ý chí không yêu cầu xử lý hình sự.

Từ đó phát sinh câu hỏi mang tính pháp lý: việc tồn tại đơn bãi nại có làm chấm dứt trách nhiệm hình sự của người gây tai nạn hay không? Bài viết phân tích vấn đề này trên cơ sở các quy định hiện hành của Bộ luật Hình sự và Bộ luật Tố tụng hình sự.

1. Cơ sở pháp lý xác định trách nhiệm hình sự đối với hành vi vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ

Trách nhiệm hình sự đối với hành vi gây tai nạn giao thông trong trường hợp bị hại có đơn bãi nại (Cập nhật 2026)
Trách nhiệm hình sự đối với hành vi gây tai nạn giao thông trong trường hợp bị hại có đơn bãi nại (Cập nhật 2026)

Hành vi vi phạm quy định về an toàn giao thông đường bộ gây hậu quả nghiêm trọng bị điều chỉnh bởi Điều 260 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) — Tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ.

Theo khoản 1 Điều 260, người thực hiện hành vi vi phạm quy định về an toàn giao thông đường bộ, gây ra một trong các hậu quả sau, sẽ bị truy cứu trách nhiệm hình sự với khung hình phạt là phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm:

  • Làm chết người;
  • Gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho 01 người với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% trở lên;
  • Gây thương tích hoặc tổn hại sức khỏe cho 02 người trở lên với tổng tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 61% đến 121%;
  • Gây thiệt hại về tài sản từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng.

Trường hợp hành vi phạm tội có thêm các tình tiết định khung tăng nặng — như không có giấy phép lái xe, điều khiển phương tiện khi trong máu hoặc hơi thở có nồng độ cồn vượt mức quy định hoặc có sử dụng chất ma túy, bỏ chạy để trốn tránh trách nhiệm hoặc không cứu giúp người bị nạn, không chấp hành hiệu lệnh điều khiển giao thông, làm chết 02 người, hoặc gây thiệt hại tài sản từ 500.000.000 đồng đến dưới 1.500.000.000 đồng — khung hình phạt được áp dụng theo khoản 2 Điều 260 là phạt tù từ 03 năm đến 10 năm.

Đối với hậu quả đặc biệt nghiêm trọng — làm chết 03 người trở lên, gây tổn thương cơ thể với tổng tỷ lệ từ 201% trở lên đối với 03 người trở lên, hoặc gây thiệt hại tài sản từ 1.500.000.000 đồng trở lên — khung hình phạt theo khoản 3 Điều 260 là phạt tù từ 07 năm đến 15 năm.

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung là cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định trong thời hạn từ 01 năm đến 05 năm, theo khoản 5 Điều 260.

2. Đơn bãi nại của bị hại không làm phát sinh căn cứ đình chỉ vụ án

Trách nhiệm hình sự đối với hành vi gây tai nạn giao thông trong trường hợp bị hại có đơn bãi nại (Cập nhật 2026)
Trách nhiệm hình sự đối với hành vi gây tai nạn giao thông trong trường hợp bị hại có đơn bãi nại (Cập nhật 2026)

Khoản 1 Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021) quy định về nhóm tội danh chỉ được khởi tố khi có yêu cầu của bị hại, bao gồm các tội quy định tại khoản 1 các Điều 134, 135, 136, 138, 139, 141, 143, 155 và 156 Bộ luật Hình sự tương ứng với các tội:

Cố ý gây thương tích, cố ý gây thương tích trong trạng thái tinh thần bị kích động mạnh, cố ý gây thương tích do vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng, vô ý gây thương tích, vô ý gây thương tích do vi phạm quy tắc nghề nghiệp hoặc quy tắc hành chính, hiếp dâm, cưỡng dâm, làm nhục người khác, và vu khống.

Đối với nhóm tội danh này, nếu bị hại hoặc người đại diện hợp pháp không có yêu cầu khởi tố, hoặc đã yêu cầu nhưng sau đó rút yêu cầu, vụ án phải được đình chỉ theo khoản 2 Điều 155.

Tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ theo Điều 260 Bộ luật Hình sự không thuộc phạm vi liệt kê tại khoản 1 Điều 155 nêu trên. Do đó, đây là tội danh được khởi tố theo trình tự chung, không phụ thuộc vào ý chí của bị hại.

Hệ quả pháp lý là: việc bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của bị hại lập đơn bãi nại, không có yêu cầu khởi tố, hoặc đã yêu cầu rồi rút yêu cầu, đều không làm phát sinh căn cứ để cơ quan có thẩm quyền đình chỉ điều tra, đình chỉ vụ án đối với tội danh này.

Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát vẫn có đầy đủ thẩm quyền và trách nhiệm khởi tố, điều tra, truy tố nếu xác định hành vi có đủ yếu tố cấu thành tội phạm quy định tại Điều 260.

3. Hệ quả pháp lý của việc bồi thường thiệt hại và hòa giải với bị hại

Trách nhiệm hình sự đối với hành vi gây tai nạn giao thông trong trường hợp bị hại có đơn bãi nại (Cập nhật 2026)
Trách nhiệm hình sự đối với hành vi gây tai nạn giao thông trong trường hợp bị hại có đơn bãi nại (Cập nhật 2026)

Mặc dù không có giá trị đình chỉ vụ án, việc bồi thường thiệt hại và hòa giải với bị hại vẫn có ý nghĩa pháp lý ở hai phương diện sau.

3.1. Căn cứ xem xét miễn trách nhiệm hình sự

Khoản 3 Điều 29 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định người thực hiện tội phạm nghiêm trọng do vô ý hoặc tội phạm ít nghiêm trọng gây thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm hoặc tài sản của người khác có thể được miễn trách nhiệm hình sự khi đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:

(i) Đã tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả;

(ii) Được bị hại hoặc người đại diện hợp pháp của bị hại tự nguyện hòa giải và đề nghị miễn trách nhiệm hình sự.

Cần lưu ý rằng quy định này sử dụng cụm từ “có thể”, tức đây là quy định mang tính tùy nghi, thuộc thẩm quyền xem xét, quyết định của cơ quan tiến hành tố tụng, chứ không phải là quyền đương nhiên phát sinh khi các điều kiện hình thức được đáp ứng.

Đối với hành vi phạm tội thuộc khoản 1 hoặc khoản 2 Điều 260 với lỗi vô ý, người phạm tội có cơ sở để được xem xét miễn trách nhiệm hình sự nếu đã bồi thường đầy đủ và được bị hại tự nguyện hòa giải, đề nghị miễn tội; tuy nhiên việc có được miễn hay không thuộc thẩm quyền đánh giá của cơ quan tố tụng trên cơ sở toàn bộ tình tiết của vụ án.

3.2. Tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự

Trường hợp không đủ điều kiện được miễn trách nhiệm hình sự, việc tự nguyện bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả vẫn được ghi nhận là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự theo điểm b khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự năm 2015.

Ngoài ra, tùy tình tiết cụ thể, người phạm tội có thể được áp dụng thêm các tình tiết giảm nhẹ khác quy định tại Điều 51, như: tự thú, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, hoặc phạm tội lần đầu thuộc trường hợp ít nghiêm trọng.

Các tình tiết này là căn cứ để Tòa án cân nhắc khi quyết định hình phạt theo hướng có lợi cho bị cáo, trong phạm vi khung hình phạt luật định.

4. Kết luận

Từ các căn cứ pháp lý nêu trên, có thể kết luận:

  • Đơn bãi nại của bị hại không làm phát sinh căn cứ đình chỉ vụ án đối với tội vi phạm quy định về tham gia giao thông đường bộ theo Điều 260 Bộ luật Hình sự, do tội danh này không thuộc nhóm tội khởi tố theo yêu cầu của bị hại quy định tại Điều 155 Bộ luật Tố tụng hình sự.
  • Việc bồi thường thiệt hại và được bị hại đồng thuận hòa giải có thể là căn cứ để xem xét miễn trách nhiệm hình sự đối với trường hợp phạm tội do lỗi vô ý, theo khoản 3 Điều 29 Bộ luật Hình sự, nhưng đây không phải là hệ quả đương nhiên.
  • Trong mọi trường hợp, việc bồi thường thiệt hại được ghi nhận là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, có ý nghĩa trong việc quyết định hình phạt.

Việc đánh giá khả năng được miễn hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự phụ thuộc vào các tình tiết cụ thể của từng vụ việc, bao gồm yếu tố lỗi, mức độ hậu quả, thái độ hợp tác với cơ quan tiến hành tố tụng và mức độ khắc phục hậu quả.

Do đó, các bên liên quan nên tham vấn ý kiến của luật sư hoặc người có chuyên môn pháp lý để được tư vấn cụ thể, phù hợp với tình tiết thực tế của vụ việc.

Bài viết có tính chất tham khảo, phân tích pháp lý chung, không thay thế cho ý kiến tư vấn pháp luật áp dụng cho một vụ việc cụ thể.

Thông tin liên hệ:

Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luattamduc.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo

0987791632