Thủ tục ly hôn đơn phương/thuận tình, cách chia tài sản chung khi ly hôn, quyền nuôi con và mức cấp dưỡng theo quy định pháp luật 2026

Ly hôn là một quyết định không ai mong muốn, nhưng trong nhiều trường hợp lại là giải pháp cần thiết khi đời sống hôn nhân rơi vào bế tắc, mâu thuẫn trầm trọng và không thể hàn gắn. Khi lựa chọn chấm dứt quan hệ vợ chồng, điều khiến nhiều người băn khoăn không chỉ là yếu tố tình cảm mà còn là hàng loạt vấn đề pháp lý đi kèm như: Thủ tục ly hôn đơn phương và thuận tình khác nhau thế nào? Tài sản chung sẽ được chia ra sao? Ai có quyền trực tiếp nuôi con? Mức cấp dưỡng được xác định theo nguyên tắc nào?

Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, việc giải quyết ly hôn không đơn thuần là chấm dứt quan hệ hôn nhân mà còn phải đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, đặc biệt là quyền lợi của con chưa thành niên. Pháp luật đặt ra những nguyên tắc rõ ràng về điều kiện ly hôn, cách thức phân chia tài sản chung, xác định quyền nuôi con cũng như nghĩa vụ cấp dưỡng sau ly hôn nhằm bảo đảm sự công bằng và ổn định cuộc sống cho các thành viên trong gia đình.

Trên thực tế, không ít trường hợp do thiếu hiểu biết pháp luật đã dẫn đến tranh chấp kéo dài, mất nhiều thời gian và chi phí tố tụng. Vì vậy, việc nắm vững quy định về thủ tục ly hôn thuận tình, ly hôn đơn phương, nguyên tắc chia tài sản, quyền nuôi con và mức cấp dưỡng sẽ giúp bạn chủ động hơn trong quá trình bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết từng nội dung theo quy định pháp luật hiện hành.

I. Phân biệt ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương theo quy định pháp luật

Trong thực tiễn giải quyết các vụ việc hôn nhân gia đình, ly hôn được chia thành hai hình thức cơ bản: ly hôn thuận tình và ly hôn đơn phương. Việc phân biệt rõ hai hình thức này có ý nghĩa quan trọng vì ảnh hưởng trực tiếp đến thủ tục, thời gian giải quyết cũng như mức độ phức tạp của vụ việc.

Thủ tục ly hôn đơn phương/thuận tình, cách chia tài sản chung khi ly hôn, quyền nuôi con và mức cấp dưỡng theo quy định pháp luật 2026
Thủ tục ly hôn đơn phương/thuận tình, cách chia tài sản chung khi ly hôn, quyền nuôi con và mức cấp dưỡng theo quy định pháp luật 2026

1. Ly hôn thuận tình – Khi hai bên cùng tự nguyện chấm dứt hôn nhân

Ly hôn thuận tình là trường hợp cả vợ và chồng cùng đồng ý chấm dứt quan hệ hôn nhân và đã đạt được sự thống nhất về các vấn đề liên quan như:

  • Việc chia tài sản chung;

  • Người trực tiếp nuôi con;

  • Nghĩa vụ cấp dưỡng;

  • Trách nhiệm thanh toán nợ chung (nếu có).

Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án sẽ công nhận thuận tình ly hôn nếu xét thấy hai bên thật sự tự nguyện và việc thỏa thuận bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ, chồng và con. Điều này có nghĩa là dù hai bên đã thống nhất, Tòa án vẫn có trách nhiệm xem xét nội dung thỏa thuận, đặc biệt là vấn đề quyền lợi của con chưa thành niên.

Đặc điểm của ly hôn thuận tình:

  • Không có tranh chấp gay gắt;

  • Thủ tục mang tính “yêu cầu công nhận” thay vì “khởi kiện”;

  • Thời gian giải quyết thường nhanh hơn;

  • Quyết định công nhận thuận tình ly hôn có hiệu lực ngay sau khi ban hành và không bị kháng cáo theo thủ tục phúc thẩm.

Ly hôn thuận tình thường được khuyến khích vì giúp giảm áp lực tâm lý cho các bên và hạn chế tối đa tác động tiêu cực đến con cái.


2. Ly hôn đơn phương – Khi chỉ một bên yêu cầu Tòa án giải quyết

Ly hôn đơn phương (hay còn gọi là ly hôn theo yêu cầu của một bên) là trường hợp chỉ vợ hoặc chồng nộp đơn yêu cầu Tòa án chấm dứt quan hệ hôn nhân do mâu thuẫn nghiêm trọng mà không thể tiếp tục duy trì đời sống chung.

Căn cứ Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án sẽ cho ly hôn nếu có đủ căn cứ chứng minh:

  • Vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình;

  • Vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng;

  • Mâu thuẫn kéo dài làm cho đời sống chung không thể tiếp tục;

  • Mục đích hôn nhân không đạt được.

Khác với ly hôn thuận tình, ly hôn đơn phương là một vụ án dân sự. Do đó, quy trình giải quyết sẽ tuân theo thủ tục khởi kiện được quy định tại Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, bao gồm thụ lý vụ án, hòa giải bắt buộc và xét xử.

Đặc điểm của ly hôn đơn phương:

  • Thường phát sinh tranh chấp về tài sản hoặc quyền nuôi con;

  • Thời gian giải quyết kéo dài hơn;

  • Các bên phải cung cấp chứng cứ chứng minh yêu cầu của mình;

  • Bản án có thể bị kháng cáo theo thủ tục phúc thẩm.


3. Sự khác biệt cơ bản giữa hai hình thức ly hôn

Tiêu chí Ly hôn thuận tình Ly hôn đơn phương
Chủ thể yêu cầu Cả hai vợ chồng Một bên vợ hoặc chồng
Tính chất Thỏa thuận Tranh chấp
Thủ tục Yêu cầu công nhận Khởi kiện vụ án
Thời gian Nhanh hơn Thường kéo dài
Kháng cáo Không Có thể kháng cáo

Việc lựa chọn hình thức ly hôn phù hợp phụ thuộc vào mức độ đồng thuận giữa hai bên. Trong mọi trường hợp, các bên nên ưu tiên thương lượng để hạn chế xung đột, bảo đảm quyền lợi hợp pháp của mình và đặc biệt là lợi ích tốt nhất cho con.


II. Thủ tục ly hôn thuận tình theo quy định hiện hành

Ly hôn thuận tình là hình thức được pháp luật khuyến khích vì thể hiện sự tự nguyện của hai bên và giúp giảm thiểu tranh chấp. Tuy nhiên, để được Tòa án công nhận, việc thuận tình ly hôn phải tuân thủ đúng điều kiện và trình tự theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về điều kiện, hồ sơ và quy trình thực hiện.

Thủ tục ly hôn đơn phương/thuận tình, cách chia tài sản chung khi ly hôn, quyền nuôi con và mức cấp dưỡng theo quy định pháp luật 2026
Thủ tục ly hôn đơn phương/thuận tình, cách chia tài sản chung khi ly hôn, quyền nuôi con và mức cấp dưỡng theo quy định pháp luật 2026

1. Điều kiện để được công nhận thuận tình ly hôn

Không phải mọi trường hợp cả hai cùng ký đơn đều được công nhận ngay. Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án chỉ ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

  • Hai bên thật sự tự nguyện ly hôn;

  • Đã thỏa thuận được toàn bộ vấn đề về tài sản chung, nợ chung;

  • Đã thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con và mức cấp dưỡng;

  • Nội dung thỏa thuận bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con.

Nếu thỏa thuận không bảo đảm quyền lợi của con (ví dụ: không cấp dưỡng dù con còn nhỏ, giao con cho người không đủ điều kiện nuôi dưỡng…), Tòa án có quyền không công nhận thuận tình ly hôn và chuyển sang giải quyết theo thủ tục tranh chấp.


2. Hồ sơ ly hôn thuận tình gồm những gì?

Để tránh bị trả hồ sơ hoặc kéo dài thời gian giải quyết, các bên cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ sau:

  • Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn (có chữ ký của cả hai vợ chồng);

  • Bản chính Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn;

  • Bản sao có chứng thực CCCD/CMND và sổ hộ khẩu của hai bên;

  • Bản sao Giấy khai sinh của con (nếu có con chung);

  • Tài liệu chứng minh quyền sở hữu tài sản chung (nếu có yêu cầu công nhận thỏa thuận về tài sản).

Trong trường hợp mất bản chính đăng ký kết hôn, có thể xin trích lục tại cơ quan hộ tịch nơi đã đăng ký.


3. Thẩm quyền giải quyết thuận tình ly hôn

Theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, Tòa án nhân dân cấp huyện nơi một trong hai bên cư trú hoặc làm việc có thẩm quyền giải quyết yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn.

Khác với ly hôn đơn phương (phải nộp tại nơi bị đơn cư trú), thuận tình ly hôn cho phép hai bên linh hoạt lựa chọn Tòa án thuận tiện nhất.


4. Trình tự, thủ tục giải quyết

Quy trình thuận tình ly hôn thường diễn ra theo các bước sau:

Bước 1: Nộp hồ sơ tại Tòa án có thẩm quyền
Sau khi tiếp nhận, Tòa án sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ.

Bước 2: Thụ lý vụ việc và nộp lệ phí
Nếu hồ sơ đầy đủ, Tòa án ra thông báo nộp lệ phí và chính thức thụ lý.

Bước 3: Hòa giải tại Tòa án
Dù là thuận tình, Tòa án vẫn tiến hành hòa giải để xác nhận sự tự nguyện và tạo cơ hội đoàn tụ. Nếu hai bên vẫn giữ nguyên ý chí ly hôn, Tòa sẽ lập biên bản hòa giải không thành.

Bước 4: Ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn
Trong thời hạn luật định, Tòa án ban hành quyết định công nhận thuận tình ly hôn và sự thỏa thuận của các đương sự.

Điểm quan trọng: Quyết định này có hiệu lực pháp luật ngay và không bị kháng cáo theo thủ tục phúc thẩm.


5. Thời gian giải quyết thuận tình ly hôn

Thông thường, thời gian giải quyết kéo dài từ 1–3 tháng tùy thuộc vào:

  • Tính đầy đủ của hồ sơ;

  • Sự hợp tác của các bên;

  • Khối lượng công việc của Tòa án;

  • Có yếu tố nước ngoài hay không.

Nếu các bên đã thỏa thuận rõ ràng và hồ sơ hợp lệ ngay từ đầu, thời gian có thể được rút ngắn đáng kể.


III. Thủ tục ly hôn đơn phương

1. Hồ sơ ly hôn đơn phương

  • Đơn khởi kiện ly hôn;

  • Giấy đăng ký kết hôn (bản chính);

  • CMND/CCCD, hộ khẩu;

  • Giấy khai sinh của con;

  • Tài liệu chứng minh tài sản, nợ chung;

  • Chứng cứ về mâu thuẫn hôn nhân.

2. Thẩm quyền giải quyết

Tòa án nơi bị đơn cư trú có thẩm quyền giải quyết theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.

3. Trình tự

  • Nộp đơn khởi kiện;

  • Thụ lý vụ án;

  • Hòa giải bắt buộc;

  • Xét xử sơ thẩm.

Trong trường hợp bị đơn cố tình không hợp tác, Tòa án vẫn có thể xét xử vắng mặt theo quy định pháp luật.

Thủ tục ly hôn đơn phương/thuận tình, cách chia tài sản chung khi ly hôn, quyền nuôi con và mức cấp dưỡng theo quy định pháp luật 2026
Thủ tục ly hôn đơn phương/thuận tình, cách chia tài sản chung khi ly hôn, quyền nuôi con và mức cấp dưỡng theo quy định pháp luật 2026

IV. Cách chia tài sản chung khi ly hôn

1. Nguyên tắc chia tài sản

Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng được chia theo nguyên tắc:

  • Chia đôi nhưng có tính đến các yếu tố:

    • Công sức đóng góp của mỗi bên;

    • Lỗi của mỗi bên trong vi phạm nghĩa vụ vợ chồng;

    • Hoàn cảnh gia đình;

    • Bảo vệ quyền lợi của con.

2. Xác định tài sản chung và tài sản riêng

Tài sản chung gồm:

  • Tài sản tạo lập trong thời kỳ hôn nhân;

  • Thu nhập từ lao động, kinh doanh;

  • Hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng.

Tài sản riêng gồm:

  • Tài sản có trước hôn nhân;

  • Tài sản được tặng cho riêng, thừa kế riêng;

  • Tài sản được chia riêng theo thỏa thuận.

Nếu không chứng minh được là tài sản riêng thì được coi là tài sản chung.

3. Chia quyền sử dụng đất

Việc chia quyền sử dụng đất phải căn cứ vào nguồn gốc hình thành tài sản và công sức đóng góp của mỗi bên. Nếu là tài sản chung thì được chia theo nguyên tắc chung nêu trên.


V. Quyền nuôi con sau ly hôn

1. Nguyên tắc giao con

Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

  • Con dưới 36 tháng tuổi: ưu tiên giao cho mẹ;

  • Con từ đủ 07 tuổi trở lên: phải xem xét nguyện vọng của con;

  • Trường hợp khác: căn cứ vào quyền lợi mọi mặt của con.

Tòa án sẽ xem xét các yếu tố:

  • Điều kiện kinh tế;

  • Thời gian chăm sóc;

  • Môi trường sống;

  • Tư cách đạo đức.

2. Quyền thăm nom con

Người không trực tiếp nuôi con vẫn có quyền, nghĩa vụ thăm nom mà không ai được cản trở, trừ trường hợp ảnh hưởng xấu đến sự phát triển của con.


VI. Mức cấp dưỡng nuôi con khi ly hôn

1. Nguyên tắc cấp dưỡng

Theo Điều 82 và 116 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014:

  • Cha/mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng;

  • Mức cấp dưỡng do các bên thỏa thuận;

  • Nếu không thỏa thuận được thì Tòa án quyết định.

2. Cách xác định mức cấp dưỡng

Mức cấp dưỡng được xác định dựa trên:

  • Thu nhập thực tế của người phải cấp dưỡng;

  • Nhu cầu thiết yếu của con;

  • Điều kiện sinh hoạt trung bình tại địa phương.

Không có mức cố định, tuy nhiên thực tiễn thường dao động từ 15%–30% thu nhập hàng tháng tùy từng trường hợp.

3. Thay đổi mức cấp dưỡng

Khi có thay đổi về:

  • Thu nhập;

  • Nhu cầu của con;

  • Hoàn cảnh gia đình;

Các bên có quyền yêu cầu Tòa án điều chỉnh mức cấp dưỡng.


VII. Một số lưu ý quan trọng khi thực hiện thủ tục ly hôn

  1. Nên chuẩn bị đầy đủ chứng cứ về tài sản và thu nhập.

  2. Cân nhắc thỏa thuận trước về quyền nuôi con để tránh tranh chấp kéo dài.

  3. Giữ thái độ hợp tác để rút ngắn thời gian giải quyết.

  4. Trường hợp có yếu tố nước ngoài cần xem xét thẩm quyền riêng.


Kết luận

Ly hôn không chỉ là chấm dứt quan hệ hôn nhân mà còn kéo theo hàng loạt vấn đề pháp lý liên quan đến tài sản, con cái và nghĩa vụ cấp dưỡng. Việc nắm rõ quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 sẽ giúp bạn chủ động bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Trong bối cảnh thực tiễn, mỗi vụ ly hôn đều có đặc thù riêng về tài sản, con cái và hoàn cảnh gia đình. Do đó, các bên nên ưu tiên thương lượng, thỏa thuận trên tinh thần thiện chí nhằm rút ngắn thời gian giải quyết và giảm thiểu tổn thương cho con. Trường hợp phát sinh tranh chấp phức tạp, việc tham khảo ý kiến luật sư hoặc chuyên gia pháp lý là cần thiết để đảm bảo quyền lợi được bảo vệ đúng quy định.

Tóm lại, nắm vững thủ tục ly hôn đơn phương, thuận tình, nguyên tắc chia tài sản chung, quyền nuôi con và mức cấp dưỡng không chỉ giúp quá trình ly hôn diễn ra thuận lợi mà còn tạo nền tảng pháp lý vững chắc cho cuộc sống ổn định sau khi hôn nhân chấm dứt.

Xem thêm tại: Vợ/chồng mất tích, mất liên lạc có ly hôn đơn phương được hay không? (mới nhất 2025)

Thông tin liên hệ:

Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luattamduc.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo

0987791632