Trong những năm gần đây, sự bùng nổ của nền kinh tế số đã làm thay đổi cách con người tạo lập và tích lũy tài sản. Nếu trước đây tài sản chủ yếu là tiền, vàng, nhà đất hay các loại giấy tờ có giá thì ngày nay, nhiều giá trị kinh tế lại hình thành trên môi trường trực tuyến.
Nội dung trang
ToggleCác tài khoản mạng xã hội như Facebook, TikTok, YouTube hay Instagram không chỉ phục vụ nhu cầu kết nối mà còn trở thành công cụ kinh doanh, quảng bá thương hiệu và tạo ra nguồn thu nhập đáng kể. Nhiều cá nhân, KOL, người sáng tạo nội dung và chủ shop online có thể kiếm hàng chục, thậm chí hàng trăm triệu đồng mỗi tháng từ các nền tảng này.
Chính vì mang lại lợi ích kinh tế thực tế, tài khoản mạng xã hội ngày càng được nhìn nhận như một dạng “tài sản số”. Tuy nhiên, khi chủ sở hữu qua đời, một vấn đề pháp lý mới phát sinh: liệu tài khoản mạng xã hội có được xem là tài sản để lại cho người thừa kế hay không?
Pháp luật Việt Nam hiện chưa có quy định riêng về thừa kế tài sản số. Dù vậy, dựa trên các quy định về tài sản, quyền tài sản và di sản thừa kế trong hệ thống pháp luật dân sự, vẫn có thể xác định cơ sở pháp lý để giải quyết vấn đề này. Việc hiểu đúng bản chất pháp lý của tài khoản mạng xã hội sẽ giúp cá nhân chủ động bảo vệ quyền lợi và hạn chế tranh chấp phát sinh trong thực tế.
1. Tài khoản mạng xã hội có được xem là “tài sản” theo pháp luật?
1.1. Khái niệm tài sản theo quy định pháp luật
Theo Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản bao gồm:
- Vật
- Tiền
- Giấy tờ có giá
- Quyền tài sản
Trong đó, “quyền tài sản” là khái niệm then chốt khi xem xét tài khoản mạng xã hội có phải là tài sản hay không.
1.2. Quyền tài sản là gì?
Điều 115 Bộ luật Dân sự 2015 quy định:
Quyền tài sản là quyền trị giá được bằng tiền, bao gồm:
- Quyền sở hữu trí tuệ
- Quyền sử dụng đất
- Quyền đòi nợ
- Và các quyền tài sản khác
Như vậy, một quyền được coi là quyền tài sản khi đáp ứng các dấu hiệu:
✅ Có thể định giá bằng tiền
✅ Mang lại lợi ích kinh tế
✅ Có thể chuyển giao trong giao dịch dân sự
✅ Không thuần túy gắn với yếu tố nhân thân

2. Tài khoản mạng xã hội có phải là quyền tài sản không?
Để trả lời, cần xem xét bản chất pháp lý của tài khoản mạng xã hội.
2.1. Tài khoản mạng xã hội có giá trị kinh tế không?
Trong thực tế, rất nhiều tài khoản mạng xã hội tạo ra thu nhập thông qua:
- Doanh thu quảng cáo
- Livestream bán hàng
- Kinh doanh online
- Affiliate marketing
- Xây dựng thương hiệu cá nhân
- Nhận tài trợ từ nhãn hàng
Ví dụ:
- Kênh YouTube có doanh thu từ quảng cáo
- Tài khoản TikTok có hợp đồng quảng bá sản phẩm
- Fanpage Facebook bán hàng với doanh số lớn
Những tài khoản này mang giá trị thương mại rõ ràng, hoàn toàn có thể định giá bằng tiền.
👉 Đây là dấu hiệu quan trọng của quyền tài sản.
2.2. Tài khoản mạng xã hội có thể chuyển giao không?
Trong thực tiễn:
- Fanpage Facebook có thể chuyển quyền quản trị
- Kênh YouTube có thể chuyển chủ sở hữu
- Tài khoản kinh doanh online có thể bàn giao cho người khác vận hành
Việc chuyển giao này thường diễn ra thông qua:
- Bàn giao quyền quản trị
- Chuyển nhượng thương hiệu
- Chuyển giao dữ liệu khách hàng
- Thỏa thuận dân sự giữa các bên
👉 Điều này cho thấy tài khoản mạng xã hội có khả năng chuyển giao quyền khai thác, phù hợp với tính chất của quyền tài sản.
2.3. Tài khoản mạng xã hội có gắn với nhân thân không?
Đây là điểm gây tranh luận.
Pháp luật phân biệt:
| Loại quyền | Có chuyển giao được không |
|---|---|
| Quyền nhân thân | Không |
| Quyền tài sản | Có |
Các yếu tố mang tính nhân thân gồm:
- Danh dự
- Nhân phẩm
- Hình ảnh cá nhân
- Thông tin đời tư
Tài khoản mạng xã hội thường gắn với cá nhân, nhưng cần phân biệt:
🔹 Phần nhân thân
- Hình ảnh riêng tư
- Tin nhắn cá nhân
- Dữ liệu đời sống cá nhân
➡ Không được chuyển giao
🔹 Phần tài sản
- Lượt theo dõi
- Hệ thống khách hàng
- Doanh thu quảng cáo
- Thương hiệu số
- Quyền khai thác thương mại
➡ Có thể chuyển giao
👉 Vì vậy, tài khoản mạng xã hội mang tính chất hỗn hợp: vừa nhân thân, vừa tài sản.

3. Tài khoản mạng xã hội có phải là di sản thừa kế?
Để xác định tài khoản mạng xã hội có được chia thừa kế hay không, cần đối chiếu với quy định pháp luật về di sản thừa kế và bản chất pháp lý của loại tài sản này.
3.1. Di sản thừa kế theo quy định pháp luật
Theo Điều 612 của Bộ luật Dân sự 2015:
Di sản bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong tài sản chung với người khác.
Quy định này cho thấy, bất kỳ tài sản nào thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người đã mất và có giá trị tài sản đều có thể trở thành di sản thừa kế. Pháp luật không giới hạn di sản chỉ là tài sản hữu hình như nhà đất, xe cộ hay tiền gửi ngân hàng, mà còn bao gồm cả quyền tài sản.
Trong khi đó, Điều 105 và Điều 115 của Bộ luật Dân sự 2015 xác định quyền tài sản là loại tài sản có thể định giá bằng tiền và được phép chuyển giao trong giao dịch dân sự. Đây chính là cơ sở pháp lý quan trọng để xem xét tài khoản mạng xã hội.
3.2. Điều kiện để tài khoản mạng xã hội trở thành di sản thừa kế
Một tài khoản mạng xã hội có thể được coi là di sản nếu đáp ứng các điều kiện sau:
✅ (1) Thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người đã mất
Tài khoản phải do chính người đó tạo lập, quản lý và sử dụng hợp pháp; không giả mạo danh tính, không vi phạm pháp luật hoặc điều khoản của nền tảng.
✅ (2) Có giá trị kinh tế thực tế
Tài khoản mang lại lợi ích tài chính như:
- Doanh thu quảng cáo
- Thu nhập từ bán hàng online
- Hợp đồng tài trợ thương hiệu
- Khai thác thương mại từ nội dung số
Những yếu tố này giúp tài khoản có thể định giá bằng tiền.
✅ (3) Có khả năng chuyển giao quyền khai thác
Người khác có thể tiếp nhận quyền:
- Quản trị tài khoản
- Vận hành kênh/nền tảng
- Khai thác tệp khách hàng
- Hưởng lợi nhuận phát sinh
Nếu đáp ứng các tiêu chí trên, phần giá trị tài sản của tài khoản mạng xã hội có thể được xác định là di sản thừa kế.
3.3. Phân biệt phần được thừa kế và phần không được thừa kế
Tài khoản mạng xã hội mang tính chất đặc thù vì chứa cả yếu tố tài sản và nhân thân.
Phần có thể thừa kế (quyền tài sản):
- Giá trị thương mại của tài khoản
- Doanh thu và lợi nhuận phát sinh
- Tệp người theo dõi, khách hàng
- Quyền khai thác nội dung để kinh doanh
Phần không được thừa kế (quyền nhân thân):
- Thông tin đời tư cá nhân
- Tin nhắn riêng tư
- Hình ảnh cá nhân nhạy cảm
- Danh tính gắn liền với cá nhân người đã mất
Theo nguyên tắc pháp luật dân sự, quyền nhân thân không thể chuyển giao cho người khác, trừ một số trường hợp luật định.
4. Trường hợp nào tài khoản mạng xã hội không được thừa kế?
Mặc dù tài khoản mạng xã hội có thể được xem là di sản thừa kế trong một số trường hợp, nhưng không phải mọi tài khoản hoặc mọi yếu tố bên trong tài khoản đều được chuyển giao cho người thừa kế. Việc thừa kế còn bị giới hạn bởi bản chất pháp lý của quyền liên quan và các quy định ràng buộc từ nền tảng cung cấp dịch vụ.
4.1. Quyền nhân thân không phải là di sản thừa kế
Theo nguyên tắc của pháp luật dân sự, quyền nhân thân là quyền gắn liền với mỗi cá nhân và không thể chuyển giao cho người khác, trừ trường hợp luật có quy định khác.
Căn cứ Điều 25 và các điều khoản liên quan của Bộ luật Dân sự 2015, quyền nhân thân bao gồm:
- Quyền về hình ảnh cá nhân
- Quyền bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín
- Quyền đối với đời sống riêng tư, bí mật cá nhân
- Quyền gắn với danh tính của mỗi người
Trong tài khoản mạng xã hội, các yếu tố sau mang tính nhân thân nên không được thừa kế:
- Tin nhắn riêng tư
- Dữ liệu trò chuyện cá nhân
- Hình ảnh, video mang tính đời tư
- Thông tin cá nhân nhạy cảm
- Nội dung phản ánh đời sống riêng của người đã mất
Người thừa kế không có quyền toàn quyền sử dụng các nội dung này nếu xâm phạm đến danh dự, nhân phẩm hoặc đời tư của người đã khuất.
4.2. Tài khoản vi phạm pháp luật hoặc chính sách nền tảng
Tài khoản sẽ không được xem là tài sản hợp pháp nếu:
- Được lập bằng thông tin giả mạo
- Sử dụng trái phép danh tính người khác
- Thực hiện hành vi lừa đảo, gian lận
- Bị khóa vĩnh viễn do vi phạm chính sách
Trong trường hợp này, tài khoản không đáp ứng điều kiện “tài sản hợp pháp” để trở thành di sản thừa kế.
4.3. Bị hạn chế bởi điều khoản sử dụng của nền tảng
Quan hệ giữa người dùng và nền tảng mạng xã hội là quan hệ hợp đồng dịch vụ. Vì vậy, quyền sử dụng tài khoản còn phụ thuộc vào điều khoản do nền tảng quy định.
Nhiều nền tảng chỉ cho phép:
- Chuyển tài khoản sang chế độ tưởng niệm
- Giới hạn quyền truy cập của người thân
- Không cho phép chuyển nhượng quyền sở hữu tài khoản
Ví dụ, Facebook cho phép chỉ định người quản lý tài khoản tưởng niệm nhưng không cho đăng nhập như chủ tài khoản; Instagram cũng áp dụng cơ chế tương tự. Điều này khiến việc “thừa kế toàn bộ tài khoản” trên thực tế có thể không thực hiện được.
4.4. Không chứng minh được giá trị tài sản
Nếu tài khoản:
- Không tạo ra doanh thu
- Không có hoạt động kinh doanh
- Không thể định giá thương mại
thì rất khó xác định là quyền tài sản để chia thừa kế. Khi đó, tài khoản chủ yếu mang tính cá nhân, không đủ căn cứ pháp lý để xem là di sản.

5. Chính sách của các nền tảng mạng xã hội về tài khoản người đã mất
5.1. Facebook
Facebook cho phép:
- Chuyển tài khoản sang chế độ tưởng niệm
- Chỉ định “người liên hệ thừa kế” quản lý
- Không cho đăng nhập như chủ tài khoản
5.2. Instagram
Instagram:
- Cho phép tưởng niệm tài khoản
- Không cho người thừa kế truy cập toàn bộ dữ liệu
5.3. YouTube
YouTube (thuộc Google):
- Có cơ chế quản lý tài khoản không hoạt động
- Người thân có thể yêu cầu quyền truy cập dữ liệu
- Có thể chuyển quyền quản lý kênh trong một số trường hợp
5.4. TikTok
TikTok:
- Chưa có cơ chế thừa kế rõ ràng
- Xử lý theo yêu cầu pháp lý từng trường hợp
6. Thực tiễn tranh chấp thừa kế tài sản số
Các tranh chấp thường gặp:
- Gia đình muốn rút tiền doanh thu quảng cáo
- Nhiều người tranh quyền quản lý kênh
- Đối tác kinh doanh yêu cầu tiếp tục hợp đồng
- Người thân không biết mật khẩu truy cập
Tòa án sẽ xem xét:
✔ Giá trị kinh tế
✔ Chứng cứ sở hữu
✔ Hợp đồng khai thác thương mại
✔ Di chúc của người đã mất
7. Cách để tài khoản mạng xã hội được thừa kế hợp pháp
7.1. Lập di chúc định đoạt tài sản số
Nên ghi rõ trong di chúc:
- Danh sách tài khoản
- Giá trị tài sản số
- Người được hưởng
- Quyền quản lý và khai thác
7.2. Bàn giao thông tin truy cập hợp pháp
Có thể:
- Lưu trữ thông tin trong két bảo mật
- Ủy quyền quản lý
- Dùng dịch vụ lưu ký dữ liệu số
7.3. Chứng minh giá trị tài sản
Hồ sơ gồm:
- Sao kê doanh thu
- Hợp đồng quảng cáo
- Hợp đồng kinh doanh
- Báo cáo thuế (nếu có)
Xem thêm tại: Con riêng có được chia tài sản chung của vợ chồng? (Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014)
Kết luận
Trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ, tài khoản mạng xã hội ngày càng mang giá trị thương mại rõ rệt và trở thành một dạng tài sản đặc thù. Dù pháp luật Việt Nam chưa có quy định riêng về “tài sản số”, nhưng căn cứ các quy định về tài sản, quyền tài sản và di sản thừa kế của Bộ luật Dân sự 2015, vẫn có thể xác định cơ sở pháp lý để xem xét việc thừa kế loại tài sản này.
Về nguyên tắc, tài khoản mạng xã hội có thể được coi là di sản thừa kế nếu đáp ứng các điều kiện: thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người đã mất; có giá trị kinh tế thực tế; và có khả năng chuyển giao quyền khai thác cho người khác. Khi đó, phần giá trị tài sản như doanh thu quảng cáo, hoạt động kinh doanh, tệp khách hàng và quyền khai thác thương mại hoàn toàn có thể được phân chia cho những người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật.
Tuy nhiên, không phải toàn bộ tài khoản đều được chuyển giao. Những yếu tố gắn liền với quyền nhân thân như thông tin đời tư, dữ liệu cá nhân, tin nhắn riêng tư hay danh tính cá nhân sẽ không thuộc phạm vi di sản. Bên cạnh đó, việc thừa kế trên thực tế còn chịu sự ràng buộc bởi điều khoản sử dụng dịch vụ của từng nền tảng mạng xã hội và khả năng chứng minh giá trị tài sản.
Vì vậy, để hạn chế tranh chấp, cá nhân nên chủ động lập di chúc định đoạt tài sản số, lưu trữ thông tin truy cập hợp pháp và minh bạch hóa giá trị kinh tế của các tài khoản trực tuyến. Đây là giải pháp quan trọng giúp bảo vệ quyền lợi của người thân và đảm bảo tài sản số được chuyển giao đúng quy định pháp luật.

