Người lao động nghỉ việc có được hưởng trợ cấp thôi việc không? (Bộ luật Lao động 2019)

Người lao động cần làm gì khi bị sa thải trái pháp luật?

Khi chấm dứt hợp đồng lao động, rất nhiều người lao động thắc mắc nghỉ việc có được hưởng trợ cấp thôi việc không, điều kiện hưởng như thế nào và doanh nghiệp có bắt buộc phải chi trả hay không. Trên thực tế, không ít trường hợp người lao động bị từ chối quyền lợi do chưa hiểu rõ quy định pháp luật hoặc bị doanh nghiệp áp dụng sai luật. 

Nội dung trang

Theo Bộ luật Lao động 2019, trợ cấp thôi việc là quyền lợi hợp pháp của người lao động trong những trường hợp nhất định khi chấm dứt hợp đồng lao động. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ điều kiện hưởng trợ cấp thôi việc, các trường hợp được và không được hưởng, cách tính cụ thể cũng như những lưu ý quan trọng để bảo vệ quyền lợi của mình khi nghỉ việc.

Người lao động nghỉ việc có được hưởng trợ cấp thôi việc không? (Bộ luật Lao động 2019)
Người lao động nghỉ việc có được hưởng trợ cấp thôi việc không? (Bộ luật Lao động 2019)

I. Trợ cấp thôi việc là gì? Quy định theo Bộ luật Lao động 2019

Trợ cấp thôi việc là khoản tiền mà người sử dụng lao động có trách nhiệm chi trả cho người lao động khi chấm dứt hợp đồng lao động, nhằm đảm bảo quyền lợi cho người lao động đối với thời gian làm việc chưa tham gia bảo hiểm thất nghiệp.

Căn cứ theo Điều 46 Bộ luật Lao động 2019, khi hợp đồng lao động chấm dứt theo đúng quy định pháp luật và người lao động đã làm việc thường xuyên từ đủ 12 tháng trở lên, doanh nghiệp có nghĩa vụ chi trả trợ cấp thôi việc cho người lao động.

Khoản trợ cấp này không áp dụng cho toàn bộ thời gian làm việc, mà chỉ tính đối với khoảng thời gian người lao động chưa đóng bảo hiểm thất nghiệp. Do đó, trong nhiều trường hợp, dù người lao động nghỉ việc hợp pháp nhưng vẫn không được hưởng trợ cấp thôi việc nếu toàn bộ thời gian làm việc đã được tham gia bảo hiểm thất nghiệp đầy đủ.

Có thể hiểu, trợ cấp thôi việc là trách nhiệm pháp lý của người sử dụng lao động, đồng thời là quyền lợi chính đáng của người lao động khi chấm dứt quan hệ lao động theo đúng quy định của pháp luật lao động hiện hành.

II. Người lao động nghỉ việc có được hưởng trợ cấp thôi việc không?

Theo quy định tại Điều 46 Bộ luật Lao động 2019, người lao động nghỉ việc vẫn được hưởng trợ cấp thôi việc nếu việc chấm dứt hợp đồng lao động là hợp pháp và đáp ứng đầy đủ các điều kiện mà pháp luật quy định. Cụ thể, không phải mọi trường hợp nghỉ việc đều được hưởng khoản trợ cấp này, mà chỉ áp dụng trong những trường hợp nhất định.

Người lao động nghỉ việc có được hưởng trợ cấp thôi việc không? (Bộ luật Lao động 2019)
Người lao động nghỉ việc có được hưởng trợ cấp thôi việc không? (Bộ luật Lao động 2019)

1. Người lao động có thời gian làm việc từ đủ 12 tháng trở lên

Người lao động phải có thời gian làm việc thực tế cho người sử dụng lao động từ đủ 01 năm (12 tháng) trở lên. Thời gian này được xác định căn cứ vào hợp đồng lao động và quá trình làm việc thực tế tại doanh nghiệp.

2. Việc chấm dứt hợp đồng lao động đúng quy định pháp luật

Người lao động nghỉ việc trong các trường hợp sau sẽ được xem là chấm dứt hợp đồng hợp pháp, bao gồm:

  • Hết hạn hợp đồng lao động;

  • Hai bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng;

  • Người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động đúng thời hạn và đúng căn cứ pháp luật;

  • Người sử dụng lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động hợp pháp;

  • Doanh nghiệp chấm dứt hoạt động theo quy định.

3. Có thời gian làm việc chưa tham gia bảo hiểm thất nghiệp

Chỉ những khoảng thời gian người lao động chưa tham gia bảo hiểm thất nghiệp mới được dùng làm căn cứ tính trợ cấp thôi việc. Trường hợp người lao động đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp trong toàn bộ thời gian làm việc thì sẽ không được hưởng trợ cấp thôi việc, dù nghỉ việc đúng pháp luật.

📌 Lưu ý quan trọng:
Trợ cấp thôi việc và trợ cấp thất nghiệp là hai chế độ hoàn toàn khác nhau. Việc người lao động được hưởng trợ cấp thất nghiệp không đồng nghĩa với việc mất quyền hưởng trợ cấp thôi việc nếu vẫn còn thời gian làm việc chưa đóng bảo hiểm thất nghiệp.

III. Những trường hợp người lao động không được hưởng trợ cấp thôi việc

Mặc dù trợ cấp thôi việc là quyền lợi của người lao động, nhưng không phải mọi trường hợp nghỉ việc đều được hưởng. Theo quy định của Bộ luật Lao động 2019, người lao động sẽ không được chi trả trợ cấp thôi việc nếu thuộc một trong các trường hợp sau:

1. Toàn bộ thời gian làm việc đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp

Trường hợp người lao động đã được doanh nghiệp đóng bảo hiểm thất nghiệp cho toàn bộ thời gian làm việc, thì khi nghỉ việc sẽ không phát sinh trợ cấp thôi việc, vì quyền lợi này đã được thay thế bằng chế độ trợ cấp thất nghiệp theo quy định. Pháp luật chỉ cho phép tính trợ cấp thôi việc đối với khoảng thời gian chưa đóng bảo hiểm thất nghiệp, do đó nếu không còn thời gian nào chưa tham gia bảo hiểm thất nghiệp thì quyền lợi này sẽ không phát sinh.

2. Bị xử lý kỷ luật sa thải theo đúng quy định

Người lao động bị sa thải do vi phạm kỷ luật lao động nghiêm trọng, đã được doanh nghiệp xử lý đúng trình tự, thủ tục pháp luật thì không được hưởng trợ cấp thôi việc. Đây là trường hợp người lao động vi phạm kỷ luật lao động nghiêm trọng và bị chấm dứt hợp đồng do lỗi của mình.

3. Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật

Trường hợp người lao động đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật, chẳng hạn như tự ý nghỉ việc không báo trước hoặc không có căn cứ hợp pháp, thì không những không được hưởng trợ cấp thôi việc mà còn có thể phải bồi thường cho người sử dụng lao động theo quy định.

4. Thời gian làm việc chưa đủ 12 tháng

Người lao động làm việc chưa đủ 01 năm cho người sử dụng lao động thì không thuộc đối tượng được hưởng trợ cấp thôi việc theo quy định của Bộ luật Lao động 2019.

📌 Lưu ý thực tế:
Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp áp dụng không đúng quy định để từ chối chi trả trợ cấp thôi việc. Vì vậy, người lao động cần đối chiếu kỹ hợp đồng lao động, thời gian làm việc thực tế và quá trình tham gia bảo hiểm thất nghiệp để tránh bị xâm phạm quyền lợi hợp pháp.

Người lao động nghỉ việc có được hưởng trợ cấp thôi việc không? (Bộ luật Lao động 2019)
Người lao động nghỉ việc có được hưởng trợ cấp thôi việc không? (Bộ luật Lao động 2019)

IV. Cách tính trợ cấp thôi việc theo Bộ luật Lao động 2019

Việc xác định đúng mức trợ cấp thôi việc giúp người lao động bảo vệ quyền lợi của mình khi chấm dứt hợp đồng lao động. Theo quy định tại khoản 1 Điều 46 Bộ luật Lao động 2019, cách tính trợ cấp thôi việc được xác định như sau:

1. Mức hưởng trợ cấp thôi việc

Pháp luật quy định: mỗi năm làm việc được trợ cấp bằng 1/2 tháng tiền lương. Đây là mức cố định, doanh nghiệp không được tự ý giảm hoặc thay thế bằng hình thức khác nếu người lao động đủ điều kiện hưởng.

2. Tiền lương làm căn cứ tính trợ cấp

Tiền lương dùng để tính trợ cấp thôi việc là mức tiền lương bình quân theo hợp đồng lao động của 06 tháng liền kề trước khi nghỉ việc, bao gồm:

  • Mức lương theo hợp đồng lao động;

  • Các khoản phụ cấp lương ghi trong hợp đồng (nếu có).

3. Thời gian làm việc được tính trợ cấp thôi việc

Về thời gian làm việc được tính trợ cấp thôi việc, đây là điểm người lao động cần đặc biệt lưu ý. Thời gian này được xác định bằng:
Tổng thời gian người lao động làm việc thực tế cho doanh nghiệp trừ đi thời gian đã tham gia bảo hiểm thất nghiệpthời gian đã được chi trả trợ cấp thôi việc trước đó (nếu có). Như vậy, chỉ những khoảng thời gian chưa đóng bảo hiểm thất nghiệp mới được dùng để tính trợ cấp thôi việc.

4. Cách làm tròn thời gian hưởng trợ cấp

Khi xác định thời gian làm việc:

  • Thời gian lẻ từ 01 tháng đến dưới 06 tháng được tính là 1/2 năm;

  • Thời gian lẻ từ 06 tháng trở lên được làm tròn thành 01 năm.

📌 Lưu ý quan trọng:
Nhiều tranh chấp phát sinh do doanh nghiệp tính sai thời gian làm việc hoặc không loại trừ đúng thời gian đã đóng bảo hiểm thất nghiệp. Người lao động cần kiểm tra kỹ hợp đồng lao động, sổ bảo hiểm xã hội và quyết định nghỉ việc để đảm bảo quyền lợi của mình.

V. Thời hạn chi trả trợ cấp thôi việc theo quy định pháp luật

Sau khi chấm dứt hợp đồng lao động, người sử dụng lao động có trách nhiệm thanh toán đầy đủ trợ cấp thôi việc cho người lao động trong thời hạn luật định. Đây là nghĩa vụ bắt buộc, không phụ thuộc vào lý do nghỉ việc của người lao động nếu đủ điều kiện hưởng.

Theo quy định tại Điều 48 Bộ luật Lao động 2019, thời hạn chi trả trợ cấp thôi việc được xác định như sau:

  • Doanh nghiệp phải hoàn tất việc thanh toán trợ cấp thôi việc trong vòng 14 ngày kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động;

  • Trường hợp đặc biệt như: doanh nghiệp gặp khó khăn do thay đổi cơ cấu, công nghệ, lý do kinh tế; sáp nhập, hợp nhất, chia, tách doanh nghiệp; thiên tai, hỏa hoạn… thì thời hạn chi trả có thể kéo dài nhưng không quá 30 ngày.

Ngoài trợ cấp thôi việc, trong thời hạn nêu trên, người sử dụng lao động còn có trách nhiệm:

  • Thanh toán đầy đủ tiền lương, tiền phép năm chưa nghỉ (nếu có);

  • Hoàn tất thủ tục xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động;

  • Trả lại giấy tờ, hồ sơ đã giữ của người lao động theo quy định.

📌 Lưu ý:
Việc chậm chi trả hoặc không chi trả trợ cấp thôi việc đúng thời hạn là hành vi vi phạm pháp luật lao động và có thể bị xử phạt theo quy định. Người lao động cần chủ động yêu cầu doanh nghiệp thực hiện đúng nghĩa vụ để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Người lao động nghỉ việc có được hưởng trợ cấp thôi việc không? (Bộ luật Lao động 2019)
Người lao động nghỉ việc có được hưởng trợ cấp thôi việc không? (Bộ luật Lao động 2019)

VI. Doanh nghiệp không chi trả trợ cấp thôi việc, người lao động phải làm gì?

Trong thực tế, không ít doanh nghiệp chậm trễ, né tránh hoặc từ chối chi trả trợ cấp thôi việc dù người lao động đủ điều kiện hưởng. Khi rơi vào trường hợp này, người lao động có thể thực hiện các bước sau để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình:

1. Gửi yêu cầu bằng văn bản đến doanh nghiệp

Người lao động nên gửi yêu cầu chi trả trợ cấp thôi việc bằng văn bản đến người sử dụng lao động. Nội dung yêu cầu cần nêu rõ căn cứ pháp lý, thời gian làm việc, hình thức chấm dứt hợp đồng lao động và đề nghị doanh nghiệp thanh toán đầy đủ khoản trợ cấp theo quy định. Việc yêu cầu bằng văn bản sẽ là cơ sở quan trọng nếu phát sinh tranh chấp sau này.

2. Khiếu nại đến cơ quan quản lý lao động

Trường hợp doanh nghiệp không phản hồi hoặc cố tình không thực hiện nghĩa vụ, người lao động có thể khiếu nại đến Thanh tra Sở Lao động – Thương binh và Xã hội nơi doanh nghiệp đặt trụ sở. Cơ quan này có thẩm quyền kiểm tra, xử lý hành vi vi phạm pháp luật lao động và yêu cầu doanh nghiệp khắc phục hậu quả.

3. Yêu cầu hòa giải tranh chấp lao động

Người lao động cũng có thể yêu cầu hòa giải tranh chấp lao động thông qua hòa giải viên lao động nhằm giải quyết vụ việc nhanh chóng, hạn chế kéo dài thời gian và chi phí. Nếu hòa giải không thành hoặc doanh nghiệp vẫn không chấp hành, người lao động có quyền khởi kiện ra Tòa án để yêu cầu bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

4. Khởi kiện ra Tòa án có thẩm quyền

Khi các biện pháp trên không mang lại kết quả, người lao động có quyền khởi kiện vụ án tranh chấp lao động tại Tòa án để yêu cầu doanh nghiệp chi trả trợ cấp thôi việc và các quyền lợi liên quan.

Kết luận

Trợ cấp thôi việc là một trong những quyền lợi quan trọng của người lao động khi chấm dứt hợp đồng lao động theo đúng quy định của Bộ luật Lao động 2019. Tuy nhiên, trên thực tế, không phải người lao động nào cũng hiểu rõ điều kiện được hưởng, cách tính và nghĩa vụ chi trả của doanh nghiệp. Việc thiếu thông tin hoặc hiểu chưa đầy đủ có thể dẫn đến việc người lao động bị bỏ sót quyền lợi, thậm chí chấp nhận nghỉ việc mà không được thanh toán đầy đủ các khoản trợ cấp theo quy định pháp luật.

Bên cạnh đó, pháp luật cũng quy định rõ trách nhiệm và thời hạn chi trả trợ cấp thôi việc của người sử dụng lao động. Trường hợp doanh nghiệp chậm trễ hoặc không thực hiện nghĩa vụ, người lao động hoàn toàn có quyền yêu cầu giải quyết thông qua các biện pháp như khiếu nại, hòa giải hoặc khởi kiện theo đúng trình tự pháp luật. Việc chủ động thực hiện các quyền này không chỉ giúp người lao động bảo vệ lợi ích của mình mà còn góp phần nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật trong quan hệ lao động.

Để tránh rủi ro pháp lý và đảm bảo quyền lợi chính đáng khi nghỉ việc, người lao động nên tìm hiểu kỹ quy định pháp luật hoặc tham vấn ý kiến của luật sư trong những trường hợp có vướng mắc. Sự hỗ trợ kịp thời và đúng pháp luật sẽ giúp quá trình giải quyết quyền lợi diễn ra nhanh chóng, hiệu quả và hạn chế tối đa các tranh chấp phát sinh.

Xem thêm tại: Nghỉ thai sản theo luật mới 2025: Thời gian nghỉ, chế độ hưởng và thủ tục nhận

Thông tin liên hệ:

Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luattamduc.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo

0987791632