Giao dịch dân sự vô hiệu do nhầm lẫn – Khi nào được công nhận theo Bộ luật Dân sự 2015?

Trong các giao dịch dân sự, sự tự nguyện và nhận thức đúng đắn của các bên là điều kiện tiên quyết để giao dịch có hiệu lực pháp lý. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít giao dịch được xác lập trong bối cảnh một bên có sự hiểu nhầm về đối tượng, nội dung hoặc bản chất pháp lý của giao dịch. Những nhầm lẫn này có thể xuất phát từ việc thiếu thông tin, hiểu sai quy định pháp luật hoặc đánh giá không chính xác giá trị và tính chất của tài sản. Khi đó, giao dịch được xác lập không còn phản ánh đúng ý chí thực sự của chủ thể tham gia.

Nhận thức được điều này, Bộ luật Dân sự 2015 đã ghi nhận nhầm lẫn là một trong những căn cứ làm cho giao dịch dân sự có thể bị tuyên bố vô hiệu. Quy định này nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bên tham gia giao dịch trong trường hợp họ xác lập giao dịch trên cơ sở nhận thức sai lệch, dẫn đến việc không đạt được mục đích ban đầu. Tuy nhiên, việc áp dụng quy định về giao dịch dân sự vô hiệu do nhầm lẫn trên thực tế không hề đơn giản, bởi không phải mọi trường hợp nhầm lẫn đều làm phát sinh hậu quả vô hiệu.

Bài viết này sẽ phân tích các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 liên quan đến giao dịch dân sự vô hiệu do nhầm lẫn, làm rõ khi nào giao dịch bị tuyên vô hiệu và khi nào vẫn được công nhận, qua đó giúp cá nhân, tổ chức nhận diện rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền lợi của mình khi tham gia giao dịch dân sự.

Giao dịch dân sự vô hiệu do nhầm lẫn – Khi nào được công nhận theo Bộ luật Dân sự 2015?
Giao dịch dân sự vô hiệu do nhầm lẫn – Khi nào được công nhận theo Bộ luật Dân sự 2015?

1. Giao dịch dân sự vô hiệu do nhầm lẫn là gì?

Giao dịch dân sự được xác lập trên cơ sở ý chí tự nguyện và sự nhận thức đúng đắn của các bên tham gia. Tuy nhiên, trong thực tiễn, không ít trường hợp một bên tham gia giao dịch do nhầm lẫn về nội dung, đối tượng hoặc tính chất pháp lý của giao dịch, dẫn đến việc xác lập giao dịch không phản ánh đúng ý chí thực sự của họ. Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể, Bộ luật Dân sự 2015 đã quy định trường hợp giao dịch dân sự vô hiệu do nhầm lẫn.

Theo Điều 126 Bộ luật Dân sự 2015, khi một bên tham gia giao dịch dân sự do nhầm lẫn làm cho họ không đạt được mục đích của việc xác lập giao dịch, thì bên đó có quyền yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu. Như vậy, nhầm lẫn trong giao dịch dân sự được hiểu là sự sai lệch trong nhận thức của chủ thể về các yếu tố cơ bản của giao dịch, khiến cho việc giao kết giao dịch không phù hợp với mong muốn và mục đích ban đầu của họ.

Sự nhầm lẫn có thể phát sinh ở nhiều khía cạnh khác nhau, bao gồm nhầm lẫn về đối tượng giao dịch (tài sản, quyền tài sản), nhầm lẫn về nội dung giao dịch (giá cả, điều kiện, nghĩa vụ), nhầm lẫn về chủ thể hoặc nhầm lẫn về tính chất pháp lý của tài sản. Trong các trường hợp này, nếu bên tham gia giao dịch biết đúng bản chất sự việc thì họ sẽ không giao kết giao dịch hoặc không giao kết với nội dung như đã xác lập.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng không phải mọi nhầm lẫn đều làm phát sinh hậu quả vô hiệu. Chỉ khi sự nhầm lẫn ảnh hưởng trực tiếp đến mục đích của giao dịch và khiến mục đích đó không đạt được, thì mới được coi là nhầm lẫn có ý nghĩa pháp lý và là căn cứ để Tòa án xem xét tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu.

2. Khi nào giao dịch dân sự do nhầm lẫn vẫn được công nhận?

Mặc dù Bộ luật Dân sự 2015 thừa nhận nhầm lẫn là một căn cứ làm cho giao dịch dân sự có thể bị tuyên vô hiệu, nhưng không phải mọi giao dịch có yếu tố nhầm lẫn đều đương nhiên bị vô hiệu. Trong nhiều trường hợp, giao dịch dân sự do nhầm lẫn vẫn được pháp luật công nhận nếu không đáp ứng đầy đủ các điều kiện vô hiệu theo Điều 126 Bộ luật Dân sự 2015.

  • Giao dịch dân sự do nhầm lẫn vẫn có hiệu lực nếu sự nhầm lẫn không làm cho mục đích giao dịch không đạt được. Thực tiễn cho thấy, có những nhầm lẫn chỉ liên quan đến chi tiết phụ, không ảnh hưởng đến bản chất hoặc mục đích chính của giao dịch. Trong trường hợp này, dù có sai lệch trong nhận thức, nhưng nếu bên tham gia giao dịch vẫn đạt được mục đích ban đầu thì giao dịch không bị coi là vô hiệu.
  • Giao dịch dân sự do nhầm lẫn vẫn được công nhận nếu bên bị nhầm lẫn không yêu cầu Tòa án tuyên bố vô hiệu. Theo quy định của pháp luật, giao dịch vô hiệu do nhầm lẫn không tự động mất hiệu lực mà chỉ bị vô hiệu khi có yêu cầu của bên có quyền và được Tòa án chấp nhận. Nếu bên bị nhầm lẫn chấp nhận tiếp tục thực hiện giao dịch thì giao dịch vẫn có giá trị pháp lý.
  • Trong trường hợp bên kia đồng ý sửa đổi nội dung giao dịch nhằm khắc phục sự nhầm lẫn và bảo đảm mục đích giao dịch của bên bị nhầm lẫn, thì giao dịch cũng không bị tuyên vô hiệu. Việc sửa đổi này thể hiện sự tôn trọng ý chí thực sự của các bên và phù hợp với nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận trong giao dịch dân sự.

Như vậy, chỉ khi sự nhầm lẫn mang tính chất nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến mục đích giao dịch và có yêu cầu hợp lệ thì giao dịch dân sự mới bị xem xét tuyên vô hiệu theo quy định của pháp luật.

Giao dịch dân sự vô hiệu do nhầm lẫn – Khi nào được công nhận theo Bộ luật Dân sự 2015?
Giao dịch dân sự vô hiệu do nhầm lẫn – Khi nào được công nhận theo Bộ luật Dân sự 2015?

3. Dấu hiệu nhận biết giao dịch dân sự vô hiệu do nhầm lẫn

Trong thực tiễn giải quyết tranh chấp, việc xác định một giao dịch dân sự có vô hiệu do nhầm lẫn hay không không chỉ dựa vào lời trình bày chủ quan của các bên, mà còn phải căn cứ vào các dấu hiệu khách quan thể hiện sự sai lệch trong ý chí khi giao kết giao dịch. Một số dấu hiệu thường được Tòa án xem xét gồm:

Thứ nhất, sự không thống nhất giữa ý chí bên trong và ý chí được thể hiện ra bên ngoài của bên tham gia giao dịch. Bên bị nhầm lẫn thường chứng minh rằng ý định ban đầu của họ khác với nội dung giao dịch đã được xác lập, và sự khác biệt này xuất phát từ việc nhận thức sai về yếu tố cốt lõi của giao dịch.

Thứ hai, nhầm lẫn liên quan đến yếu tố cơ bản của giao dịch, chẳng hạn như đối tượng giao dịch, giá trị tài sản, quyền và nghĩa vụ chính hoặc tính chất pháp lý của tài sản. Đây là những yếu tố quyết định việc một bên có giao kết giao dịch hay không. Nếu nhầm lẫn chỉ xoay quanh chi tiết phụ, không ảnh hưởng đến mục đích giao dịch, thì thường không được coi là căn cứ vô hiệu.

Thứ ba, mục đích giao dịch không đạt được trên thực tế. Đây là dấu hiệu quan trọng nhất để nhận diện giao dịch vô hiệu do nhầm lẫn. Bên bị nhầm lẫn cần chứng minh rằng, do nhầm lẫn nên họ không thể thực hiện hoặc không đạt được mục đích ban đầu khi xác lập giao dịch.

Thứ tư, không có yếu tố cố ý gian dối từ phía bên kia. Nếu nhầm lẫn phát sinh từ hành vi cố ý cung cấp thông tin sai sự thật, che giấu thông tin quan trọng thì giao dịch có thể bị xem xét vô hiệu theo căn cứ lừa dối, thay vì nhầm lẫn.

Cuối cùng, bên bị nhầm lẫn có yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu trong thời hiệu luật định. Nếu không có yêu cầu hoặc yêu cầu đã hết thời hiệu, giao dịch dân sự sẽ không bị tuyên vô hiệu dù có dấu hiệu nhầm lẫn.

4. Hậu quả pháp lý của giao dịch dân sự vô hiệu do nhầm lẫn

Khi giao dịch dân sự bị Tòa án tuyên bố vô hiệu do nhầm lẫn, hậu quả pháp lý của giao dịch được xác định theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015. Theo đó, giao dịch dân sự vô hiệu không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của các bên kể từ thời điểm giao dịch được xác lập. Nói cách khác, giao dịch được coi như chưa từng tồn tại về mặt pháp lý.

Trước hết, các bên có nghĩa vụ hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Tài sản đã giao nhận phải được trả lại cho chủ sở hữu ban đầu; trường hợp không thể hoàn trả bằng hiện vật thì phải hoàn trả bằng tiền tương ứng với giá trị tài sản tại thời điểm hoàn trả. Quy định này nhằm khôi phục lại tình trạng ban đầu trước khi giao dịch được xác lập.

Bên cạnh đó, nếu giao dịch vô hiệu gây thiệt hại thì bên có lỗi phải bồi thường thiệt hại. Trong trường hợp giao dịch vô hiệu do nhầm lẫn, việc xác định lỗi của các bên có ý nghĩa quan trọng. Nếu sự nhầm lẫn xuất phát từ lỗi của một bên, chẳng hạn như cung cấp thông tin không đầy đủ hoặc không chính xác, thì bên đó có trách nhiệm bồi thường cho bên còn lại. Ngược lại, nếu sự nhầm lẫn hoàn toàn do lỗi chủ quan của bên yêu cầu tuyên vô hiệu thì việc bồi thường có thể không được đặt ra.

Ngoài ra, trong một số trường hợp, việc hoàn trả tài sản có thể gặp khó khăn do tài sản đã bị chuyển dịch, hư hỏng hoặc không còn tồn tại. Khi đó, Tòa án sẽ căn cứ vào từng tình huống cụ thể để xác định phương thức hoàn trả phù hợp, bảo đảm nguyên tắc công bằng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên.

Giao dịch dân sự vô hiệu do nhầm lẫn – Khi nào được công nhận theo Bộ luật Dân sự 2015?
Giao dịch dân sự vô hiệu do nhầm lẫn – Khi nào được công nhận theo Bộ luật Dân sự 2015?

5. Thời hiệu yêu cầu tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu do nhầm lẫn

Thời hiệu yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch dân sự vô hiệu là một yếu tố đặc biệt quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bên bị nhầm lẫn. Đối với giao dịch dân sự vô hiệu do nhầm lẫn, Điều 132 Bộ luật Dân sự 2015 quy định thời hiệu yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu là 02 năm, kể từ ngày giao dịch được xác lập.

Trong thời hạn này, bên bị nhầm lẫn có quyền nộp đơn yêu cầu Tòa án xem xét và tuyên bố giao dịch vô hiệu nếu cho rằng quyền lợi của mình bị xâm phạm. Nếu hết thời hiệu nêu trên mà không có yêu cầu, thì giao dịch dân sự vẫn có hiệu lực pháp lý, dù trên thực tế có tồn tại sự nhầm lẫn khi giao kết giao dịch. Quy định về thời hiệu nhằm bảo đảm sự ổn định của các quan hệ dân sự và hạn chế tình trạng tranh chấp kéo dài.

Trên thực tế, không ít trường hợp các bên chỉ phát hiện ra sự nhầm lẫn sau một thời gian dài thực hiện giao dịch. Do đó, việc xác định chính xác thời điểm giao dịch được xác lập có ý nghĩa then chốt trong việc tính thời hiệu yêu cầu. Nếu bên yêu cầu không chứng minh được yêu cầu của mình còn trong thời hiệu, Tòa án có thể từ chối giải quyết.

Từ góc độ thực tiễn, để bảo vệ quyền lợi của mình, khi phát hiện có dấu hiệu nhầm lẫn ảnh hưởng đến mục đích giao dịch, các bên cần nhanh chóng rà soát lại hồ sơ, thu thập chứng cứ và thực hiện quyền yêu cầu trong thời hiệu luật định. Việc chậm trễ có thể khiến bên bị nhầm lẫn mất đi cơ hội yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu, dù có căn cứ pháp lý rõ ràng.

Kết luận

Giao dịch dân sự vô hiệu do nhầm lẫn là một cơ chế pháp lý quan trọng nhằm bảo vệ ý chí tự nguyện và quyền lợi chính đáng của các bên tham gia giao dịch. Tuy nhiên, theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, không phải cứ có nhầm lẫn là giao dịch đương nhiên bị vô hiệu. Chỉ khi sự nhầm lẫn liên quan đến yếu tố cơ bản của giao dịch, làm cho bên tham gia không đạt được mục đích xác lập giao dịch và có yêu cầu hợp lệ trong thời hiệu luật định, thì giao dịch mới có thể bị Tòa án tuyên bố vô hiệu.

Trong thực tiễn, việc xác định giao dịch vô hiệu do nhầm lẫn đòi hỏi phải xem xét toàn diện cả yếu tố chủ quan của bên bị nhầm lẫn và các dấu hiệu khách quan thể hiện trong quá trình giao kết, thực hiện giao dịch. Đồng thời, các bên cũng cần phân biệt rõ nhầm lẫn với các căn cứ vô hiệu khác như lừa dối, cưỡng ép hay giao dịch giả tạo để áp dụng đúng quy định pháp luật.

Do đó, để hạn chế rủi ro pháp lý, cá nhân và doanh nghiệp khi tham gia giao dịch dân sự cần thận trọng trong việc kiểm tra thông tin, làm rõ mục đích giao dịch và nội dung hợp đồng trước khi ký kết. Trong trường hợp phát sinh nhầm lẫn ảnh hưởng đến quyền lợi, việc kịp thời tham vấn ý kiến chuyên gia pháp lý và thực hiện quyền yêu cầu theo đúng thời hiệu sẽ giúp bảo vệ hiệu quả quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Xem thêm tại: QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ SỬ DỤNG HÌNH ẢNH, VIDEO, KOL/INFLUENCER TRONG QUẢNG CÁO ONLINE (2025)

Thông tin liên hệ:

Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luattamduc.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo

0987791632