Xăng dầu là mặt hàng thiết yếu, giữ vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất, vận tải và đời sống kinh tế – xã hội. Tuy nhiên, đây cũng là loại hàng hóa có tác động lớn đến môi trường, ngân sách Nhà nước và định hướng tiêu dùng năng lượng. Vì vậy, pháp luật Việt Nam quy định nhiều nghĩa vụ thuế khác nhau đối với doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu, sản xuất và kinh doanh xăng dầu.
Theo hệ thống Pháp luật Thuế năm 2026, hoạt động kinh doanh xăng dầu chịu sự điều chỉnh của nhiều đạo luật chuyên ngành như: Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu; Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt; Luật Thuế bảo vệ môi trường; Luật Thuế giá trị gia tăng; Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp cùng các văn bản hướng dẫn thi hành. Mỗi sắc thuế được thiết kế với mục tiêu riêng, từ điều tiết thị trường, bảo vệ môi trường cho đến bảo đảm nguồn thu ngân sách.
Trên thực tế, giá bán lẻ xăng dầu không chỉ phụ thuộc vào biến động giá thế giới mà còn chịu tác động trực tiếp từ chính sách thuế. Doanh nghiệp xăng dầu phải thực hiện đồng thời nhiều nghĩa vụ thuế khác nhau trong suốt quá trình nhập khẩu, sản xuất, phân phối và bán lẻ. Việc không nắm rõ quy định có thể dẫn đến rủi ro pháp lý, bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế và ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh.
Do đó, việc tìm hiểu doanh nghiệp xăng dầu chịu những loại thuế nào theo Pháp luật Thuế 2026 là cần thiết không chỉ đối với doanh nghiệp, mà còn đối với người tiêu dùng, nhà đầu tư và các tổ chức liên quan. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích cụ thể từng loại thuế áp dụng đối với hoạt động kinh doanh xăng dầu, kèm theo căn cứ pháp luật tương ứng, giúp bạn có cái nhìn đầy đủ, chính xác và cập nhật nhất.

1. Thuế nhập khẩu đối với xăng dầu theo quy định pháp luật
Theo Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu, xăng dầu nhập khẩu vào Việt Nam thuộc đối tượng chịu thuế nhập khẩu. Người nộp thuế là tổ chức, cá nhân trực tiếp thực hiện hoạt động nhập khẩu xăng dầu qua cửa khẩu, cảng biển hoặc các hình thức nhập khẩu hợp pháp khác.
Căn cứ pháp luật xác định nghĩa vụ thuế bao gồm:
-
Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu
-
Biểu thuế nhập khẩu do Chính phủ ban hành
-
Các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam là thành viên
Mức thuế suất nhập khẩu xăng dầu không cố định, mà phụ thuộc vào chủng loại hàng hóa (xăng, dầu diesel, dầu hỏa, mazut…), nguồn gốc xuất xứ và điều kiện ưu đãi thuế quan. Nếu xăng dầu được nhập khẩu từ các quốc gia có ký FTA với Việt Nam và đáp ứng quy tắc xuất xứ, doanh nghiệp có thể được áp dụng thuế suất ưu đãi hoặc ưu đãi đặc biệt.
Pháp luật cũng quy định rõ rằng thuế nhập khẩu là khoản thuế gián thu, được tính vào giá thành hàng hóa. Do đó, chi phí thuế nhập khẩu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá cơ sở xăng dầu, từ đó tác động đến giá bán lẻ trên thị trường.
Ngoài ra, theo quy định của pháp luật hải quan và thuế, doanh nghiệp nhập khẩu xăng dầu phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ:
-
Kê khai hải quan trung thực
-
Xác định đúng mã HS
-
Áp dụng đúng thuế suất
-
Nộp thuế đúng thời hạn
Trường hợp kê khai sai hoặc trốn thuế, doanh nghiệp có thể bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế, truy thu thuế và chịu tiền chậm nộp.
2. Thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng theo quy định pháp luật
Theo Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt (TTĐB), xăng là một trong những mặt hàng thuộc đối tượng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt. Việc áp dụng thuế TTĐB đối với xăng xuất phát từ đặc thù của loại nhiên liệu này, bởi xăng có tác động lớn đến môi trường, sức khỏe cộng đồng và định hướng tiêu dùng năng lượng.
Căn cứ pháp lý chính điều chỉnh loại thuế này bao gồm:
-
Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt
-
Các nghị định hướng dẫn thi hành
-
Biểu thuế TTĐB do Nhà nước ban hành
Theo quy định, người nộp thuế TTĐB là tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc nhập khẩu xăng vào Việt Nam. Thuế được tính trên giá tính thuế và được cộng trực tiếp vào giá bán xăng trên thị trường. Điều này có nghĩa là tuy doanh nghiệp là người kê khai, nộp thuế, nhưng người tiêu dùng cuối cùng mới là đối tượng chịu gánh nặng thuế.
Pháp luật thuế cũng phân biệt rõ giữa xăng và các loại dầu như dầu diesel, dầu hỏa. Trong khi xăng thuộc diện chịu thuế TTĐB thì nhiều loại dầu không bị áp dụng loại thuế này. Sự khác biệt này thể hiện chính sách điều tiết tiêu dùng, khuyến khích sử dụng các loại nhiên liệu ít tác động tiêu cực hơn đến môi trường.
Mục tiêu của thuế TTĐB không chỉ nhằm tăng thu ngân sách mà còn để:
-
Hạn chế tiêu dùng nhiên liệu gây ô nhiễm
-
Định hướng sử dụng năng lượng sạch
-
Điều tiết thị trường xăng dầu
Nếu doanh nghiệp không kê khai hoặc kê khai sai thuế TTĐB, pháp luật quy định sẽ bị truy thu thuế, phạt vi phạm hành chính và tính tiền chậm nộp.
👉 Như vậy, thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xăng là nghĩa vụ thuế bắt buộc, được quy định rõ trong hệ thống pháp luật thuế Việt Nam nhằm điều tiết tiêu dùng và bảo vệ lợi ích công cộng.

3. Thuế bảo vệ môi trường đối với xăng dầu theo quy định pháp luật
Theo Luật Thuế bảo vệ môi trường, xăng dầu là nhóm hàng hóa thuộc đối tượng chịu thuế bảo vệ môi trường do quá trình sử dụng gây ô nhiễm không khí, phát thải khí nhà kính và tác động tiêu cực đến hệ sinh thái. Việc đánh thuế đối với xăng dầu nhằm hướng đến mục tiêu phát triển bền vững và bảo vệ môi trường sống.
Khác với nhiều loại thuế khác, thuế bảo vệ môi trường được tính theo mức tuyệt đối, tức là xác định bằng số tiền cụ thể trên mỗi lít hoặc kilogram xăng dầu, thay vì tính theo tỷ lệ phần trăm. Người nộp thuế là tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc nhập khẩu xăng dầu.
Theo quy định, khoản thuế này được tính trực tiếp vào giá bán xăng dầu. Doanh nghiệp có trách nhiệm kê khai, nộp thuế đầy đủ và đúng thời hạn cho cơ quan thuế. Nếu không thực hiện đúng nghĩa vụ, doanh nghiệp có thể bị xử phạt vi phạm hành chính, truy thu thuế và tính tiền chậm nộp.
Mục đích của thuế bảo vệ môi trường không chỉ là tăng thu ngân sách mà còn nhằm:
-
Hạn chế sử dụng nhiên liệu hóa thạch
-
Khuyến khích tiết kiệm năng lượng
-
Tạo nguồn tài chính cho hoạt động bảo vệ môi trường
-
Bù đắp chi phí xử lý ô nhiễm
Việc áp dụng thuế môi trường đối với xăng dầu thể hiện rõ quan điểm của Nhà nước trong việc gắn trách nhiệm tài chính với hành vi gây tác động đến môi trường.
👉 Như vậy, thuế bảo vệ môi trường là nghĩa vụ bắt buộc đối với doanh nghiệp xăng dầu, được quy định rõ trong hệ thống pháp luật thuế và có vai trò quan trọng trong chính sách phát triển bền vững.
4. Thuế giá trị gia tăng (GTGT) đối với hoạt động kinh doanh xăng dầu
Theo Luật Thuế giá trị gia tăng, xăng dầu thuộc đối tượng chịu thuế GTGT khi được sản xuất, nhập khẩu và tiêu thụ tại Việt Nam. Đây là loại thuế gián thu, được tính trên giá trị tăng thêm của hàng hóa trong quá trình lưu thông từ khâu nhập khẩu, sản xuất đến bán lẻ.
Theo quy định, người nộp thuế GTGT là tổ chức, cá nhân sản xuất, nhập khẩu hoặc kinh doanh xăng dầu. Thuế GTGT được tính trên giá bán chưa có thuế, bao gồm cả các loại thuế khác như thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế bảo vệ môi trường. Điều này làm cho giá xăng dầu đến tay người tiêu dùng chịu sự cộng dồn của nhiều loại thuế.
Doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu phải:
-
Kê khai thuế GTGT đúng kỳ
-
Xuất hóa đơn hợp pháp
-
Hạch toán đầy đủ doanh thu, chi phí
-
Nộp thuế đúng thời hạn
Pháp luật cho phép doanh nghiệp được khấu trừ thuế GTGT đầu vào nếu đáp ứng đủ điều kiện về hóa đơn, chứng từ và thanh toán không dùng tiền mặt. Đây là cơ chế giúp tránh đánh thuế trùng lặp trong chuỗi cung ứng xăng dầu.
Trường hợp doanh nghiệp kê khai sai, trốn thuế hoặc không xuất hóa đơn, cơ quan thuế có quyền ấn định thuế, truy thu, xử phạt vi phạm hành chính và tính tiền chậm nộp theo quy định.
👉 Như vậy, thuế GTGT là nghĩa vụ thuế bắt buộc đối với doanh nghiệp xăng dầu, góp phần đảm bảo nguồn thu ngân sách và minh bạch hoạt động kinh doanh.

5. Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) đối với doanh nghiệp xăng dầu
Theo Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp, mọi doanh nghiệp hoạt động sản xuất, kinh doanh xăng dầu tại Việt Nam đều thuộc đối tượng chịu thuế TNDN đối với phần thu nhập chịu thuế phát sinh từ hoạt động kinh doanh.
Thuế TNDN được tính trên lợi nhuận của doanh nghiệp sau khi trừ các chi phí được khấu trừ hợp pháp như: chi phí nhập khẩu xăng dầu, chi phí vận chuyển, lưu kho, chi phí nhân sự, khấu hao tài sản, chi phí bán hàng và các khoản thuế gián thu đã nộp theo quy định.
Theo pháp luật thuế, doanh nghiệp chỉ được khấu trừ những khoản chi:
-
Có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp
-
Phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh
-
Thanh toán không dùng tiền mặt với giao dịch lớn
Trường hợp kê khai chi phí không đúng quy định, cơ quan thuế có quyền loại trừ chi phí, điều chỉnh thu nhập chịu thuế và truy thu thuế TNDN.
Ngoài ra, doanh nghiệp xăng dầu còn phải thực hiện:
-
Tạm nộp thuế TNDN theo quý
-
Quyết toán thuế TNDN hàng năm
-
Lưu trữ hồ sơ kế toán, chứng từ theo quy định
Nếu chậm nộp hoặc trốn thuế, doanh nghiệp sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính, tính tiền chậm nộp và có thể bị xử lý nghiêm theo pháp luật thuế.
👉 Như vậy, thuế thu nhập doanh nghiệp là nghĩa vụ tài chính bắt buộc, phản ánh trách nhiệm của doanh nghiệp xăng dầu đối với ngân sách Nhà nước và đảm bảo sự công bằng trong hoạt động kinh doanh.
6. Các loại phí, lệ phí và nghĩa vụ tài chính khác trong kinh doanh xăng dầu
Ngoài các sắc thuế chính như thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường, thuế GTGT và thuế TNDN, doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu còn phải thực hiện nhiều nghĩa vụ tài chính khác theo quy định của pháp luật.
Thứ nhất, theo Luật Phí và lệ phí, doanh nghiệp phải nộp các khoản phí liên quan đến hoạt động hải quan, kiểm định chất lượng, kiểlm tra an toàn kỹ thuật và đo lường xăng dầu. Đây là các khoản phí bắt buộc khi nhập khẩu, lưu thông và phân phối xăng dầu trên thị trường.
Thứ hai, theo quy định của pháp luật về kinh doanh xăng dầu, doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện về kho bãi, hệ thống phân phối, phương tiện vận chuyển và phòng cháy chữa cháy. Việc xin cấp, gia hạn giấy phép kinh doanh xăng dầu cũng phát sinh lệ phí hành chính theo quy định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Thứ ba, doanh nghiệp còn có thể phải nộp các khoản phí môi trường, phí sử dụng hạ tầng cảng biển, phí bảo vệ kết cấu hạ tầng giao thông, tùy theo địa phương và hình thức hoạt động.
Theo quy định pháp luật, các khoản phí, lệ phí này phải được:
-
Kê khai đầy đủ
-
Hạch toán đúng chi phí
-
Nộp đúng thời hạn
-
Có chứng từ hợp pháp
Nếu doanh nghiệp không thực hiện đúng nghĩa vụ tài chính, cơ quan quản lý có quyền xử phạt vi phạm hành chính, truy thu các khoản còn thiếu và áp dụng biện pháp cưỡng chế theo luật định.
👉 Như vậy, ngoài các loại thuế, doanh nghiệp xăng dầu còn phải tuân thủ nhiều nghĩa vụ tài chính khác nhằm đảm bảo hoạt động kinh doanh đúng pháp luật, an toàn và minh bạch.
Kết luận
Từ các phân tích trên có thể thấy, doanh nghiệp kinh doanh xăng dầu tại Việt Nam đang chịu sự điều chỉnh của một hệ thống thuế và nghĩa vụ tài chính rất toàn diện, bao gồm: thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế bảo vệ môi trường, thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp và nhiều loại phí, lệ phí khác.
Mỗi sắc thuế đều được quy định cụ thể trong Luật Thuế và các văn bản hướng dẫn thi hành, với mục tiêu không chỉ tăng nguồn thu cho ngân sách Nhà nước mà còn điều tiết tiêu dùng, bảo vệ môi trường, đảm bảo công bằng trong hoạt động kinh doanh và phát triển bền vững ngành năng lượng.
Pháp luật thuế yêu cầu doanh nghiệp xăng dầu phải:
-
Kê khai thuế trung thực, đúng thời hạn
-
Áp dụng đúng thuế suất theo từng loại hàng hóa
-
Xuất hóa đơn, chứng từ hợp pháp
-
Thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính
Trường hợp vi phạm, doanh nghiệp có thể bị truy thu thuế, phạt hành chính, tính tiền chậm nộp, thậm chí bị xử lý nghiêm theo quy định pháp luật.
Trong bối cảnh Pháp luật Thuế năm 2026 tiếp tục được hoàn thiện theo hướng minh bạch, chặt chẽ và phù hợp với thông lệ quốc tế, việc nắm vững quy định pháp luật về thuế là yếu tố sống còn đối với doanh nghiệp xăng dầu. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tránh rủi ro pháp lý mà còn tối ưu chi phí, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.
👉 Có thể khẳng định rằng, thuế không chỉ là nghĩa vụ mà còn là công cụ quản lý kinh tế quan trọng của Nhà nước đối với ngành xăng dầu – một lĩnh vực có ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống xã hội và nền kinh tế quốc gia.
Xem thêm tại: Thời điểm chuyển quyền sở hữu và rủi ro hàng hóa trong mua bán thương mại (2025)
Thông tin liên hệ:
Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luattamduc.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

