Mở đầu
Trong đời sống hôn nhân hiện nay, không ít gia đình có trường hợp một bên vợ hoặc chồng đã có con riêng trước khi kết hôn. Khi cuộc sống chung phát sinh các vấn đề liên quan đến tài sản, đặc biệt là trong trường hợp ly hôn hoặc phân chia thừa kế, câu hỏi “Con riêng có được chia tài sản chung của vợ chồng không?” thường gây ra nhiều tranh cãi và mâu thuẫn.
Thực tế cho thấy, nhiều người cho rằng con riêng có quyền hưởng tài sản giống như con chung, trong khi người phối ngẫu còn lại lại lo ngại về việc tài sản chung bị chia sẻ cho con không có quan hệ huyết thống với mình. Sự thiếu hiểu biết về quy định pháp luật khiến không ít gia đình rơi vào tình trạng tranh chấp kéo dài, thậm chí phải đưa vụ việc ra Tòa án để giải quyết.
Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng được xác lập dựa trên thời kỳ hôn nhân và công sức đóng góp của hai bên. Tuy nhiên, quyền của con riêng đối với khối tài sản này không được áp dụng một cách tự động mà phải căn cứ vào các quy định cụ thể của pháp luật về hôn nhân, thừa kế và nuôi con nuôi.
Việc hiểu rõ vị trí pháp lý của con riêng, sự khác biệt giữa tài sản chung – tài sản riêng, cũng như các trường hợp con riêng được hưởng tài sản sẽ giúp các gia đình tránh được những tranh chấp không đáng có và bảo vệ tốt hơn quyền lợi của các bên liên quan.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Bộ luật Dân sự 2015 để làm rõ: con riêng có được chia tài sản chung của vợ chồng hay không, trong những trường hợp nào được hưởng tài sản và cách bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho con riêng một cách đúng pháp luật.

1. Tài sản chung của vợ chồng là gì theo quy định pháp luật?
Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng là toàn bộ tài sản do hai bên tạo lập trong thời kỳ hôn nhân, không phân biệt ai là người trực tiếp lao động hay đứng tên sở hữu. Cụ thể, tài sản chung bao gồm thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất – kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và các khoản thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân.
Ngoài ra, những tài sản được tặng cho chung hoặc thừa kế chung cũng được xác định là tài sản chung của vợ chồng. Trường hợp không có căn cứ chứng minh tài sản là riêng của mỗi bên thì pháp luật mặc nhiên coi đó là tài sản chung.
Tài sản chung thuộc quyền sở hữu chung hợp nhất, nghĩa là cả vợ và chồng đều có quyền ngang nhau trong việc quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản. Việc mua bán, chuyển nhượng, thế chấp tài sản chung có giá trị lớn thường phải có sự thỏa thuận của cả hai bên.
Ngược lại, theo Điều 43 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản riêng của vợ hoặc chồng bao gồm tài sản có trước khi kết hôn, tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng và tài sản được chia riêng trong thời kỳ hôn nhân. Người sở hữu tài sản riêng có quyền tự mình quản lý, định đoạt, trừ một số trường hợp đặc biệt theo luật định.
Việc phân biệt rõ tài sản chung và tài sản riêng có ý nghĩa rất quan trọng trong các vấn đề như ly hôn, thừa kế và đặc biệt là khi xác định quyền lợi của con riêng đối với khối tài sản của cha mẹ. Đây cũng là cơ sở pháp lý để tránh các tranh chấp phát sinh trong gia đình.
2. Con riêng có được chia tài sản chung của vợ chồng khi cha/mẹ còn sống không?
Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng thuộc quyền sở hữu của hai người phối ngẫu, không bao gồm con cái, dù là con chung hay con riêng. Pháp luật không thừa nhận con là chủ thể có quyền sở hữu đối với tài sản chung của cha mẹ trong thời kỳ hôn nhân.
Căn cứ Điều 33 và Điều 35 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ chồng có quyền ngang nhau trong việc quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản chung. Mọi quyết định liên quan đến tài sản chung phải do vợ chồng thỏa thuận, không phụ thuộc vào ý kiến của con.
Như vậy, con riêng không có quyền yêu cầu chia tài sản chung của vợ chồng khi cha hoặc mẹ còn sống. Ngay cả trong trường hợp cha/mẹ tái hôn và hình thành khối tài sản chung mới, con riêng cũng không được pháp luật công nhận là người có quyền đối với khối tài sản này.
Tuy nhiên, con riêng vẫn có thể hưởng lợi ích về tài sản thông qua các hình thức hợp pháp khác như:
-
Được cha/mẹ tặng cho tài sản
-
Được chỉ định trong di chúc
-
Được nhận nuôi hợp pháp
-
Hưởng thừa kế khi cha/mẹ qua đời
Theo Bộ luật Dân sự 2015, con ruột là người thừa kế hàng thứ nhất của cha/mẹ ruột. Tuy nhiên, quyền này chỉ phát sinh khi có sự kiện thừa kế, không áp dụng khi cha/mẹ còn sống.
Do đó, về mặt pháp lý, con riêng không có quyền tự động đối với tài sản chung của vợ chồng. Mọi yêu cầu chia tài sản của con riêng trong thời kỳ hôn nhân đều không có cơ sở pháp luật và sẽ không được Tòa án chấp nhận.

3. Quyền của con riêng đối với tài sản chung khi cha mẹ ly hôn
Khi vợ chồng ly hôn, việc phân chia tài sản được thực hiện theo quy định tại Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Tuy nhiên, đối tượng được chia tài sản chỉ bao gồm vợ và chồng, không bao gồm con cái, dù là con chung hay con riêng.
Tài sản chung của vợ chồng sẽ được chia dựa trên các nguyên tắc như: công sức đóng góp của mỗi bên, hoàn cảnh gia đình, lỗi vi phạm nghĩa vụ hôn nhân (nếu có) và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của phụ nữ, trẻ em. Pháp luật không quy định việc chia tài sản trực tiếp cho con trong quá trình ly hôn.
Do đó, con riêng không có quyền yêu cầu chia tài sản chung của vợ chồng khi cha mẹ ly hôn. Mọi yêu cầu đòi chia tài sản của con riêng trong giai đoạn này đều không có cơ sở pháp lý và sẽ không được Tòa án chấp nhận.
Tuy nhiên, con riêng vẫn được pháp luật bảo vệ quyền lợi về nuôi dưỡng và cấp dưỡng. Theo Điều 82 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng cho con chưa thành niên hoặc con đã thành niên nhưng mất khả năng lao động.
Ngoài ra, nếu tài sản được chia cho cha hoặc mẹ sau ly hôn, thì phần tài sản đó trở thành tài sản riêng của người được hưởng. Trong trường hợp người đó qua đời, con riêng có thể được hưởng phần tài sản này thông qua thừa kế theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015.
Tóm lại, trong quá trình ly hôn, con riêng không có quyền trực tiếp đối với tài sản chung của vợ chồng, nhưng vẫn được bảo đảm đầy đủ quyền lợi về chăm sóc, nuôi dưỡng và thừa kế theo quy định pháp luật.
4. Quyền thừa kế của con riêng đối với tài sản của cha/mẹ ruột
Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, con riêng (con ruột của cha hoặc mẹ) được xác định là người thừa kế hàng thứ nhất của cha/mẹ ruột. Điều này có nghĩa là khi cha hoặc mẹ qua đời, con riêng có quyền hưởng di sản thừa kế, ngang hàng với con chung, vợ/chồng và cha mẹ của người chết.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa tài sản chung của vợ chồng và phần tài sản thuộc sở hữu riêng của người đã mất. Theo pháp luật, trước khi chia thừa kế, khối tài sản chung phải được xác định và chia đôi. Phần của người còn sống không phải là di sản, chỉ phần tài sản thuộc về người đã mất mới được đem chia cho những người thừa kế, trong đó có con riêng.
Ví dụ: Nếu người cha mất, tài sản chung của vợ chồng sẽ được chia thành hai phần:
-
50% thuộc về người mẹ
-
50% còn lại là di sản thừa kế
Phần di sản này sẽ được chia cho các người thừa kế hàng thứ nhất, bao gồm con riêng của người cha, theo quy định tại Điều 651 Bộ luật Dân sự 2015.
Ngoài ra, con riêng còn có thể được hưởng thừa kế theo di chúc nếu cha/mẹ ruột lập di chúc hợp pháp để lại tài sản cho con. Trong trường hợp không có di chúc, việc chia thừa kế sẽ được thực hiện theo pháp luật.
Như vậy, mặc dù con riêng không có quyền đối với tài sản chung của vợ chồng khi cha/mẹ còn sống, nhưng khi phát sinh quan hệ thừa kế, con riêng vẫn được pháp luật bảo đảm quyền hưởng di sản từ cha/mẹ ruột một cách bình đẳng.

5. Con riêng có được hưởng tài sản của cha dượng/mẹ kế không?
Theo quy định của pháp luật Việt Nam, con riêng không đương nhiên là người thừa kế của cha dượng hoặc mẹ kế. Quan hệ giữa con riêng và cha dượng/mẹ kế không mặc nhiên phát sinh quyền, nghĩa vụ về tài sản như quan hệ cha mẹ – con ruột.
Căn cứ Điều 654 Bộ luật Dân sự 2015, con riêng chỉ được hưởng thừa kế của cha dượng hoặc mẹ kế trong trường hợp giữa họ có quan hệ chăm sóc, nuôi dưỡng nhau như cha con, mẹ con. Đây là điều kiện quan trọng để pháp luật công nhận quyền thừa kế của con riêng.
Ngoài ra, con riêng còn có thể được hưởng tài sản của cha dượng/mẹ kế trong các trường hợp sau:
-
Được nhận làm con nuôi hợp pháp theo Luật Nuôi con nuôi
-
Được chỉ định trong di chúc hợp pháp
-
Được tặng cho tài sản khi còn sống
Nếu không thuộc các trường hợp trên, con riêng không có quyền yêu cầu chia tài sản của cha dượng hoặc mẹ kế, kể cả khi họ đã chung sống lâu dài.
Trong thực tế, nhiều tranh chấp phát sinh khi con riêng cho rằng mình có quyền đối với tài sản của cha dượng/mẹ kế chỉ vì sống chung trong một gia đình. Tuy nhiên, pháp luật chỉ công nhận quyền thừa kế khi có căn cứ pháp lý rõ ràng như đã nêu.
Do đó, để bảo đảm quyền lợi cho con riêng, cha dượng hoặc mẹ kế có thể:
-
Lập di chúc ghi rõ phần tài sản cho con
-
Thực hiện thủ tục nhận con nuôi
-
Hoặc lập hợp đồng tặng cho tài sản
Việc chuẩn bị đầy đủ căn cứ pháp lý sẽ giúp hạn chế tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
6. Các trường hợp con riêng được hưởng tài sản chung của vợ chồng
Mặc dù về nguyên tắc, con riêng không có quyền trực tiếp đối với tài sản chung của vợ chồng, nhưng trong một số trường hợp nhất định, con riêng vẫn có thể được hưởng một phần tài sản này thông qua các căn cứ pháp lý hợp pháp.
Thứ nhất, con riêng có thể được hưởng tài sản thông qua di chúc. Theo Bộ luật Dân sự 2015, cha hoặc mẹ ruột có quyền lập di chúc để định đoạt phần tài sản thuộc sở hữu của mình trong khối tài sản chung. Khi đó, con riêng sẽ được hưởng di sản theo nội dung di chúc hợp pháp.
Thứ hai, con riêng có thể được tặng cho tài sản. Vợ chồng có quyền thỏa thuận để tặng cho con riêng một phần tài sản chung hoặc tài sản riêng. Việc tặng cho phải được lập thành văn bản và tuân thủ các quy định về hình thức, đặc biệt đối với tài sản như nhà đất.
Thứ ba, trong trường hợp con riêng được nhận làm con nuôi hợp pháp theo Luật Nuôi con nuôi, thì quyền và nghĩa vụ giữa cha mẹ nuôi và con nuôi được xác lập như con ruột. Khi đó, con riêng có thể được hưởng tài sản của cha dượng hoặc mẹ kế theo quy định về thừa kế.
Thứ tư, nếu có thỏa thuận tài sản trong thời kỳ hôn nhân, vợ chồng có thể xác lập quyền lợi tài sản cho con riêng theo thỏa thuận riêng biệt.
Như vậy, quyền hưởng tài sản của con riêng không phát sinh một cách tự động, mà phải dựa trên ý chí hợp pháp của cha/mẹ hoặc các căn cứ pháp lý rõ ràng. Việc lập di chúc, tặng cho tài sản hoặc nhận con nuôi là những giải pháp hiệu quả để bảo vệ quyền lợi của con riêng và hạn chế tranh chấp trong gia đình.
Kết luận
Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, con riêng không có quyền yêu cầu chia tài sản chung của vợ chồng khi cha/mẹ còn sống hoặc khi vợ chồng ly hôn. Tài sản chung chỉ thuộc quyền sở hữu của hai người phối ngẫu và việc định đoạt tài sản phải do vợ chồng thỏa thuận theo pháp luật.
Tuy nhiên, pháp luật vẫn bảo đảm quyền lợi hợp pháp của con riêng thông qua các cơ chế như thừa kế, tặng cho tài sản, lập di chúc hoặc nhận nuôi hợp pháp. Khi cha hoặc mẹ ruột qua đời, con riêng được xác định là người thừa kế hàng thứ nhất và có quyền hưởng phần di sản thuộc sở hữu của cha/mẹ theo Bộ luật Dân sự 2015. Đối với tài sản của cha dượng hoặc mẹ kế, con riêng chỉ được hưởng khi có quan hệ nuôi dưỡng hợp pháp, được chỉ định trong di chúc hoặc được nhận làm con nuôi.
Thực tế cho thấy, nhiều tranh chấp phát sinh do các bên không hiểu rõ quy định về tài sản chung, tài sản riêng và quyền thừa kế của con riêng. Việc chủ động lập di chúc rõ ràng, thỏa thuận tài sản trong hôn nhân hoặc thực hiện các thủ tục pháp lý cần thiết sẽ giúp bảo vệ quyền lợi của con riêng, đồng thời hạn chế rủi ro pháp lý cho gia đình.
Vì vậy, để tránh những mâu thuẫn và tranh chấp không đáng có, các gia đình nên tìm hiểu kỹ quy định pháp luật hoặc tham vấn luật sư chuyên về hôn nhân – gia đình khi có nhu cầu phân chia tài sản liên quan đến con riêng. Sự chuẩn bị đầy đủ về mặt pháp lý không chỉ bảo vệ quyền lợi của các bên mà còn góp phần giữ gìn sự ổn định và hòa thuận trong gia đình.
Thông tin liên hệ:
Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luattamduc.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)

