Tài khoản mạng xã hội có được coi là tài sản thừa kế không? (Theo Bộ luật Dân sự 2015)

Trong thời đại số, tài khoản mạng xã hội không chỉ đơn thuần là nơi giao tiếp hay giải trí mà còn gắn liền với giá trị kinh tế, uy tín cá nhân và thậm chí là nguồn thu nhập ổn định. Nhiều người xây dựng Facebook, YouTube, TikTok, Instagram trong nhiều năm, có hàng trăm nghìn người theo dõi, ký hợp đồng quảng cáo, kinh doanh online hoặc sáng tạo nội dung chuyên nghiệp.

Tuy nhiên, khi chủ tài khoản qua đời, một câu hỏi pháp lý mới và ngày càng được quan tâm đặt ra là: Tài khoản mạng xã hội có được coi là tài sản thừa kế hay không? Người thân có quyền quản lý, khai thác hoặc tiếp tục sử dụng tài khoản đó không?

Pháp luật Việt Nam hiện nay chưa có quy định riêng, trực tiếp điều chỉnh vấn đề thừa kế tài sản số, trong khi các nền tảng mạng xã hội lại áp dụng chính sách riêng của họ. Điều này dẫn đến nhiều vướng mắc, tranh chấp và rủi ro pháp lý trên thực tế.

Bài viết dưới đây sẽ phân tích vấn đề này dưới góc độ pháp luật dân sự hiện hành, làm rõ tài khoản mạng xã hội có được coi là tài sản thừa kế hay không, phạm vi thừa kế đến đâu và người thừa kế cần lưu ý những gì để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

Tài khoản mạng xã hội có được coi là tài sản thừa kế không? (Theo Bộ luật Dân sự 2015)
Tài khoản mạng xã hội có được coi là tài sản thừa kế không? (Theo Bộ luật Dân sự 2015)

1. Tài sản thừa kế theo pháp luật dân sự được hiểu như thế nào?

Để xác định tài khoản mạng xã hội có thể trở thành di sản thừa kế hay không, trước hết cần làm rõ khái niệm tài sản và tài sản thừa kế theo quy định của pháp luật dân sự hiện hành.

Theo Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản bao gồm bốn nhóm cơ bản: vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Trong đó, quyền tài sản được hiểu là những quyền có thể xác định được giá trị bằng tiền, phát sinh từ quan hệ dân sự, kinh tế và được pháp luật bảo vệ. Đây là nhóm tài sản có phạm vi rất rộng, bao gồm cả các quyền phát sinh trong môi trường số và không gian mạng, nếu đáp ứng điều kiện theo luật định.

Bên cạnh đó, Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015 quy định di sản thừa kế bao gồm:

  • Tài sản riêng của người đã chết;

  • Phần tài sản của người đã chết trong khối tài sản chung với người khác.

Như vậy, không phải mọi thứ gắn với cá nhân đều là di sản thừa kế, mà chỉ những tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người chết, có giá trị và có thể chuyển giao cho người khác thì mới được coi là di sản.

Từ quy định trên có thể rút ra hai nguyên tắc quan trọng:

  • Thứ nhất, tài sản thừa kế không giới hạn ở tài sản hữu hình, mà còn bao gồm cả quyền tài sản;

  • Thứ hai, tài sản muốn trở thành di sản thừa kế phải có giá trị kinh tế và thuộc quyền của người để lại di sản tại thời điểm chết.

Chính từ nền tảng pháp lý này, vấn đề tài khoản mạng xã hội – một dạng tài sản số – có được coi là di sản thừa kế hay không mới đặt ra nhiều cách hiểu và cần được phân tích kỹ ở các phần tiếp theo.

Tài khoản mạng xã hội có được coi là tài sản thừa kế không? (Theo Bộ luật Dân sự 2015)
Tài khoản mạng xã hội có được coi là tài sản thừa kế không? (Theo Bộ luật Dân sự 2015)

2. Tài khoản mạng xã hội có được coi là tài sản theo quy định pháp luật không?

Tài khoản mạng xã hội là sản phẩm của quá trình đăng ký và sử dụng dịch vụ trên các nền tảng số như Facebook, YouTube, TikTok, Instagram. Về mặt pháp lý, đây là kết quả của một quan hệ hợp đồng điện tử giữa người dùng và nhà cung cấp nền tảng, trong đó người dùng được cấp quyền sử dụng tài khoản theo các điều khoản và chính sách do nền tảng ban hành.

Xét về bản chất, người dùng không có quyền sở hữu đối với nền tảng mạng xã hội, cũng không toàn quyền định đoạt tài khoản như đối với tài sản truyền thống. Quyền của người dùng chủ yếu là quyền truy cập, quản lý và khai thác tài khoản trong phạm vi cho phép. Do đó, nếu nhìn thuần túy dưới góc độ “vật” hay “tài sản hữu hình”, tài khoản mạng xã hội không phải là tài sản theo cách hiểu truyền thống.

Tuy nhiên, trong thực tiễn, nhiều tài khoản mạng xã hội gắn liền với giá trị kinh tế rõ ràng, có thể xác định và định lượng được bằng tiền, chẳng hạn:

  • Kênh YouTube tạo ra doanh thu quảng cáo;

  • Fanpage Facebook phục vụ hoạt động kinh doanh;

  • Tài khoản TikTok tham gia chương trình kiếm tiền, quảng bá thương hiệu;

  • Tài khoản mạng xã hội gắn với uy tín cá nhân, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng ký kết hợp đồng dịch vụ.

Những lợi ích kinh tế này không xuất phát từ việc “sở hữu” nền tảng, mà phát sinh từ quá trình khai thác tài khoản. Do đó, có thể xem đây là quyền tài sản theo quy định tại Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015, bởi các quyền này có thể quy đổi thành giá trị tiền tệ và được xác lập một cách hợp pháp.

Từ cách tiếp cận này, có thể phân biệt rõ hai yếu tố:

  • Tài khoản mạng xã hội với tư cách là công cụ sử dụng: phụ thuộc hoàn toàn vào điều khoản của nền tảng;

  • Giá trị kinh tế và quyền lợi phát sinh từ tài khoản: có khả năng được coi là quyền tài sản và được pháp luật dân sự bảo vệ.

Sự phân biệt này là cơ sở quan trọng để xem xét khả năng thừa kế tài sản số, đồng thời lý giải vì sao trong nhiều trường hợp, người thừa kế có thể hưởng lợi ích kinh tế từ tài khoản mạng xã hội nhưng không đương nhiên được tiếp quản hoặc toàn quyền sử dụng tài khoản đó.

3. Tài khoản mạng xã hội có phải là di sản thừa kế không?

Từ các phân tích ở trên có thể thấy, việc xác định tài khoản mạng xã hội có phải là di sản thừa kế hay không không thể trả lời theo hướng “có” hoặc “không” một cách tuyệt đối, mà cần xem xét bản chất của từng quyền gắn với tài khoản.

Tài khoản mạng xã hội có được coi là tài sản thừa kế không? (Theo Bộ luật Dân sự 2015)
Tài khoản mạng xã hội có được coi là tài sản thừa kế không? (Theo Bộ luật Dân sự 2015)

3.1. Giá trị kinh tế phát sinh từ tài khoản mạng xã hội có được thừa kế không?

Theo Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015, di sản thừa kế bao gồm tài sản riêng của người chết và phần tài sản của người chết trong khối tài sản chung. Trong khi đó, Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép thừa kế đối với quyền tài sản có giá trị bằng tiền.

Do đó, các khoản lợi ích kinh tế phát sinh từ tài khoản mạng xã hội như:

  • Doanh thu quảng cáo trên YouTube, Facebook, TikTok;

  • Tiền thanh toán từ các hợp đồng quảng bá, tiếp thị đã ký kết;

  • Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh online thông qua tài khoản mạng xã hội;

  • Các khoản phải thu hình thành trước thời điểm người để lại di sản qua đời;

👉 Hoàn toàn có thể được coi là di sản thừa kế, nếu chứng minh được:

  • Khoản tiền đó thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người đã chết;

  • Phát sinh từ hoạt động hợp pháp;

  • Có căn cứ xác định cụ thể về giá trị.

Trong trường hợp này, người thừa kế có quyền yêu cầu phân chia, nhận và quản lý các khoản lợi ích kinh tế nêu trên theo quy định của pháp luật về thừa kế.

3.2. Quyền tiếp quản và sử dụng tài khoản mạng xã hội có được thừa kế không?

Khác với giá trị kinh tế, quyền đăng nhập, quản lý và tiếp tục sử dụng tài khoản mạng xã hội lại chịu sự điều chỉnh trực tiếp bởi điều khoản sử dụng của từng nền tảng. Trên thực tế:

  • Nhiều nền tảng không cho phép chuyển nhượng tài khoản;

  • Một số nền tảng có chính sách khóa, tưởng niệm hoặc xóa tài khoản khi người dùng qua đời;

  • Việc chia sẻ hoặc chuyển giao thông tin đăng nhập có thể bị coi là vi phạm hợp đồng dịch vụ.

Vì vậy, quyền sử dụng tài khoản mạng xã hội không đương nhiên trở thành di sản thừa kế, ngay cả khi tài khoản đó có giá trị lớn. Người thừa kế chỉ có thể tiếp quản tài khoản nếu:

  • Được nền tảng cho phép theo chính sách nội bộ;

  • Có thỏa thuận hoặc chỉ định hợp pháp trước đó;

  • Hoặc được nền tảng chấp thuận trên cơ sở hồ sơ chứng minh tư cách người thừa kế.

Từ góc độ pháp lý, có thể kết luận rằng: giá trị kinh tế phát sinh từ tài khoản mạng xã hội có khả năng được thừa kế, nhưng quyền tiếp quản tài khoản thì không mặc nhiên được chuyển giao.

4. Di chúc có thể định đoạt tài khoản mạng xã hội không?

Theo Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Về nguyên tắc, cá nhân có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của mình, bao gồm cả quyền tài sản.

Đối với tài khoản mạng xã hội, người lập di chúc có thể thể hiện ý chí liên quan đến việc xử lý tài sản số, chẳng hạn:

  • Chỉ định người được hưởng các lợi ích kinh tế phát sinh từ tài khoản;

  • Giao cho một người quản lý, khai thác giá trị tài khoản trong thời hạn nhất định;

  • Yêu cầu chấm dứt, xóa hoặc lưu trữ dữ liệu trên tài khoản;

  • Phân chia nguồn thu từ tài khoản cho nhiều người thừa kế.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng di chúc chỉ có hiệu lực đối với phần tài sản mà pháp luật cho phép định đoạt. Trong khi đó, quyền đăng nhập, sử dụng và chuyển giao tài khoản mạng xã hội lại phụ thuộc rất lớn vào điều khoản sử dụng của nền tảng cung cấp dịch vụ.

Trên thực tế, nhiều nền tảng quy định:

  • Tài khoản mang tính cá nhân, không được chuyển nhượng;

  • Việc chia sẻ hoặc chuyển giao tài khoản là hành vi bị cấm;

  • Khi người dùng qua đời, nền tảng có quyền khóa, xóa hoặc chuyển sang chế độ đặc biệt.

Vì vậy, di chúc không đảm bảo tuyệt đối việc người thừa kế được tiếp quản tài khoản mạng xã hội, đặc biệt là quyền đăng nhập và sử dụng tài khoản như chủ sở hữu ban đầu. Di chúc trong trường hợp này chủ yếu có giá trị:

  • Làm căn cứ xác định ý chí của người đã chết;

  • Bảo vệ quyền hưởng lợi kinh tế hợp pháp từ tài khoản;

  • Giảm thiểu tranh chấp giữa những người thừa kế.

Có thể nói, di chúc là công cụ pháp lý quan trọng nhưng không thể thay thế hoàn toàn các quy định và chính sách của nền tảng mạng xã hội, nhất là trong bối cảnh pháp luật Việt Nam chưa có quy định riêng về thừa kế tài sản số.

Tài khoản mạng xã hội có được coi là tài sản thừa kế không? (Theo Bộ luật Dân sự 2015)
Tài khoản mạng xã hội có được coi là tài sản thừa kế không? (Theo Bộ luật Dân sự 2015)

5. Rủi ro pháp lý khi thừa kế tài khoản mạng xã hội

Trong thực tiễn, việc thừa kế hoặc tiếp quản tài khoản mạng xã hội của người đã chết tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý do khoảng trống pháp luật về tài sản số và sự phụ thuộc lớn vào chính sách riêng của các nền tảng. Nếu không cẩn trọng, người thừa kế có thể gặp khó khăn hoặc phát sinh tranh chấp không mong muốn.

Trên thực tế, người thừa kế có thể gặp nhiều rủi ro như:

  • Khó chứng minh quyền truy cập và quản lý tài khoản. Phần lớn tài khoản mạng xã hội được bảo mật bằng mật khẩu, xác thực hai lớp hoặc gắn với số điện thoại, email cá nhân của người đã chết.

  • Nguy cơ tài khoản bị khóa, xóa hoặc hạn chế. Nhiều nền tảng có chính sách chấm dứt hoặc chuyển tài khoản sang trạng thái đặc biệt khi xác nhận người dùng đã qua đời.

  • Tranh chấp giữa những người thừa kế. Tài khoản mạng xã hội có giá trị kinh tế lớn thường gắn với thương hiệu cá nhân, uy tín và nguồn thu ổn định.

  • Rủi ro vi phạm pháp luật và trách nhiệm với bên thứ ba. Việc sử dụng tài khoản của người đã chết để tiếp tục kinh doanh, ký kết hợp đồng hoặc đăng tải nội dung có thể làm phát sinh trách nhiệm pháp lý nếu gây thiệt hại cho đối tác, khách hàng hoặc vi phạm quy định pháp luật về thông tin, quảng cáo, bản quyền.

Đặc biệt, việc tự ý sử dụng tài khoản của người đã chết có thể dẫn đến:

  • Vi phạm hợp đồng dịch vụ;

  • Nguy cơ bị khóa tài khoản vĩnh viễn;

  • Phát sinh trách nhiệm pháp lý nếu gây thiệt hại cho bên thứ ba.

Kết luận

Tài khoản mạng xã hội là một dạng tài sản số đặc thù, gắn liền với nhân thân người sử dụng nhưng đồng thời cũng có thể mang lại giá trị kinh tế đáng kể. Dưới góc độ pháp luật dân sự hiện hành, tài khoản mạng xã hội chưa được ghi nhận trực tiếp là tài sản thừa kế, đặc biệt là đối với quyền đăng nhập và quyền tiếp tục sử dụng tài khoản.

Tuy nhiên, các quyền lợi kinh tế phát sinh hợp pháp từ tài khoản mạng xã hội hoàn toàn có thể được coi là di sản thừa kế, nếu đáp ứng điều kiện theo quy định của Bộ luật Dân sự.

Việc thừa kế tài khoản mạng xã hội trên thực tế còn phụ thuộc rất lớn vào chính sách của từng nền tảng, cũng như sự chuẩn bị pháp lý của người để lại di sản. Trong trường hợp không có di chúc hoặc thỏa thuận rõ ràng, người thừa kế có thể gặp nhiều rủi ro như tranh chấp nội bộ, khó tiếp cận tài khoản hoặc mất quyền khai thác giá trị tài sản số.

Trong bối cảnh tài sản số ngày càng phổ biến và có giá trị ngày càng lớn, mỗi cá nhân nên chủ động lập di chúc, ghi nhận rõ quyền lợi kinh tế gắn với tài khoản mạng xã hội và có phương án quản lý phù hợp. Đây là cách hiệu quả nhất để bảo vệ quyền lợi của bản thân và người thân, đồng thời hạn chế những tranh chấp pháp lý phát sinh trong tương lai.

Xem thêm tại: Giấy vay tiền viết tay không công chứng có giá trị không? (Theo Bộ luật Dân sự 2015)

Thông tin liên hệ:

Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luattamduc.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Chat Zalo

0987791632