Trong thực tế giải quyết các vụ án hình sự, không ít người khi đứng trước bản án tù thường băn khoăn: liệu mình có phải đi chấp hành hình phạt tù giam hay có thể được hưởng án treo? Nhiều trường hợp dù mức án không quá cao nhưng do chưa hiểu đúng quy định pháp luật, người phạm tội hoặc gia đình lại bỏ lỡ cơ hội được Tòa án xem xét áp dụng án treo.
Án treo không phải là “thoát tội”, cũng không đồng nghĩa với việc được miễn trách nhiệm hình sự, mà là một chế định nhân đạo của pháp luật hình sự, chỉ được áp dụng khi người phạm tội đáp ứng đầy đủ các điều kiện luật định và được Tòa án đánh giá là không cần thiết phải cách ly khỏi xã hội.
Vậy án treo là gì? Điều kiện để được hưởng án treo theo quy định của Bộ luật Hình sự ra sao? Trường hợp nào được xem xét, trường hợp nào chắc chắn không được áp dụng? Bài viết dưới đây sẽ phân tích cụ thể, dễ hiểu dưới góc nhìn luật sư tư vấn, giúp bạn nắm rõ quy định pháp luật và tránh những hiểu lầm thường gặp.

1. Án treo là gì?
Trong quá trình tư vấn các vụ án hình sự, nhiều người thường nhầm lẫn án treo là không phải đi tù hoặc cho rằng được hưởng án treo đồng nghĩa với việc không bị coi là có tội. Thực tế, cách hiểu này không đúng với quy định pháp luật hình sự.
1.1. Án treo không phải là hình phạt
Theo quy định tại Điều 65 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), án treo không phải là một loại hình phạt độc lập. Người được hưởng án treo là người:
-
Đã bị Tòa án tuyên phạt hình phạt tù;
-
Mức hình phạt tù không quá 03 năm;
-
Nhưng căn cứ vào nhân thân người phạm tội và các tình tiết của vụ án, Tòa án xét thấy không cần thiết phải bắt chấp hành hình phạt tù giam.
👉 Nói cách khác, án treo là việc cho người bị kết án tù được cải tạo ngoài xã hội, dưới sự giám sát, giáo dục của chính quyền địa phương hoặc cơ quan, tổ chức có thẩm quyền.
1.2. Hưởng án treo có phải là “không có tội” hay không?
❌ Câu trả lời là không.
Người được hưởng án treo:
-
Vẫn bị xác định là có tội theo bản án hình sự;
-
Vẫn bị ghi nhận án tích (trừ trường hợp được xóa án tích theo quy định);
-
Phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ trong thời gian thử thách.
👉 Do đó, án treo không phải là miễn trách nhiệm hình sự, mà chỉ là biện pháp giảm nhẹ việc chấp hành hình phạt tù.
1.3. Phân biệt án treo với hình phạt tù giam
Để hiểu rõ hơn, cần phân biệt án treo và tù giam qua các điểm cơ bản sau:
-
Tù giam: Người bị kết án phải trực tiếp chấp hành hình phạt tại cơ sở giam giữ;
-
Án treo: Người bị kết án không phải đi chấp hành hình phạt tù, nhưng phải tuân thủ nghiêm ngặt các nghĩa vụ trong thời gian thử thách.
👉 Nếu vi phạm nghĩa vụ hoặc tái phạm trong thời gian thử thách, người hưởng án treo có thể bị buộc đi chấp hành hình phạt tù đã được cho hưởng án treo.
2. Điều kiện để được hưởng án treo theo quy định của pháp luật hình sự
Không phải mọi trường hợp bị Tòa án tuyên phạt tù đều được hưởng án treo. Trên thực tế, án treo chỉ được áp dụng khi người phạm tội đáp ứng đầy đủ và đồng thời các điều kiện luật định. Nếu thiếu chỉ một trong các điều kiện dưới đây, Tòa án có thể không chấp nhận cho hưởng án treo, dù mức án không cao.
Dưới góc độ tư vấn pháp lý, người bị kết án cần đặc biệt lưu ý các điều kiện sau:
2.1. Mức hình phạt tù không quá 03 năm
Đây là điều kiện bắt buộc đầu tiên để được xem xét án treo.
-
Chỉ áp dụng đối với người bị tuyên phạt tù có thời hạn từ 03 năm trở xuống;
-
Nếu mức án Tòa tuyên trên 03 năm tù thì không được hưởng án treo, kể cả trong trường hợp có nhiều tình tiết giảm nhẹ.
👉 Lưu ý quan trọng: Căn cứ để xem xét án treo là mức hình phạt ghi trong bản án, không phải khung hình phạt của điều luật bị truy tố.
2.2. Có nhân thân tốt, chưa từng vi phạm pháp luật nghiêm trọng
Theo hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán TANDTC, người được xem là có nhân thân tốt khi:
-
Trước khi phạm tội chưa có tiền án, hoặc
-
Đã từng bị kết án nhưng đã được xóa án tích theo quy định;
-
Có quá trình sinh sống, làm việc chấp hành tốt pháp luật, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ công dân.
👉 Nhân thân là yếu tố để Tòa án đánh giá khả năng tự cải tạo ngoài xã hội, từ đó quyết định có cần thiết phải cách ly người phạm tội khỏi xã hội hay không.
2.3. Có từ 02 tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự trở lên
Để được hưởng án treo, người phạm tội phải có:
-
Ít nhất 02 tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự;
-
Trong đó có ít nhất 01 tình tiết giảm nhẹ quy định tại khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự;
-
Không có hoặc chỉ có một tình tiết tăng nặng không đáng kể.
Một số tình tiết giảm nhẹ thường gặp trong thực tiễn:
-
Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải;
-
Tự nguyện bồi thường, khắc phục hậu quả;
-
Phạm tội lần đầu, thuộc trường hợp ít nghiêm trọng;
-
Có hoàn cảnh gia đình khó khăn, là lao động chính trong gia đình.
2.4. Có nơi cư trú rõ ràng, ổn định để giám sát, giáo dục
Người được hưởng án treo phải:
-
Có địa chỉ cư trú cụ thể, rõ ràng;
-
Có chính quyền địa phương hoặc cơ quan, tổ chức nhận giám sát, giáo dục trong thời gian thử thách.
👉 Trường hợp người phạm tội không xác định được nơi cư trú, thường xuyên thay đổi chỗ ở hoặc bỏ trốn, Tòa án sẽ không xem xét án treo.
2.5. Xét thấy không cần thiết phải buộc chấp hành hình phạt tù
Đây là điều kiện mang tính đánh giá tổng hợp và cũng là yếu tố quyết định cuối cùng.
Tòa án sẽ căn cứ vào:
-
Tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội;
-
Nguyên nhân, động cơ phạm tội;
-
Khả năng tự cải tạo của người phạm tội;
-
Việc cho hưởng án treo có gây ảnh hưởng xấu đến trật tự, an toàn xã hội hay không.
👉 Trong nhiều trường hợp, dù đủ các điều kiện về hình thức, Tòa án vẫn có thể không cho hưởng án treo nếu xét thấy cần thiết phải răn đe, phòng ngừa chung.
Lưu ý quan trọng:
Án treo không phải là quyền đương nhiên của người phạm tội, mà là quyền xem xét, quyết định của Tòa án trên cơ sở đánh giá toàn diện hồ sơ vụ án.

3. Những trường hợp không được hưởng án treo theo quy định pháp luật
Trong thực tiễn giải quyết án hình sự, không ít người dù mức án không cao nhưng vẫn không được Tòa án cho hưởng án treo. Nguyên nhân là bởi pháp luật đã loại trừ một số trường hợp nhất định, nhằm bảo đảm tính răn đe và phòng ngừa chung.
Dưới góc độ tư vấn pháp lý, người bị kết án cần đặc biệt lưu ý các trường hợp sau đây sẽ không hoặc rất khó được hưởng án treo:
3.1. Người phạm tội thuộc trường hợp tái phạm, tái phạm nguy hiểm
Theo Bộ luật Hình sự 2015:
-
Tái phạm: đã bị kết án, chưa được xóa án tích mà lại tiếp tục phạm tội;
-
Tái phạm nguy hiểm: phạm tội nhiều lần hoặc thuộc trường hợp nghiêm trọng hơn theo luật định.
👉 Đây là nhóm đối tượng gần như không được xem xét án treo, bởi Tòa án đánh giá khả năng tái phạm cao, cần thiết phải cách ly khỏi xã hội.
3.2. Phạm tội nhiều lần hoặc phạm nhiều tội
Trường hợp người phạm tội:
-
Thực hiện nhiều hành vi phạm tội;
-
Hoặc bị xét xử về nhiều tội danh trong cùng vụ án,
👉 Tòa án thường xác định tính chất nguy hiểm cao, do đó không áp dụng án treo, kể cả khi mức hình phạt cho từng tội không quá 03 năm.
3.3. Có nhiều tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự
Nếu người phạm tội:
-
Có từ 02 tình tiết tăng nặng trở lên;
-
Hoặc tình tiết tăng nặng mang tính nghiêm trọng (ví dụ: phạm tội có tổ chức, lợi dụng chức vụ, quyền hạn),
👉 Tòa án sẽ không chấp nhận cho hưởng án treo, bởi không đáp ứng điều kiện về tính khoan hồng.
3.4. Phạm tội gây hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng
Trong các vụ án:
-
Gây thiệt hại lớn về tài sản;
-
Gây tổn hại nghiêm trọng đến sức khỏe, tính mạng người khác;
-
Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự xã hội,
👉 Dù mức án có thể dưới 03 năm tù, Tòa án vẫn thường áp dụng hình phạt tù giam, không cho hưởng án treo để bảo đảm tính răn đe.
3.5. Người phạm tội bỏ trốn, không hợp tác trong quá trình tố tụng
Trường hợp người phạm tội:
-
Bỏ trốn sau khi thực hiện hành vi phạm tội;
-
Không chấp hành giấy triệu tập;
-
Cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử,
👉 Đây là căn cứ để Tòa án đánh giá ý thức chấp hành pháp luật kém, từ đó không xem xét áp dụng án treo.
3.6. Không có nơi cư trú rõ ràng hoặc không bảo đảm điều kiện giám sát
Án treo chỉ được áp dụng khi:
-
Có địa chỉ cư trú cụ thể;
-
Có cơ quan, tổ chức hoặc chính quyền địa phương nhận giám sát, giáo dục.
👉 Nếu không đáp ứng điều kiện này, Tòa án bắt buộc phải áp dụng hình phạt tù giam, dù các điều kiện khác có thể phù hợp.
4. Thời gian thử thách của án treo được quy định như thế nào?
Một trong những nội dung mà người được hưởng án treo và gia đình thường quan tâm là thời gian thử thách kéo dài bao lâu và được xác định trên cơ sở nào. Trên thực tế, thời gian thử thách không phải do người phạm tội tự lựa chọn, mà do Tòa án quyết định và ghi rõ trong bản án.

4.1. Thời gian thử thách của án treo là bao lâu?
Theo Điều 65 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017):
-
Thời gian thử thách từ 01 năm đến 05 năm;
-
Thông thường, thời gian thử thách được xác định bằng gấp đôi mức hình phạt tù, nhưng không được dưới 01 năm và không quá 05 năm.
Ví dụ:
-
Bị tuyên phạt 01 năm tù ➜ thời gian thử thách có thể là 02 năm;
-
Bị tuyên phạt 18 tháng tù ➜ thời gian thử thách có thể là 03 năm;
-
Bị tuyên phạt 03 năm tù ➜ thời gian thử thách tối đa là 05 năm.
👉 Việc ấn định thời gian thử thách nhằm bảo đảm người được hưởng án treo có đủ thời gian để chứng minh khả năng cải tạo ngoài xã hội.
4.2. Thời điểm bắt đầu tính thời gian thử thách
Thời gian thử thách của án treo được tính:
-
Kể từ ngày tuyên án sơ thẩm, nếu bản án không bị kháng cáo, kháng nghị;
-
Trường hợp có kháng cáo, kháng nghị thì thời gian thử thách được tính từ ngày tuyên án phúc thẩm.
👉 Đây là mốc thời gian rất quan trọng, người hưởng án treo cần ghi nhớ chính xác để tránh vi phạm nghĩa vụ do hiểu sai thời điểm.
4.3. Có được rút ngắn thời gian thử thách hay không?
Theo quy định pháp luật:
-
Trong thời gian thử thách, nếu người hưởng án treo chấp hành tốt pháp luật, thực hiện đầy đủ nghĩa vụ,
-
Có tiến bộ rõ rệt và được cơ quan giám sát, giáo dục đề nghị,
👉 Tòa án có thể xem xét rút ngắn thời gian thử thách, nhưng:
-
Mỗi lần rút ngắn không quá 01 năm;
-
Tổng thời gian được rút ngắn không vượt quá 1/2 thời gian thử thách.
4.4. Ý nghĩa của thời gian thử thách đối với người hưởng án treo
Thời gian thử thách không chỉ mang tính quản lý mà còn:
-
Là cơ hội để người phạm tội sửa chữa sai lầm;
-
Chứng minh việc cải tạo ngoài xã hội là hiệu quả;
-
Là căn cứ để xem xét xóa án tích sau này.
👉 Ngược lại, nếu vi phạm nghĩa vụ trong thời gian thử thách, người hưởng án treo có thể phải chấp hành hình phạt tù đã được cho hưởng án treo.
5. Nghĩa vụ của người được hưởng án treo trong thời gian thử thách
Nhiều người cho rằng được hưởng án treo là “xong án”, không còn nghĩa vụ pháp lý nào khác. Tuy nhiên, trên thực tế, người được hưởng án treo phải tuân thủ rất nhiều nghĩa vụ bắt buộc trong suốt thời gian thử thách. Nếu vi phạm, hậu quả pháp lý có thể nghiêm trọng hơn rất nhiều.
5.1. Chấp hành nghiêm chỉnh pháp luật và quy định của địa phương
Trong thời gian thử thách, người hưởng án treo:
-
Phải tuân thủ pháp luật, không thực hiện hành vi vi phạm mới;
-
Chấp hành các quy định về cư trú, sinh hoạt tại địa phương;
-
Không được có hành vi gây mất trật tự, an toàn xã hội.
👉 Việc tái phạm hoặc vi phạm pháp luật trong thời gian thử thách là căn cứ để Tòa án xem xét buộc chấp hành hình phạt tù.
5.2. Thực hiện nghĩa vụ theo quyết định của Tòa án
Bản án cho hưởng án treo thường kèm theo các nghĩa vụ cụ thể như:
-
Có mặt khi được cơ quan giám sát, giáo dục triệu tập;
-
Báo cáo định kỳ về quá trình sinh sống, lao động;
-
Thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ dân sự (bồi thường thiệt hại, xin lỗi công khai nếu có).
👉 Người hưởng án treo phải tuân thủ đầy đủ và đúng thời hạn các nghĩa vụ này.
5.3. Chịu sự giám sát, giáo dục của cơ quan, tổ chức có thẩm quyền
Theo quy định:
-
Người hưởng án treo sẽ chịu sự giám sát, giáo dục của UBND cấp xã nơi cư trú;
-
Hoặc cơ quan, tổ chức nơi người đó làm việc, học tập.
👉 Cơ quan giám sát có trách nhiệm:
-
Theo dõi việc chấp hành pháp luật;
-
Nhận xét quá trình cải tạo;
-
Kiến nghị xử lý nếu người hưởng án treo vi phạm.
5.4. Không tự ý thay đổi nơi cư trú khi chưa được phép
Trong thời gian thử thách, người hưởng án treo:
-
Không được tự ý thay đổi nơi cư trú, nơi làm việc;
-
Trường hợp có lý do chính đáng, phải xin phép và được sự đồng ý của cơ quan có thẩm quyền.
👉 Việc tự ý rời khỏi nơi cư trú mà không báo cáo có thể bị xem là vi phạm nghĩa vụ án treo.
5.5. Ý nghĩa của việc tuân thủ nghĩa vụ trong thời gian thử thách
Việc chấp hành tốt các nghĩa vụ:
-
Giúp người hưởng án treo tránh nguy cơ bị buộc đi chấp hành án tù;
-
Là căn cứ để được rút ngắn thời gian thử thách;
-
Tạo điều kiện thuận lợi cho việc xóa án tích sau này.
Án treo là chế định nhân đạo của pháp luật hình sự, cho phép người bị kết án tù được cải tạo ngoài xã hội khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Bộ luật Hình sự. Tuy nhiên, án treo không phải là quyền đương nhiên, cũng không đồng nghĩa với việc được miễn trách nhiệm hình sự hay “không phải đi tù mãi mãi”.
Xem thêm tại: Trách nhiệm hình sự của người dưới 18 tuổi theo Bộ luật Hình sự
Thông tin liên hệ:
Văn phòng Luật sư Châu Đốc – Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh
📍 Địa chỉ: 92/49/7/20 Nguyễn Thị Chạy, khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh.
📞 Điện thoại: 0987 79 16 32
✉️ Email: luattamduc.law@gmail.com
🌐 Website: luattamduc.vn
📘 Facebook: Luật sư Dân sự
🎵 TikTok: @luatsutuvantphcm
📍 Google Maps: Xem bản đồ
🕐 Thời gian làm việc: Thứ 2 – Thứ 7 (8:00 – 17:00)
